(Top Banner Ad)
ecliptic
C1
noun C1 Thiên văn học

ecliptic

UK: /ɪˈklɪptɪk/ • US: /ɪˈklɪptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đường hoàng đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The great circle representing the apparent annual path of the sun in the sky.

Vietnamese Meaning

Đường hoàng đạo, là đường tròn lớn biểu thị quỹ đạo biểu kiến hàng năm của Mặt Trời trên bầu trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planets all lie more or less along the ecliptic."

    "Các hành tinh đều nằm ít nhiều dọc theo đường hoàng đạo."

  • "The ecliptic is inclined at an angle of about 23.5 degrees to the celestial equator."

    "Đường hoàng đạo nghiêng một góc khoảng 23.5 độ so với xích đạo thiên cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eclipse Nhật thực, nguyệt thực; sự che khuất
Verb eclipse Che khuất, làm lu mờ
Adjective ecliptical Thuộc về đường hoàng đạo

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐκλειπτικός (ekleiptikós)
Ancient Greek
ἔκλειψις (ékleipsis)
Ancient Greek
ἐκλείπειν (ekleípein)
Latin
eclipticus
Old French
ecliptique
English
ecliptic

Nguồn gốc của 'Hoàng Đạo'

Từ 'ecliptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ekleiptikos', có nghĩa là 'liên quan đến nhật thực hoặc nguyệt thực'. 'Ekleiptikos' lại xuất phát từ 'ekleipein', tức là 'bỏ đi, thiếu hụt, hoặc bị che khuất' (như khi mặt trời hoặc mặt trăng bị che khuất trong một lần nhật thực hay nguyệt thực). Điều này rất hợp lý vì đường hoàng đạo là con đường biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời, và các hiện tượng nhật thực, nguyệt thực chỉ xảy ra khi các thiên thể nằm trên hoặc rất gần đường này.

Usage Note

Đường hoàng đạo không phải là quỹ đạo thực tế của Mặt Trời. Nó là sự phản ánh chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. Góc nghiêng của đường hoàng đạo so với mặt phẳng xích đạo của Trái Đất là khoảng 23.5 độ, và được gọi là độ nghiêng của trục Trái Đất.

Prepositions

along

"Along the ecliptic" được sử dụng để mô tả vị trí của các thiên thể nằm gần đường hoàng đạo trên bầu trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecliptic
  • celestial celestial ecliptic
    (đường hoàng đạo thiên thể)
  • apparent apparent ecliptic
    (đường hoàng đạo biểu kiến)
  • mean mean ecliptic
    (đường hoàng đạo trung bình)
Noun + of the ecliptic
  • plane plane of the ecliptic
    (mặt phẳng hoàng đạo)
  • angle angle of the ecliptic
    (góc nghiêng của hoàng đạo)
  • obliquity obliquity of the ecliptic
    (độ nghiêng của hoàng đạo)
Prepositional Phrases
  • along along the ecliptic
    (dọc theo đường hoàng đạo)
  • on on the ecliptic
    (trên đường hoàng đạo)

Idioms

  • the plane of the ecliptic

    Mặt phẳng hoàng đạo (mặt phẳng chứa quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời quanh Trái Đất)

    "The Earth's orbit defines the plane of the ecliptic."

    (Quỹ đạo của Trái Đất định nghĩa mặt phẳng hoàng đạo.)

  • inclination to the ecliptic

    Độ nghiêng so với mặt phẳng hoàng đạo (thường dùng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể khác)

    "The Moon's orbit has an inclination of about 5 degrees to the ecliptic."

    (Quỹ đạo của Mặt Trăng có độ nghiêng khoảng 5 độ so với mặt phẳng hoàng đạo.)

  • intersection of the ecliptic and the celestial equator

    Giao điểm của đường hoàng đạo và xích đạo trời

    "The vernal equinox marks one of the intersections of the ecliptic and the celestial equator."

    (Điểm phân mùa xuân đánh dấu một trong các giao điểm của đường hoàng đạo và xích đạo trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecliptic

noun
Lật mặt

Đường hoàng đạo, là đường tròn lớn biểu thị quỹ đạo biểu kiến hàng năm của Mặt Trời trên bầu trời.

"The planets all lie more or less along the ecliptic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ecliptic is the apparent path of the Sun through the sky.
Đường hoàng đạo là đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời.
Phủ định
The ecliptic is not perfectly aligned with the celestial equator.
Đường hoàng đạo không hoàn toàn thẳng hàng với xích đạo thiên cầu.
Nghi vấn
Does the ecliptic influence the seasons on Earth?
Đường hoàng đạo có ảnh hưởng đến các mùa trên Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecliptic".

Cung Hoàng Đạo và Chiêm Tinh Học

Đường hoàng đạo là cơ sở để xác định 12 chòm sao hoàng đạo (Zodiac signs). Trong chiêm tinh học phương Tây, vị trí của Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh trên đường hoàng đạo vào thời điểm sinh ra được cho là ảnh hưởng đến tính cách và số phận của mỗi người. Mặc dù khoa học hiện đại không công nhận chiêm tinh học, nhưng các cung hoàng đạo vẫn là một phần văn hóa phổ biến.

Tầm quan trọng trong Thiên văn học

Đường hoàng đạo không chỉ là con đường biểu kiến của Mặt Trời mà còn là mặt phẳng tham chiếu quan trọng trong thiên văn học. Các nhà thiên văn học sử dụng nó để tính toán vị trí của các hành tinh, dự đoán nhật thực và nguyệt thực, và hiểu rõ hơn về cơ học quỹ đạo của hệ Mặt Trời. Các điểm giao giữa đường hoàng đạo và xích đạo trời xác định các điểm phân (equinoxes) và điểm chí (solstices), là những dấu mốc quan trọng trong lịch và mùa.