(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cardiac ultrasound
C1

cardiac ultrasound

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm tim siêu âm tim mạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cardiac ultrasound'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một xét nghiệm chẩn đoán sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh động của tim.

Definition (English Meaning)

A diagnostic test that uses ultrasound to create moving pictures of the heart.

Ví dụ Thực tế với 'Cardiac ultrasound'

  • "The doctor ordered a cardiac ultrasound to investigate the patient's chest pain."

    "Bác sĩ chỉ định siêu âm tim để kiểm tra cơn đau ngực của bệnh nhân."

  • "A cardiac ultrasound can help diagnose heart valve problems."

    "Siêu âm tim có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về van tim."

  • "The cardiac ultrasound showed no abnormalities."

    "Siêu âm tim không cho thấy bất kỳ bất thường nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cardiac ultrasound'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cardiac ultrasound'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cardiac ultrasound, also known as echocardiography, provides detailed information about the heart's structure and function, including the size of the chambers, thickness of the walls, valve function, and blood flow. It's a non-invasive procedure, meaning it doesn't require any surgical incisions.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cardiac ultrasound'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)