ebullience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being cheerful and full of energy; exuberance.
Vietnamese Meaning
Sự hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng; sự phấn khởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her ebullience was infectious."
"Sự hăng hái của cô ấy có tính lan tỏa."
-
"The team's ebullience after winning the championship was palpable."
"Sự hăng hái của đội sau khi vô địch là điều hiển nhiên."
-
"Despite the setbacks, her ebullience remained undiminished."
"Bất chấp những thất bại, sự hăng hái của cô ấy vẫn không hề suy giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ebullient | Hăm hở, nhiệt tình, sôi nổi, tràn đầy năng lượng. |
| Adverb | ebulliently | Một cách hăm hở, nhiệt tình, sôi nổi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ebullience chỉ một trạng thái cảm xúc tích cực, mạnh mẽ, thể hiện sự phấn khích và năng lượng dồi dào. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ ebullience mang tính chất bộc phát và dễ thấy hơn. So với 'enthusiasm' (nhiệt huyết), ebullience còn thể hiện sự hân hoan, vui sướng.
Prepositions
Ebullience 'with' thường được dùng để diễn tả sự hăng hái, sôi nổi đi kèm với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: ebullience with joy. Ebullience 'of' thường dùng để chỉ bản chất sôi nổi, hăng hái nói chung. Ví dụ: the ebullience of youth.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youthful youthful ebullience (sự sôi nổi của tuổi trẻ)
-
boundless boundless ebullience (niềm nhiệt huyết vô bờ bến)
-
infectious infectious ebullience (sự nhiệt tình dễ lây lan)
-
sheer sheer ebullience (niềm hân hoan thuần túy/tuyệt đối)
-
display display ebullience (thể hiện sự sôi nổi)
-
radiate radiate ebullience (tỏa ra sự nhiệt huyết)
-
burst with burst with ebullience (tràn đầy sự phấn khích/nhiệt huyết)
Idioms
-
an outpouring of ebullience
sự bộc phát/tuôn trào niềm hân hoan, nhiệt huyết
"There was an outpouring of ebullience from the crowd after the winning goal."
(Có một sự bộc phát niềm hân hoan từ đám đông sau bàn thắng quyết định.)
-
a wave of ebullience
một làn sóng hân hoan/nhiệt huyết
"A wave of ebullience swept through the team after their victory."
(Một làn sóng hân hoan tràn qua đội sau chiến thắng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebullience
nounSự hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng; sự phấn khởi.
"Her ebullience was infectious."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She greeted everyone ebulliently, her eyes sparkling with joy. |
Cô ấy chào đón mọi người một cách hăng hái, đôi mắt lấp lánh niềm vui. |
| Phủ định | He did not perform ebulliently, his usual enthusiasm absent. |
Anh ấy không biểu diễn một cách hăng hái, sự nhiệt tình thường thấy của anh ấy đã biến mất. |
| Nghi vấn | Did she speak ebulliently about her trip, sharing every exciting detail? |
Cô ấy có nói về chuyến đi của mình một cách hăng hái không, chia sẻ mọi chi tiết thú vị? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To display ebullience is often seen as a positive trait in team environments. |
Thể hiện sự nhiệt huyết thường được xem là một đặc điểm tích cực trong môi trường làm việc nhóm. |
| Phủ định | It's important not to express ebullience inappropriately, especially in sensitive situations. |
Điều quan trọng là không nên thể hiện sự nhiệt huyết một cách không phù hợp, đặc biệt là trong những tình huống nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Why do you want to approach the project with such ebullience? |
Tại sao bạn muốn tiếp cận dự án với sự nhiệt huyết như vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wins the lottery, her ebullience will be contagious. |
Nếu cô ấy trúng xổ số, sự hăng hái của cô ấy sẽ lan tỏa. |
| Phủ định | If he doesn't get the promotion, he won't lose his ebullience. |
Nếu anh ấy không được thăng chức, anh ấy sẽ không mất đi sự hăng hái của mình. |
| Nghi vấn | Will she be ebullient if she gets the job? |
Liệu cô ấy có vui mừng nếu cô ấy nhận được công việc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's ebullience after the victory was contagious. |
Sự hân hoan của đội sau chiến thắng thật dễ lây lan. |
| Phủ định | The students' lack of ebullience suggested they were not excited about the field trip. |
Việc thiếu sự hân hoan của các học sinh cho thấy họ không hào hứng về chuyến đi thực tế. |
| Nghi vấn | Was it the band's ebullient performance that energized the crowd? |
Có phải màn trình diễn sôi nổi của ban nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebullience".
