(Top Banner Ad)
celestial sphere
C1
noun C1 Thiên văn học

celestial sphere

UK: /sɪˈlestɪəl sfɪər/ • US: /səˈlestɪəl sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu thiên thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary sphere of infinite radius with the Earth at its center, on which all celestial objects are projected.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu tưởng tượng có bán kính vô hạn với Trái Đất ở trung tâm, trên đó tất cả các thiên thể được chiếu lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient astronomers used the celestial sphere to map the positions of stars."

    "Các nhà thiên văn học cổ đại đã sử dụng quả cầu thiên thể để lập bản đồ vị trí của các ngôi sao."

  • "The celestial sphere is a fundamental concept in astronomy."

    "Quả cầu thiên thể là một khái niệm cơ bản trong thiên văn học."

  • "Modern astronomy uses more complex models than the celestial sphere, but it remains a useful tool for visualization."

    "Thiên văn học hiện đại sử dụng các mô hình phức tạp hơn quả cầu thiên thể, nhưng nó vẫn là một công cụ hữu ích để hình dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial thuộc về bầu trời hoặc thiên đường
Noun sphere hình cầu, phạm vi
Adjective spherical có dạng hình cầu
Adverb celestially một cách thần tiên, thuộc về thiên văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaid-lo
Latin
caelum / sphaera
Old French
celestiel / espere
Middle English
celestial spere

Nguồn gốc khái niệm Thiên cầu

Khái niệm 'celestial sphere' (thiên cầu) phản ánh thế giới quan cổ đại. 'Celestial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caelum' nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường. 'Sphere' đến từ tiếng Hy Lạp 'sphaira', nghĩa là quả bóng. Người xưa tin rằng Trái Đất nằm ở trung tâm và các vì sao được gắn cố định vào một quả cầu pha lê khổng lồ bao quanh chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này là một mô hình hữu ích để hình dung vị trí và chuyển động của các thiên thể từ quan điểm của người quan sát trên Trái Đất. Nó không phải là một thực thể vật lý, mà là một công cụ khái niệm.

Prepositions

on around

* **on:** Dùng để chỉ vị trí của một thiên thể trên quả cầu thiên thể (e.g., 'The star is located *on* the celestial sphere').
* **around:** Dùng để mô tả chuyển động của các thiên thể xung quanh quả cầu thiên thể (e.g., 'The stars appear to rotate *around* the celestial sphere').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial sphere
  • imaginary imaginary celestial sphere
    (thiên cầu tưởng tượng)
  • rotating rotating celestial sphere
    (thiên cầu đang quay)
  • outer outer celestial sphere
    (thiên cầu bên ngoài)
Verb + celestial sphere
  • map map the celestial sphere
    (lập bản đồ thiên cầu)
  • project onto project objects onto the celestial sphere
    (chiếu các vật thể lên thiên cầu)

Idioms

  • Music of the spheres

    Âm thanh hài hòa của vũ trụ (một khái niệm triết học cổ đại)

    "Pythagoras believed in the music of the spheres, an ethereal harmony produced by the movement of celestial bodies."

    (Pythagoras tin vào âm thanh hài hòa của vũ trụ, một sự hòa quyện thanh tao được tạo ra bởi sự chuyển động của các thiên thể.)

  • Celestial bodies

    Các thiên thể (như sao, hành tinh)

    "The celestial sphere is used to track the positions of various celestial bodies."

    (Thiên cầu được sử dụng để theo dõi vị trí của các thiên thể khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial sphere

noun
Lật mặt

Một quả cầu tưởng tượng có bán kính vô hạn với Trái Đất ở trung tâm, trên đó tất cả các thiên thể được chiếu lên.

"Ancient astronomers used the celestial sphere to map the positions of stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the celestial sphere appears so vast on a clear night!
Ồ, thiên cầu hiện ra bao la trong một đêm quang đãng!
Phủ định
Alas, I don't think modern astronomy still uses the concept of a celestial sphere.
Than ôi, tôi không nghĩ rằng thiên văn học hiện đại vẫn sử dụng khái niệm về thiên cầu.
Nghi vấn
Hey, is the celestial sphere a real object or just a model?
Này, thiên cầu là một vật thể thực sự hay chỉ là một mô hình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial sphere".

Mô hình địa tâm (Geocentric Model)

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, thiên cầu là một phần cốt lõi của mô hình địa tâm của Ptolemy. Người ta tin rằng các thiên thần hoặc các cơ chế thần thánh điều khiển sự quay của các thiên cầu này để tạo ra ngày và đêm, ảnh hưởng sâu sắc đến tôn giáo và chiêm tinh học thời bấy giờ.

Hàng hải cổ điển

Trước khi có GPS, các nhà thám hiểm đại dương dựa vào khái niệm thiên cầu để định vị. Bằng cách đo góc của các ngôi sao trên 'quả cầu' tưởng tượng này so với đường chân trời, họ có thể xác định được vị trí của mình trên biển cả mênh mông.