(Top Banner Ad)
flood tide
B2
danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

flood tide

UK: /ˈflʌd taɪd/ • US: /ˈflʌd taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều cường lúc nước triều lên thời kỳ triều dâng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rising tide; the period between low water and high water.

Vietnamese Meaning

Triều cường; giai đoạn giữa mực nước thấp nhất và mực nước cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best time to sail into the harbor is at flood tide."

    "Thời điểm tốt nhất để thuyền buồm vào cảng là khi triều cường."

  • "The flood tide carried the debris up the beach."

    "Triều cường cuốn các mảnh vỡ lên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood Lũ lụt, trận lụt; dòng nước lớn
Verb flood Tràn ngập, làm ngập lụt
Noun tide Thủy triều; dòng chảy
Verb tide Di chuyển theo thủy triều
Noun high tide Thủy triều lên cao nhất
Noun low tide Thủy triều xuống thấp nhất
Noun tidewater Vùng nước chịu ảnh hưởng của thủy triều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flōduz
Old English
flōd
Modern English
flood
Proto-Germanic
*tīdez
Old English
tīd
Modern English
tide
Modern English
flood tide

Nguồn gốc 'flood tide'

Từ 'flood tide' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'flood' (nghĩa là 'lũ lụt, dòng chảy lớn') và 'tide' (nghĩa là 'thời gian, dòng chảy'). Ghép lại, nó mô tả dòng nước thủy triều đang lên, tràn vào bờ biển hoặc sông, mang theo nước biển từ đại dương. Khái niệm này đã rất quan trọng đối với những người đi biển và ngư dân trong hàng thế kỷ, giúp họ dự đoán sự thay đổi mực nước và dòng chảy.

Usage Note

Cụm từ 'flood tide' mô tả sự dâng lên của mực nước biển. Nó tập trung vào giai đoạn triều dâng, không giống như 'high tide' chỉ điểm mực nước cao nhất đạt được. 'Ebb tide' là trái ngược với 'flood tide', chỉ giai đoạn triều rút.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ một thời điểm cụ thể trong giai đoạn triều cường. Ví dụ: 'The fishing boat arrived at flood tide'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + flood tide
  • ride ride the flood tide
    (Thuận theo dòng thủy triều lên (thường dùng ẩn dụ cho việc tận dụng một làn sóng phát triển/cơ hội))
  • catch catch the flood tide
    (Bắt kịp/nắm bắt dòng thủy triều lên (tận dụng thời điểm tốt))
  • turn with turn with the flood tide
    (Đổi hướng theo dòng thủy triều lên)
Adjectives + flood tide
  • strong a strong flood tide
    (Một dòng thủy triều lên mạnh)
  • incoming an incoming flood tide
    (Một dòng thủy triều đang lên (đồng nghĩa))
  • full at full flood tide
    (Khi thủy triều lên cao nhất, đạt đỉnh (đầy tràn))
Prepositions + flood tide
  • on on the flood tide
    (Trên dòng thủy triều lên (về mặt vật lý hoặc ẩn dụ))
  • against against the flood tide
    (Ngược dòng thủy triều lên (gặp khó khăn, chống lại xu thế))

Idioms

  • on the flood tide of something

    Trong giai đoạn thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ của cái gì đó; trên làn sóng của cái gì đó

    "The company prospered on the flood tide of economic growth."

    (Công ty đã phát triển thịnh vượng nhờ làn sóng tăng trưởng kinh tế.)

  • the turn of the flood tide

    Thời điểm thủy triều lên đến đỉnh và bắt đầu rút; điểm xoay chuyển quan trọng

    "We waited for the turn of the flood tide before heading out to sea."

    (Chúng tôi đợi đến khi thủy triều đạt đỉnh và bắt đầu rút trước khi ra khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flood tide

danh từ
Lật mặt

Triều cường; giai đoạn giữa mực nước thấp nhất và mực nước cao nhất.

"The best time to sail into the harbor is at flood tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flood tide".

Tầm quan trọng trong hàng hải

Đối với các thủy thủ, ngư dân và những người làm việc gần bờ biển, việc hiểu rõ 'flood tide' (thủy triều lên) và 'ebb tide' (thủy triều xuống) là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc định thời gian ra vào cảng, di chuyển trên sông hoặc eo biển, và đánh bắt hải sản. Thủy triều lên có thể giúp thuyền di chuyển dễ dàng hơn vào các khu vực nước nông.

Ẩn dụ trong ngôn ngữ

Cũng như các khái niệm về thủy triều khác, 'flood tide' thường được sử dụng làm phép ẩn dụ trong văn học, chính trị hoặc các bài diễn văn. Nó có thể đại diện cho một thời kỳ phát triển bùng nổ, một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ, hoặc một xu hướng không thể ngăn cản đang trỗi dậy, chẳng hạn như 'a flood tide of public opinion' (một làn sóng dư luận mạnh mẽ).