(Top Banner Ad)
ebb tide
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học biển

ebb tide

UK: /ˈeb taɪd/ • US: /ˈeb taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều rút nước rút thủy triều xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period between high tide and low tide, during which the water level falls.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ giữa triều cường và triều thấp, trong đó mực nước giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship waited for the ebb tide before entering the harbor."

    "Con tàu đợi triều rút trước khi vào cảng."

  • "During the ebb tide, the mudflats are exposed."

    "Trong lúc triều rút, các bãi bùn lộ ra."

  • "We timed our fishing trip to coincide with the ebb tide."

    "Chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi câu cá trùng với thời điểm triều rút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ebb sự rút xuống, nước ròng, thủy triều xuống
Verb ebb rút xuống, hạ xuống, yếu đi, suy yếu
Noun tide thủy triều, dòng chảy (của thủy triều), thời kỳ, xu hướng
Verb tide di chuyển theo thủy triều; lên hoặc xuống theo thủy triều (ít dùng)
Adjective tidal thuộc thủy triều, do thủy triều gây ra
Noun tidewater vùng nước chịu ảnh hưởng của thủy triều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*abjan
Old English
ebba
Proto-Germanic
*tīdiz
Old English
tīd
English
ebb tide

Nguồn gốc của 'ebb tide'

Cụm từ 'ebb tide' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Ebb' đến từ tiếng Anh cổ 'ebba', có nghĩa là 'lưu lượng nước rút đi' hoặc 'thủy triều xuống'. Từ này liên quan đến khái niệm 'trở lại' hoặc 'rút lui'. 'Tide' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīd', ban đầu có nghĩa là 'thời gian', 'mùa', 'giờ' hoặc 'cơ hội'. Theo thời gian, nghĩa 'thời gian' đã phát triển thành nghĩa 'thủy triều' (thời gian nước lên xuống). Khi kết hợp, 'ebb tide' mô tả chính xác 'thời điểm thủy triều rút đi', phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về tự nhiên của người xưa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự rút đi của nước biển hoặc nước sông do ảnh hưởng của thủy triều. Nó mang tính chất khoa học và thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, hải dương học và các hoạt động ven biển. Khác với 'low tide' (triều thấp) chỉ trạng thái mực nước thấp nhất, 'ebb tide' tập trung vào quá trình rút đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ebb tide
  • low low ebb tide
    (thủy triều xuống thấp)
  • strong strong ebb tide
    (thủy triều rút mạnh)
  • neap neap ebb tide
    (thủy triều rút vào kỳ nước kém)
Verb + ebb tide
  • experience experience an ebb tide
    (trải qua một kỳ thủy triều rút)
  • wait for wait for the ebb tide
    (chờ đợi thủy triều rút)
  • ride ride the ebb tide
    (đi thuyền theo dòng thủy triều rút)
Preposition + ebb tide
  • at at ebb tide
    (vào lúc thủy triều rút)
  • during during ebb tide
    (trong suốt thời gian thủy triều rút)
  • with with the ebb tide
    (cùng với dòng thủy triều rút)

Idioms

  • at a low ebb

    ở vào thời kỳ suy yếu, xuống dốc, đang trong tình trạng tồi tệ (ám chỉ như thủy triều xuống thấp)

    "Their fortunes were at a low ebb after the financial crisis."

    (Vận may của họ ở vào thời kỳ xuống dốc sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • on the ebb

    đang suy yếu, đang giảm đi, đang rút xuống (như thủy triều rút)

    "Public support for the policy appears to be on the ebb."

    (Sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách dường như đang giảm đi.)

  • turn the ebb tide

    đảo ngược tình thế suy yếu, xoay chuyển cục diện bất lợi (một cách ẩn dụ từ việc xoay chuyển dòng thủy triều rút)

    "The new strategy aims to turn the ebb tide for the struggling company."

    (Chiến lược mới nhằm mục đích xoay chuyển cục diện suy yếu cho công ty đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebb tide

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ giữa triều cường và triều thấp, trong đó mực nước giảm.

"The ship waited for the ebb tide before entering the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebb tide".

Ảnh hưởng của Mặt Trăng và Mặt Trời

Thủy triều rút ('ebb tide') là một phần của chu kỳ thủy triều, bị ảnh hưởng chủ yếu bởi lực hấp dẫn của Mặt Trăng và ở mức độ thấp hơn là Mặt Trời. Khi Mặt Trăng và Mặt Trời thẳng hàng (vào kỳ trăng non hoặc trăng tròn), chúng tạo ra thủy triều cường ('spring tide') với biên độ lớn hơn, bao gồm cả thủy triều rút mạnh. Ngược lại, khi chúng vuông góc, tạo ra thủy triều kém ('neap tide') với biên độ nhỏ hơn. Hiện tượng này đã được quan sát và ghi nhận từ thời cổ đại, đóng vai trò quan trọng trong hàng hải và đánh bắt cá.

Biểu tượng của sự suy yếu và thay đổi

Trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày, 'ebb tide' và khái niệm 'ebb' nói chung thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự suy yếu, giảm sút, hoặc giai đoạn đi xuống trong một chu kỳ. Nó có thể ám chỉ sự suy tàn của quyền lực, sự giảm sút của tài sản, hoặc sự chán nản về tinh thần. Tương tự như thủy triều có lên có xuống, cuộc sống và các tình huống cũng có những giai đoạn hưng thịnh và suy tàn, và 'ebb tide' đại diện cho giai đoạn sau, nhưng thường gợi ý rằng giai đoạn lên (thủy triều lên - 'flow tide' hoặc 'flood tide') sẽ đến sau đó.