(Top Banner Ad)
eclipsed
C1
Verb (past tense and past participle of eclipse) C1 Tổng quát

eclipsed

UK: /ɪˈklɪpst/ • US: /ɪˈklɪpsd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lu mờ bị che khuất vượt trội hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of eclipse: To surpass, outshine, or obscure; to make less important or noticeable; to cover or hide.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của eclipse: Vượt trội, làm lu mờ, che khuất; làm cho kém quan trọng hoặc ít được chú ý hơn; che phủ hoặc giấu đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her achievements were quickly eclipsed by her successor's."

    "Những thành tựu của cô ấy đã nhanh chóng bị lu mờ bởi người kế nhiệm."

  • "The small village was eclipsed by the rapid growth of the nearby city."

    "Ngôi làng nhỏ đã bị lu mờ bởi sự phát triển nhanh chóng của thành phố gần đó."

  • "His early success was soon eclipsed by a series of failures."

    "Thành công ban đầu của anh ấy đã sớm bị lu mờ bởi một loạt thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eclipse nhật thực, nguyệt thực; sự lu mờ, sự che khuất
Verb eclipse che khuất, làm lu mờ, vượt trội hơn
Adjective eclipsing che khuất, làm lu mờ (hiện tại phân từ)
Noun ecliptic hoàng đạo (quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời)

Synonyms

overshadowed (bị che khuất)outshone (làm lu mờ)surpassed (vượt qua)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔκλειψις (ékleipsis)
Latin
eclipsis
Old French
eclipse
Middle English
eclips
Modern English
eclipsed

Sự Biến Mất Của Ánh Sáng

Từ 'eclipsed' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ékleipsis', có nghĩa là 'sự bỏ đi', 'sự thiếu hụt' hoặc 'không xuất hiện'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hiện tượng Mặt Trời hoặc Mặt Trăng dường như 'biến mất' khỏi bầu trời do bị che khuất. Sau này, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc một người hoặc một thứ gì đó trở nên ít quan trọng hơn, bị lu mờ bởi một người hoặc một thứ khác.

Usage Note

Từ 'eclipsed' thường được dùng để diễn tả sự vượt trội của một người, vật, hoặc sự kiện so với một người, vật, hoặc sự kiện khác, khiến cho cái sau trở nên ít quan trọng hoặc ít được chú ý hơn. Khác với 'outshine' (làm lu mờ) thường chỉ sự nổi bật hơn về mặt tích cực, 'eclipsed' có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, đặc biệt khi nói về việc bị che khuất hoặc bị vượt qua một cách không mong muốn. So với 'obscure' (che khuất), 'eclipsed' mang tính hành động và kết quả rõ ràng hơn.
Khi là một tính từ, 'eclipsed' mô tả trạng thái của một cái gì đó hoặc ai đó đã bị làm lu mờ hoặc bị vượt trội. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động 'eclipse'.

Prepositions

by

Khi đi với 'by', 'eclipsed by' có nghĩa là bị làm lu mờ hoặc bị vượt trội bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eclipsed
  • completely completely eclipsed
    (bị che khuất hoàn toàn, bị lu mờ hoàn toàn)
  • totally totally eclipsed
    (bị che khuất hoàn toàn, bị lu mờ hoàn toàn)
  • partially partially eclipsed
    (bị che khuất một phần, bị lu mờ một phần)
  • largely largely eclipsed
    (bị lu mờ phần lớn)
Verb + eclipsed
  • become become eclipsed
    (trở nên bị lu mờ)
  • remain remain eclipsed
    (vẫn bị lu mờ)
eclipsed + Preposition
  • by eclipsed by
    (bị lu mờ bởi, bị vượt qua bởi)
Noun (subject) + was/were eclipsed
  • achievements his achievements were eclipsed
    (thành tựu của anh ấy đã bị lu mờ)
  • reputation her reputation was eclipsed
    (danh tiếng của cô ấy đã bị lu mờ)
  • fame their fame was eclipsed
    (danh tiếng của họ đã bị lu mờ)
  • glory the team's glory was eclipsed
    (vinh quang của đội đã bị lu mờ)

Idioms

  • to be eclipsed by someone/something

    bị ai đó/cái gì đó làm lu mờ, bị vượt qua

    "Her early success was later eclipsed by her younger sister's extraordinary talent."

    (Thành công ban đầu của cô ấy sau này đã bị lu mờ bởi tài năng phi thường của em gái.)

  • one's achievements/fame/glory eclipsed

    thành tựu/danh tiếng/vinh quang của ai đó bị lu mờ hoặc không còn được chú ý

    "Despite his significant contributions, his achievements were eclipsed by the controversy surrounding his personal life."

    (Mặc dù có những đóng góp đáng kể, thành tựu của anh ấy vẫn bị lu mờ bởi những tranh cãi xung quanh đời tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eclipsed

Verb (past tense and past participle of eclipse)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của eclipse: Vượt trội, làm lu mờ, che khuất; làm cho kém quan trọng hoặc ít được chú ý hơn; che phủ hoặc giấu đi.

"Her achievements were quickly eclipsed by her successor's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eclipsed".

Nhật Thực và Nguyệt Thực: Từ Thần Thoại Đến Khoa Học

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, hiện tượng nhật thực và nguyệt thực (eclipse) thường được coi là điềm báo xấu, biểu tượng của sự giận dữ của thần linh, hoặc là do các sinh vật thần thoại (như rồng) nuốt chửng Mặt Trời/Mặt Trăng. Ngày nay, khoa học đã giải thích chúng là hiện tượng thiên văn tự nhiên, nhưng chúng vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho sự kinh ngạc, mê hoặc và nghiên cứu khoa học.

Ẩn Dụ về Sự Lu Mờ và Cạnh Tranh

Ngoài ý nghĩa thiên văn, 'eclipsed' còn được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để nói về việc một cá nhân, một thành tựu, hay một sự kiện bị 'lu mờ' hoặc 'vượt trội' bởi một điều khác lớn hơn, mới mẻ hơn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất đi tầm quan trọng hoặc sự chú ý, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc thay đổi.