equinox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time or date (twice each year) at which the sun crosses the celestial equator, when day and night are of approximately equal length (about September 22 and March 20).
Vietnamese Meaning
Thời điểm trong năm (xảy ra hai lần) khi Mặt Trời đi qua xích đạo thiên cầu, lúc đó ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau (khoảng ngày 22 tháng 9 và 20 tháng 3).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The autumnal equinox marks the beginning of fall in the Northern Hemisphere."
"Thu phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu ở Bắc Bán Cầu."
-
"Many cultures celebrate the equinox with festivals and rituals."
"Nhiều nền văn hóa kỷ niệm ngày phân với các lễ hội và nghi lễ."
-
"During the equinox, the sun rises almost exactly in the east and sets almost exactly in the west."
"Trong thời gian phân, mặt trời mọc gần như chính xác ở phía đông và lặn gần như chính xác ở phía tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equinoctial | thuộc về hoặc xảy ra vào điểm phân (thời điểm ngày và đêm bằng nhau) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'equinox' mô tả một sự kiện thiên văn, không phải là một khoảng thời gian kéo dài. Nó đánh dấu sự thay đổi mùa, cụ thể là từ hè sang thu (thu phân) và từ đông sang xuân (xuân phân).
Prepositions
'At the equinox' chỉ thời điểm chính xác của sự kiện. 'Around the equinox' chỉ khoảng thời gian gần với thời điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vernal vernal equinox (xuân phân)
-
autumnal autumnal equinox (thu phân)
-
spring spring equinox (xuân phân)
-
fall fall equinox (thu phân)
-
celestial celestial equinox (phân điểm thiên văn)
-
mark mark the equinox (đánh dấu ngày phân)
-
occur at occur at the equinox (xảy ra vào ngày phân)
-
around around the equinox (quanh thời điểm phân)
-
at the at the equinox (vào ngày phân)
Idioms
-
the vernal equinox
xuân phân (thời điểm ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau vào mùa xuân, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân thiên văn)
"The vernal equinox typically falls around March 20th in the Northern Hemisphere."
(Xuân phân thường rơi vào khoảng ngày 20 tháng 3 ở Bắc bán cầu.)
-
the autumnal equinox
thu phân (thời điểm ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau vào mùa thu, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu thiên văn)
"Many cultures celebrate the harvest around the autumnal equinox."
(Nhiều nền văn hóa kỷ niệm vụ mùa thu hoạch quanh thời điểm thu phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equinox
danh từThời điểm trong năm (xảy ra hai lần) khi Mặt Trời đi qua xích đạo thiên cầu, lúc đó ngày và đêm có độ dài xấp xỉ bằng nhau (khoảng ngày 22 tháng 9 và 20 tháng 3).
"The autumnal equinox marks the beginning of fall in the Northern Hemisphere."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equinox, which marks the start of spring or autumn, is a time of equal daylight and darkness. |
Điểm phân, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân hoặc mùa thu, là thời điểm có ánh sáng ban ngày và bóng tối bằng nhau. |
| Phủ định | The equinox isn't a fixed date that always falls on the same day, which can vary slightly each year. |
Điểm phân không phải là một ngày cố định mà luôn rơi vào cùng một ngày, mà có thể thay đổi một chút mỗi năm. |
| Nghi vấn | Is the equinox, when day and night are nearly equal, a significant event in many cultures? |
Điểm phân, khi ngày và đêm gần bằng nhau, có phải là một sự kiện quan trọng trong nhiều nền văn hóa không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equinox marks the beginning of spring in the Northern Hemisphere. |
Ngày xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân ở Bắc bán cầu. |
| Phủ định | The equinox is not always celebrated on the same day each year. |
Ngày xuân phân không phải lúc nào cũng được tổ chức vào cùng một ngày mỗi năm. |
| Nghi vấn | Does the equinox signify equal day and night? |
Ngày xuân phân có nghĩa là ngày và đêm bằng nhau không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equinox: a time when day and night are of equal length. |
Điểm phân: thời điểm ngày và đêm có độ dài bằng nhau. |
| Phủ định | Not every day is an equinox: only twice a year does this phenomenon occur. |
Không phải ngày nào cũng là điểm phân: hiện tượng này chỉ xảy ra hai lần một năm. |
| Nghi vấn | Is today the equinox: the day when the sun crosses the celestial equator? |
Hôm nay có phải là điểm phân không: ngày mà mặt trời cắt ngang đường xích đạo thiên cầu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equinox is a time of equal day and night. |
Xuân phân/Thu phân là thời điểm ngày và đêm bằng nhau. |
| Phủ định | The equinox is not always on the same date each year. |
Xuân phân/Thu phân không phải lúc nào cũng vào cùng một ngày mỗi năm. |
| Nghi vấn | Is the equinox a significant event in many cultures? |
Có phải xuân phân/thu phân là một sự kiện quan trọng trong nhiều nền văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equinox".
