(Top Banner Ad)
outgoing tide
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

outgoing tide

UK: /ˈaʊtˌɡəʊɪŋ taɪd/ • US: /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

triều xuống pha triều xuống lúc triều xuống khi triều xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tidal flow moving away from the shore; an ebb tide.

Vietnamese Meaning

Triều xuống; pha triều khi nước biển rút ra xa bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to go clam digging during the outgoing tide."

    "Chúng tôi quyết định đi đào nghêu trong lúc triều xuống."

  • "The boat left the harbor on the outgoing tide."

    "Chiếc thuyền rời bến khi triều xuống."

  • "Many crabs were visible on the beach during the outgoing tide."

    "Nhiều con cua có thể được nhìn thấy trên bãi biển khi triều xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide Thủy triều (sự lên xuống của mực nước biển)
Adjective tidal Thuộc thủy triều; gây ra bởi thủy triều
Verb go Đi, di chuyển (nguồn gốc của 'going' trong 'outgoing')
Adjective outgoing Đang rút đi, đang rời đi (trong ngữ cảnh dòng chảy); hướng ngoại, thân thiện (nghĩa khác)

Synonyms

ebb tide (Triều xuống)receding tide (Triều rút)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
gān (go)
Old English
tīd (time, season, hour)
Middle English
tide (time, season, ebb/flow)
Modern English
outgoing tide (descriptive phrase)

Tide - Từ 'Thời Gian' Đến 'Thủy Triều'

Từ 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', ban đầu có nghĩa là 'thời gian', 'mùa', 'giờ' hoặc 'cơ hội'. Theo thời gian, nghĩa của từ này dần thu hẹp lại để chỉ một khoảng thời gian cụ thể của một hiện tượng tự nhiên: sự lên xuống của mực nước biển. Điều này phản ánh cách người xưa quan sát và đặt tên cho các chu kỳ thời gian tự nhiên.

Outgoing - Sự Kết Hợp của 'Ra' và 'Đi'

Từ 'outgoing' là một tính từ ghép được tạo thành từ giới từ 'out' (ra ngoài) và động từ 'going' (đang đi, đang diễn ra). Trong ngữ cảnh của 'outgoing tide', nó mô tả hành động của dòng nước đang 'đi ra' khỏi bờ biển hoặc cảng, nhấn mạnh hướng di chuyển rời khỏi một vị trí.

Outgoing Tide - Mô Tả Chân Thực

Cụm từ 'outgoing tide' là một sự kết hợp trực tiếp và mô tả chân thực hiện tượng thủy triều đang rút đi, nước biển di chuyển từ bờ ra khơi. Nó không có một lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ mà là một sự kết hợp tự nhiên của các thành phần để tạo ra một ý nghĩa rõ ràng và cụ thể về sự rút của nước.

Usage Note

Cụm từ 'outgoing tide' mô tả hiện tượng nước biển rút đi, thường sau khi đạt đỉnh triều cao. Nó nhấn mạnh hướng di chuyển của nước ra xa bờ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về biển cả, hàng hải, và các hoạt động ven biển. Khác với 'ebb tide' là từ đồng nghĩa, 'outgoing tide' có thể được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outgoing tide
  • strong strong outgoing tide
    (thủy triều rút mạnh)
  • swift swift outgoing tide
    (thủy triều rút nhanh)
  • ebbing ebbing outgoing tide
    (thủy triều đang rút (nhấn mạnh quá trình rút))
  • falling falling outgoing tide
    (thủy triều đang rút (nhấn mạnh mực nước hạ thấp))
Verb + outgoing tide
  • catch catch the outgoing tide
    (tận dụng/đi theo dòng thủy triều rút (để rời cảng))
  • ride ride the outgoing tide
    (đi theo/lướt trên dòng thủy triều rút)
  • wait for wait for the outgoing tide
    (chờ thủy triều rút)
  • carried by carried by the outgoing tide
    (bị dòng thủy triều rút cuốn trôi/mang đi)
  • swept out by swept out by the outgoing tide
    (bị dòng thủy triều rút cuốn ra biển)
Prepositional Phrase
  • with with the outgoing tide
    (cùng với/theo dòng thủy triều rút)
  • on on the outgoing tide
    (trên dòng thủy triều rút (ví dụ: thuyền di chuyển trên dòng này))

Idioms

  • to go out with the outgoing tide

    Rút lui, biến mất hoặc kết thúc cùng với sự thoái trào/suy tàn (nghĩa bóng); rời đi cùng lúc thủy triều rút (nghĩa đen).

    "After the scandal, his political influence seemed to go out with the outgoing tide."

    (Sau vụ bê bối, ảnh hưởng chính trị của ông ấy dường như đã biến mất cùng với sự thoái trào.)

  • to be swept out by the outgoing tide

    Bị cuốn trôi ra biển theo thủy triều rút (nghĩa đen); bị loại bỏ, bị lãng quên hoặc trở nên lỗi thời (nghĩa bóng).

    "Many outdated technologies were swept out by the outgoing tide of innovation."

    (Nhiều công nghệ lỗi thời đã bị cuốn trôi theo làn sóng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outgoing tide

Danh từ
Lật mặt

Triều xuống; pha triều khi nước biển rút ra xa bờ.

"We decided to go clam digging during the outgoing tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outgoing tide is revealing more of the beach each minute.
Thủy triều rút đang làm lộ ra nhiều bãi biển hơn mỗi phút.
Phủ định
The outgoing tide isn't affecting the surfers right now.
Thủy triều rút hiện không ảnh hưởng đến những người lướt sóng.
Nghi vấn
Is the outgoing tide exposing the shipwreck?
Thủy triều rút có đang làm lộ ra xác tàu đắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outgoing tide".

Tầm Quan Trọng Trong Hàng Hải

Trong lịch sử, thủy thủ, ngư dân và các nhà hàng hải đã học cách tận dụng 'outgoing tide' (thủy triều rút) để rời khỏi cảng hoặc cửa sông. Dòng chảy do thủy triều rút tạo ra giúp thuyền bè di chuyển ra biển dễ dàng hơn, tiết kiệm sức lực và thời gian, đặc biệt quan trọng đối với các phương tiện không có động cơ như thuyền buồm.

Biểu Tượng Của Sự Rút Lui và Thay Đổi

Trong văn học và ngôn ngữ, 'outgoing tide' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự suy tàn, biến mất, kết thúc của một kỷ nguyên, xu hướng hoặc một điều gì đó. Nó gợi lên hình ảnh mọi thứ dần rút đi, mất đi sức mạnh hoặc tầm quan trọng, giống như nước biển rút khỏi bờ, mang theo những gì không còn thuộc về hiện tại.