(Top Banner Ad)
exuberance
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

exuberance

UK: /ɪɡˈzjuːbərəns/ • US: /ɪɡˈzuːbərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hăng hái sự hưng phấn tinh thần phấn chấn niềm vui phơi phới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being full of energy, excitement, and cheerfulness.

Vietnamese Meaning

Sự tràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her exuberance was infectious, and soon everyone was laughing."

    "Sự hưng phấn của cô ấy lan tỏa, và chẳng mấy chốc mọi người đều cười."

  • "The team celebrated their victory with exuberance."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ một cách đầy hưng phấn."

  • "His exuberance for life was inspiring."

    "Sự hưng phấn của anh ấy đối với cuộc sống thật truyền cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exuberant hăng hái, tràn đầy sức sống/năng lượng, dồi dào
Adverb exuberantly một cách hăng hái, một cách tràn đầy sức sống
Verb exuberate dồi dào, tràn đầy (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uber
Latin
exuberare
Latin
exuberantem
English
exuberant
English
exuberance

Gốc rễ Latin: Từ sự phì nhiêu đến tràn đầy năng lượng

Từ 'exuberance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. 'Ex-' nghĩa là 'ra ngoài, khỏi', và 'uberare' nghĩa là 'phì nhiêu, dồi dào, tràn đầy'. 'Uber' trong tiếng Latin ban đầu mang nghĩa là 'vú' (chỉ sự sản sinh) hoặc 'đất đai màu mỡ'. Ban đầu, từ này dùng để miêu tả sự phát triển quá mức của cây cối hoặc sự dồi dào của sữa. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự tràn trề, dồi dào về cảm xúc, năng lượng và sức sống của con người.

Usage Note

Từ 'exuberance' thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, biểu hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt. Nó nhấn mạnh đến sự dồi dào, phong phú của cảm xúc, vượt lên trên sự vui vẻ thông thường. So với 'joy', 'exuberance' mang sắc thái mạnh mẽ và thể hiện ra bên ngoài nhiều hơn. So với 'enthusiasm', 'exuberance' tập trung vào cảm xúc hơn là sự nhiệt tình hành động.

Prepositions

with of for

with: Thường đi kèm để chỉ cái gì đó tràn đầy sự hưng phấn (exuberance with life).
of: Thường đi kèm để chỉ sự hưng phấn về điều gì đó (exuberance of youth).
for: Thường đi kèm để thể hiện sự hưng phấn hướng tới một mục tiêu cụ thể (exuberance for success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exuberance
  • youthful youthful exuberance
    (sự hăng hái của tuổi trẻ)
  • boundless boundless exuberance
    (sự hăng hái vô bờ bến)
  • infectious infectious exuberance
    (sự hăng hái lây lan)
  • sheer sheer exuberance
    (sự hăng hái thuần túy/tuyệt đối)
  • unbridled unbridled exuberance
    (sự hăng hái không kiềm chế)
Verb + exuberance
  • show show exuberance
    (thể hiện sự hăng hái)
  • display display exuberance
    (trình bày/bộc lộ sự hăng hái)
  • radiate radiate exuberance
    (tỏa ra sự hăng hái)
  • bubble with bubble with exuberance
    (tràn đầy/sôi nổi với sự hăng hái)
Noun + of exuberance
  • a burst of a burst of exuberance
    (một sự bùng nổ của niềm hăng hái)

Idioms

  • youthful exuberance

    năng lượng và sự nhiệt tình tràn trề, đôi khi bốc đồng, thường thấy ở người trẻ

    "His youthful exuberance sometimes led him to make impulsive decisions."

    (Sự hăng hái của tuổi trẻ đôi khi khiến anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.)

  • a burst of exuberance

    một khoảnh khắc hoặc biểu hiện đột ngột của sự vui vẻ, hăng hái mãnh liệt

    "After the goal, the crowd erupted in a burst of exuberance."

    (Sau bàn thắng, đám đông bùng nổ trong một khoảnh khắc hăng hái tột độ.)

