(Top Banner Ad)
echinoidea
C1
danh từ C1 Động vật học

echinoidea

UK: /ɪˌkɪnɔɪˈdiːə/ • US: /ɪˌkɪnɔɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

lớp cầu gai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of marine animals that includes sea urchins, sand dollars, and sea biscuits, characterized by a spherical or disc-shaped body covered in spines.

Vietnamese Meaning

Một lớp động vật biển bao gồm cầu gai, đô la cát và bánh biển, đặc trưng bởi cơ thể hình cầu hoặc hình đĩa được bao phủ bởi gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Echinoidea class is diverse, with species found in various marine habitats."

    "Lớp Echinoidea rất đa dạng, với các loài được tìm thấy trong nhiều môi trường sống biển khác nhau."

  • "Fossil evidence suggests that Echinoidea have existed for hundreds of millions of years."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy lớp Echinoidea đã tồn tại hàng trăm triệu năm."

  • "The radial symmetry of Echinoidea is a key characteristic of the group."

    "Tính đối xứng tỏa tròn của lớp Echinoidea là một đặc điểm chính của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echinoid Một thành viên của lớp Echinoidea; một con nhím biển hoặc đô la cát.
Adjective echinoid Thuộc về hoặc giống với nhím biển; có vỏ gai.
Noun echinus Một con nhím biển (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kiến trúc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐχῖνος (ekhînos)
Ancient Greek
εἶδος (eîdos)
New Latin
Echinoidea
English
Echinoidea

Nguồn gốc tên gọi 'Gai' và 'Hình dạng'

Từ 'echinoidea' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'echino-' bắt nguồn từ 'ekhînos', mang ý nghĩa 'nhím biển' hoặc 'nhím gai', dùng để chỉ lớp vỏ có gai đặc trưng của những loài vật này. Phần '-oidea' xuất phát từ 'eîdos', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng'. Ghép lại, 'Echinoidea' mô tả 'những sinh vật có hình dạng giống nhím biển' hoặc 'dạng nhím gai', phản ánh chính xác vẻ ngoài đặc trưng của chúng như nhím biển và đô la cát.

Usage Note

Từ 'echinoidea' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và giáo dục, đặc biệt là trong các nghiên cứu về sinh học biển và cổ sinh vật học. Nó đề cập đến một nhóm động vật biển có chung các đặc điểm hình thái và giải phẫu nhất định. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung hơn như 'sea creature' (sinh vật biển) vì 'echinoidea' có ý nghĩa phân loại cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc phân loại, ví dụ: 'members of Echinoidea' (các thành viên của lớp Echinoidea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echinoidea
  • marine marine echinoidea
    (các loài nhím biển (thuộc lớp Echinoidea) sống ở biển)
  • fossil fossil echinoidea
    (các hóa thạch nhím biển (thuộc lớp Echinoidea))
  • extant extant echinoidea
    (các loài nhím biển (thuộc lớp Echinoidea) còn tồn tại (không bị tuyệt chủng))
Noun + of + echinoidea
  • class class Echinoidea
    (lớp Echinoidea (một lớp động vật da gai))
  • diversity diversity of echinoidea
    (sự đa dạng của các loài thuộc lớp Echinoidea)
Verb + echinoidea
  • study study echinoidea
    (nghiên cứu lớp Echinoidea)
  • classify classify echinoidea
    (phân loại các loài thuộc lớp Echinoidea)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echinoidea

danh từ
Lật mặt

Một lớp động vật biển bao gồm cầu gai, đô la cát và bánh biển, đặc trưng bởi cơ thể hình cầu hoặc hình đĩa được bao phủ bởi gai.

"The Echinoidea class is diverse, with species found in various marine habitats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echinoidea".

Món ngon từ Nhím biển (Uni)

Mặc dù 'Echinoidea' là tên khoa học chung, loài vật phổ biến nhất trong lớp này là nhím biển (sea urchin). Trứng (tuyến sinh dục) của nhím biển, thường được gọi là 'uni', là một món ăn cao cấp và đắt tiền trong ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là Nhật Bản. Uni có hương vị đậm đà, béo ngậy đặc trưng và thường được dùng trong sushi, sashimi hoặc các món ăn sang trọng khác, được coi là một đặc sản biển quý giá.

Vai trò trong hệ sinh thái biển

Nhím biển, những thành viên nổi bật của lớp Echinoidea, đóng vai trò sinh thái quan trọng ở đáy biển và các rạn san hô. Chúng chủ yếu ăn tảo và rong biển, giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của chúng và duy trì sự cân bằng của môi trường sống. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi số lượng nhím biển tăng đột biến do mất đi các loài thiên địch tự nhiên, chúng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các rừng tảo bẹ và rạn san hô, làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái.