(Top Banner Ad)
ebullience
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

ebullience

UK: /ɪˈbʊliəns/ • US: /ɪˈbʊljəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hăng hái sự sôi nổi tinh thần phấn chấn sự tràn đầy năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being cheerful and full of energy; exuberance.

Vietnamese Meaning

Sự hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng; sự phấn khởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ebullience was infectious."

    "Sự hăng hái của cô ấy có tính lan tỏa."

  • "The team's ebullience after winning the championship was palpable."

    "Sự hăng hái của đội sau khi vô địch là điều hiển nhiên."

  • "Despite the setbacks, her ebullience remained undiminished."

    "Bất chấp những thất bại, sự hăng hái của cô ấy vẫn không hề suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ebullient Hăm hở, nhiệt tình, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
Adverb ebulliently Một cách hăm hở, nhiệt tình, sôi nổi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bullire
Latin
ebullire
English
ebullient
English
ebullience

Nguồn gốc Sôi Trào

Từ 'ebullience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ebullire', nghĩa là 'sôi trào ra ngoài' hoặc 'sủi bọt'. Giống như nước sôi tràn bờ, từ này dùng để diễn tả một trạng thái vui vẻ, phấn khích, nhiệt huyết tràn trề và không thể kiềm chế.

Usage Note

Ebullience chỉ một trạng thái cảm xúc tích cực, mạnh mẽ, thể hiện sự phấn khích và năng lượng dồi dào. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ ebullience mang tính chất bộc phát và dễ thấy hơn. So với 'enthusiasm' (nhiệt huyết), ebullience còn thể hiện sự hân hoan, vui sướng.

Prepositions

with of

Ebullience 'with' thường được dùng để diễn tả sự hăng hái, sôi nổi đi kèm với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: ebullience with joy. Ebullience 'of' thường dùng để chỉ bản chất sôi nổi, hăng hái nói chung. Ví dụ: the ebullience of youth.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ebullience
  • youthful youthful ebullience
    (sự sôi nổi của tuổi trẻ)
  • boundless boundless ebullience
    (niềm nhiệt huyết vô bờ bến)
  • infectious infectious ebullience
    (sự nhiệt tình dễ lây lan)
  • sheer sheer ebullience
    (niềm hân hoan thuần túy/tuyệt đối)
Động từ + ebullience
  • display display ebullience
    (thể hiện sự sôi nổi)
  • radiate radiate ebullience
    (tỏa ra sự nhiệt huyết)
  • burst with burst with ebullience
    (tràn đầy sự phấn khích/nhiệt huyết)

Idioms

  • an outpouring of ebullience

    sự bộc phát/tuôn trào niềm hân hoan, nhiệt huyết

    "There was an outpouring of ebullience from the crowd after the winning goal."

    (Có một sự bộc phát niềm hân hoan từ đám đông sau bàn thắng quyết định.)

  • a wave of ebullience

    một làn sóng hân hoan/nhiệt huyết

    "A wave of ebullience swept through the team after their victory."

    (Một làn sóng hân hoan tràn qua đội sau chiến thắng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebullience

noun
Lật mặt

Sự hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng; sự phấn khởi.

"Her ebullience was infectious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greeted everyone ebulliently, her eyes sparkling with joy.
Cô ấy chào đón mọi người một cách hăng hái, đôi mắt lấp lánh niềm vui.
Phủ định
He did not perform ebulliently, his usual enthusiasm absent.
Anh ấy không biểu diễn một cách hăng hái, sự nhiệt tình thường thấy của anh ấy đã biến mất.
Nghi vấn
Did she speak ebulliently about her trip, sharing every exciting detail?
Cô ấy có nói về chuyến đi của mình một cách hăng hái không, chia sẻ mọi chi tiết thú vị?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To display ebullience is often seen as a positive trait in team environments.
Thể hiện sự nhiệt huyết thường được xem là một đặc điểm tích cực trong môi trường làm việc nhóm.
Phủ định
It's important not to express ebullience inappropriately, especially in sensitive situations.
Điều quan trọng là không nên thể hiện sự nhiệt huyết một cách không phù hợp, đặc biệt là trong những tình huống nhạy cảm.
Nghi vấn
Why do you want to approach the project with such ebullience?
Tại sao bạn muốn tiếp cận dự án với sự nhiệt huyết như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wins the lottery, her ebullience will be contagious.
Nếu cô ấy trúng xổ số, sự hăng hái của cô ấy sẽ lan tỏa.
Phủ định
If he doesn't get the promotion, he won't lose his ebullience.
Nếu anh ấy không được thăng chức, anh ấy sẽ không mất đi sự hăng hái của mình.
Nghi vấn
Will she be ebullient if she gets the job?
Liệu cô ấy có vui mừng nếu cô ấy nhận được công việc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's ebullience after the victory was contagious.
Sự hân hoan của đội sau chiến thắng thật dễ lây lan.
Phủ định
The students' lack of ebullience suggested they were not excited about the field trip.
Việc thiếu sự hân hoan của các học sinh cho thấy họ không hào hứng về chuyến đi thực tế.
Nghi vấn
Was it the band's ebullient performance that energized the crowd?
Có phải màn trình diễn sôi nổi của ban nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebullience".

Năng Lượng Tích Cực

Trong văn hóa phương Tây, 'ebullience' thường được coi là một phẩm chất tích cực và đáng mong muốn. Nó gắn liền với năng lượng, sự lạc quan và khả năng truyền cảm hứng cho người khác, đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo hoặc giao tiếp xã hội.

Sự Phấn Khích Tuổi Trẻ và Lễ Hội

Sự 'ebullience' thường được liên tưởng đến tuổi trẻ, những khoảnh khắc vui vẻ, bùng nổ trong các lễ hội, tiệc tùng hoặc những dịp kỷ niệm. Nó thể hiện niềm vui sống và sự phấn khởi.