(Top Banner Ad)
eco-friendly transportation
Môi trường, Giao thông vận tải, Kinh tế

eco-friendly transportation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eco-friendliness Sự thân thiện với môi trường
Noun ecology Sinh thái học, khoa học về môi trường
Adjective ecological Thuộc về sinh thái/môi trường
Verb/Noun transport Vận chuyển, chuyên chở; sự vận chuyển
Noun transporter Người/phương tiện vận chuyển

Subject Area

Môi trường, Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
oikos (nhà, môi trường sống)
Anh cổ
frēondlīċ (thân thiện, như bạn bè)
Latin
trans (xuyên qua) + portare (mang, chở)
Anh hiện đại
eco-friendly transportation

Câu chuyện về Giao thông thân thiện môi trường

Cụm từ 'eco-friendly transportation' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', liên quan đến sinh thái học. 'Friendly' (thân thiện) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa không gây hại, có lợi. 'Transportation' (vận tải/giao thông) xuất phát từ tiếng Latin 'trans' (xuyên qua) và 'portare' (mang theo). Sự kết hợp này ra đời trong bối cảnh toàn cầu ngày càng nhận thức rõ về biến đổi khí hậu và nhu cầu cấp thiết phải giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động con người lên Trái Đất, thúc đẩy việc phát triển các phương tiện di chuyển ít gây ô nhiễm và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-friendly transportation
  • sustainable sustainable eco-friendly transportation
    (giao thông thân thiện môi trường bền vững)
  • green green eco-friendly transportation
    (giao thông xanh thân thiện môi trường)
  • efficient efficient eco-friendly transportation
    (giao thông thân thiện môi trường hiệu quả)
Verb + eco-friendly transportation
  • promote promote eco-friendly transportation
    (thúc đẩy giao thông thân thiện môi trường)
  • develop develop eco-friendly transportation
    (phát triển giao thông thân thiện môi trường)
  • invest in invest in eco-friendly transportation
    (đầu tư vào giao thông thân thiện môi trường)
Noun + of eco-friendly transportation
  • methods methods of eco-friendly transportation
    (các phương pháp giao thông thân thiện môi trường)
  • benefits benefits of eco-friendly transportation
    (những lợi ích của giao thông thân thiện môi trường)

Idioms

  • shift towards eco-friendly transportation

    chuyển đổi sang giao thông thân thiện môi trường

    "Many cities are encouraging a shift towards eco-friendly transportation to reduce pollution."

    (Nhiều thành phố đang khuyến khích chuyển đổi sang giao thông thân thiện môi trường để giảm ô nhiễm.)

  • embrace eco-friendly transportation

    áp dụng/hoan nghênh giao thông thân thiện môi trường

    "To combat climate change, we must embrace eco-friendly transportation options."

    (Để chống lại biến đổi khí hậu, chúng ta phải áp dụng các lựa chọn giao thông thân thiện môi trường.)

  • advocate for eco-friendly transportation

    ủng hộ giao thông thân thiện môi trường

    "Environmental groups actively advocate for eco-friendly transportation solutions."

    (Các nhóm môi trường tích cực ủng hộ các giải pháp giao thông thân thiện môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly transportation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly transportation".

Quy hoạch đô thị và Lối sống Xanh

Ở nhiều thành phố phương Tây như Amsterdam (Hà Lan) hay Copenhagen (Đan Mạch), việc sử dụng xe đạp được khuyến khích mạnh mẽ thông qua việc xây dựng mạng lưới đường dành riêng cho xe đạp rộng khắp và các chính sách ưu tiên. Điều này không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí mà còn thúc đẩy lối sống năng động, khỏe mạnh, trở thành một phần quan trọng của văn hóa đô thị, định hình một lối sống xanh và bền vững.

Chính sách ưu đãi và Công nghệ Giao thông Xanh

Nhiều quốc gia và chính phủ ở phương Tây đang triển khai các chính sách ưu đãi mạnh mẽ như trợ giá, giảm thuế cho ô tô điện, xe hybrid và các phương tiện công cộng thân thiện môi trường. Mục tiêu là thúc đẩy người dân và doanh nghiệp chuyển sang sử dụng các công nghệ giao thông ít phát thải, đóng góp vào mục tiêu giảm lượng khí thải carbon toàn cầu và bảo vệ môi trường, hướng tới một tương lai không carbon.