(Top Banner Ad)
biotic community
C1
danh từ C1 Sinh thái học

biotic community

UK: /baɪˈɒt.ɪk kəˈmjuː.nə.ti/ • US: /baɪˈɑː.tɪk kəˈmjuː.nə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng sinh vật quần xã sinh vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of interacting organisms living together in a specific habitat.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật tương tác sống cùng nhau trong một môi trường sống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers studied the biotic community in the coral reef to understand the impact of climate change."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cộng đồng sinh vật trong rạn san hô để hiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The health of a biotic community is often used as an indicator of environmental quality."

    "Sức khỏe của một cộng đồng sinh vật thường được sử dụng như một chỉ số về chất lượng môi trường."

  • "Changes in temperature can significantly affect the composition of a biotic community."

    "Những thay đổi về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến thành phần của một cộng đồng sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abiotic Vô sinh. Chỉ các yếu tố không sống trong một hệ sinh thái, như ánh sáng mặt trời, nước, đất. Đây là từ trái nghĩa với 'biotic'.
Noun biota Hệ sinh vật. Toàn bộ các sinh vật sống trong một khu vực hoặc một kỷ nguyên địa chất cụ thể.
Noun biology Sinh học. Ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các cơ thể sống.
Noun ecosystem Hệ sinh thái. Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quần xã sinh vật (biotic community) và môi trường vô sinh (abiotic factors) của chúng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βιωτικός (biōtikos) - pertaining to life
Latin
communis - common, public
Latin
communitas - community, fellowship
Old French
comunité
Modern English
biotic community

Sự Sống & Sự Chung Sống

Thuật ngữ 'biotic community' là sự kết hợp của hai ý tưởng cổ xưa. 'Biotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống'. 'Community' đến từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung'. Vì vậy, 'biotic community' theo nghĩa đen là 'một cộng đồng của sự sống', mô tả một cách hoàn hảo cách tất cả các loài cây, động vật và vi sinh vật sống và tương tác với nhau trong cùng một khu vực.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài trong một hệ sinh thái. Nó khác với 'population' (quần thể) chỉ đề cập đến một loài duy nhất, và 'ecosystem' (hệ sinh thái) bao gồm cả thành phần sinh vật (biotic) và vô sinh (abiotic). 'Biotic community' thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của hệ sinh thái, tập trung vào các tương tác sinh học.

Prepositions

in within of

* **in:** đề cập đến việc tồn tại bên trong một môi trường cụ thể (e.g., 'biotic community in a forest'). * **within:** nhấn mạnh sự bao hàm, là một phần của một hệ thống lớn hơn (e.g., 'biotic community within an ecosystem'). * **of:** thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc thuộc tính (e.g., 'study of a biotic community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biotic community
  • diverse biotic community
    (quần xã sinh vật đa dạng)
  • stable biotic community
    (quần xã sinh vật ổn định)
  • aquatic biotic community
    (quần xã sinh vật dưới nước)
  • terrestrial biotic community
    (quần xã sinh vật trên cạn)
Verb + biotic community
  • affect the biotic community
    (ảnh hưởng đến quần xã sinh vật)
  • study the biotic community
    (nghiên cứu quần xã sinh vật)
  • disrupt the biotic community
    (phá vỡ/gây xáo trộn quần xã sinh vật)
  • sustain the biotic community
    (duy trì quần xã sinh vật)

Idioms

  • the web of life in a biotic community

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ mạng lưới các mối quan hệ phức tạp và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa tất cả các sinh vật trong một quần xã.

    "Removing even a small spider can disrupt the delicate web of life in a biotic community."

    (Việc loại bỏ dù chỉ một con nhện nhỏ cũng có thể phá vỡ mạng lưới sự sống mỏng manh trong một quần xã sinh vật.)

  • a microcosm of the biotic community

    Một vũ trụ thu nhỏ của quần xã sinh vật. Cụm từ này dùng để mô tả một khu vực nhỏ, khép kín (như một giọt nước ao) phản ánh sự phức tạp của một quần xã lớn hơn.

    "A single drop of pond water is a microcosm of the entire aquatic biotic community."

    (Một giọt nước ao là một vũ trụ thu nhỏ của toàn bộ quần xã sinh vật dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biotic community

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật tương tác sống cùng nhau trong một môi trường sống cụ thể.

"The researchers studied the biotic community in the coral reef to understand the impact of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest has a complex biotic community.
Khu rừng có một quần xã sinh vật phức tạp.
Phủ định
Rarely do we see such a balanced biotic community in urban environments.
Hiếm khi chúng ta thấy một quần xã sinh vật cân bằng như vậy trong môi trường đô thị.
Nghi vấn
Should a diverse biotic community exist, the ecosystem will thrive.
Nếu một quần xã sinh vật đa dạng tồn tại, hệ sinh thái sẽ phát triển.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotic community".

Đạo đức Đất đai (The Land Ethic)

Nhà sinh thái học người Mỹ Aldo Leopold đã phổ biến khái niệm 'biotic community' trong cuốn sách 'A Sand County Almanac' (1949). Ông cho rằng con người nên mở rộng ý thức đạo đức của mình để bao gồm cả cộng đồng sinh vật này—bao gồm đất, nước, thực vật và động vật. Quan điểm này đã trở thành nền tảng cho phong trào bảo vệ môi trường hiện đại ở phương Tây.

Sự Tôn Trọng Thiên Nhiên Trong Văn Hóa Bản Địa

Rất lâu trước khi khoa học phương Tây định nghĩa 'biotic community', nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới đã sống theo nguyên tắc vạn vật hữu linh - niềm tin rằng mọi thứ trong tự nhiên, từ hòn đá đến con sông, đều có linh hồn và mối liên kết. Quan điểm này xem con người là một phần của cộng đồng sự sống, chứ không phải là chủ nhân của nó, một triết lý mà khoa học sinh thái hiện đại ngày càng công nhận.