  • unbridled exuberance

    sự hăng hái, nhiệt tình không bị kiểm soát hay giới hạn

    "The puppy's unbridled exuberance made everyone smile."

    (Sự hăng hái không kiềm chế của chú chó con khiến mọi người đều mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exuberance

Danh từ
Lật mặt

Sự tràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ.

"Her exuberance was infectious, and soon everyone was laughing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she felt such exuberance, she decided to celebrate with all her friends.
Bởi vì cô ấy cảm thấy tràn đầy sự hân hoan, cô ấy quyết định ăn mừng với tất cả bạn bè của mình.
Phủ định
Although he usually approaches tasks exuberantly, he didn't feel motivated enough to start the project today.
Mặc dù anh ấy thường tiếp cận công việc một cách hăng hái, nhưng hôm nay anh ấy không cảm thấy đủ động lực để bắt đầu dự án.
Nghi vấn
If the team responds exuberantly, will you consider investing in the project?
Nếu đội phản hồi một cách nhiệt tình, bạn có cân nhắc đầu tư vào dự án không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His exuberance for life is inspiring.
Sự tràn đầy năng lượng sống của anh ấy thật truyền cảm hứng.
Phủ định
I can't imagine not approaching challenges with exuberance.
Tôi không thể tưởng tượng việc không tiếp cận thử thách với sự hăng hái.
Nghi vấn
Is displaying exuberance always seen as a positive trait?
Liệu việc thể hiện sự hăng hái luôn được xem là một đặc điểm tích cực?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wins a prize, her exuberance is obvious to everyone.
Nếu cô ấy thắng giải, sự hân hoan của cô ấy hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
If he doesn't get enough sleep, he doesn't act exuberantly.
Nếu anh ấy không ngủ đủ giấc, anh ấy không hành động một cách hăng hái.
Nghi vấn
If the team wins, does she show exuberance?
Nếu đội thắng, cô ấy có thể hiện sự hân hoan không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had shown such exuberance for the project that I knew it would be a success.
Cô ấy đã thể hiện sự nhiệt huyết lớn đối với dự án đến nỗi tôi biết nó sẽ thành công.
Phủ định
He had not acted exuberantly at the party, which surprised everyone who knew his usual outgoing personality.
Anh ấy đã không hành động một cách nhiệt tình tại bữa tiệc, điều này khiến mọi người ngạc nhiên vì họ biết tính cách hướng ngoại thường thấy của anh ấy.
Nghi vấn
Had she displayed any exuberance before receiving the good news?
Cô ấy đã thể hiện bất kỳ sự hân hoan nào trước khi nhận được tin tốt lành chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is behaving exuberantly because she just won the competition.
Cô ấy đang cư xử một cách hớn hở vì cô ấy vừa thắng cuộc thi.
Phủ định
He isn't expressing his exuberance even though he's secretly thrilled.
Anh ấy không thể hiện sự hớn hở của mình mặc dù trong lòng anh ấy rất vui mừng.
Nghi vấn
Are they feeling exuberant about the upcoming vacation?
Họ có đang cảm thấy hớn hở về kỳ nghỉ sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exuberance".

Joie de vivre: Tinh thần sống động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Pháp, khái niệm 'joie de vivre' (niềm vui sống) rất được trân trọng. Nó thường gắn liền với 'exuberance', thể hiện thái độ lạc quan, yêu đời, tận hưởng mọi khoảnh khắc và tràn đầy năng lượng tích cực. Người có 'joie de vivre' thường sống động, cởi mở và truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

Biểu hiện trong nghệ thuật và lễ hội

Sự 'exuberance' thường được thể hiện rõ ràng trong các loại hình nghệ thuật như âm nhạc, khiêu vũ và trong các lễ hội truyền thống. Ví dụ, trong các lễ hội hóa trang Carnaval hay các buổi diễu hành mừng chiến thắng, người tham gia thường bộc lộ sự hưng phấn, vui vẻ tột độ thông qua màu sắc rực rỡ, âm nhạc sôi động và những điệu nhảy tràn đầy năng lượng. Điều này phản ánh niềm vui chung và tinh thần cộng đồng.