(Top Banner Ad)
ecological sustainability
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học, Phát triển bền vững

ecological sustainability

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl səˌsteɪnəˈbɪləti/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl səˌsteɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bền vững sinh thái sự bền vững về mặt sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of an ecosystem to maintain its essential functions and processes, ensuring its health and resilience over time while meeting the needs of current and future generations.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ sinh thái trong việc duy trì các chức năng và quy trình thiết yếu của nó, đảm bảo sức khỏe và khả năng phục hồi theo thời gian, đồng thời đáp ứng nhu cầu của các thế hệ hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological sustainability is crucial for the long-term health of our planet."

    "Tính bền vững sinh thái là rất quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của hành tinh chúng ta."

  • "The government is investing in projects that promote ecological sustainability."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án thúc đẩy tính bền vững sinh thái."

  • "Education plays a vital role in raising awareness about ecological sustainability."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về tính bền vững sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun sustainability sự bền vững
Noun sustenance sự duy trì sự sống, đồ ăn thức uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oîkos (house, dwelling)
Ancient Greek
logía (study of)
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel in 1866)
English
ecology (1870s)
English
ecological (late 19th century)
Latin
sustinere (to hold up, maintain)
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English
sustain (14th century)
English
sustainable (17th century, meaning 'bearable'; 1970s, meaning 'environmentally sound')
English
sustainability (1980s, especially in environmental context)
English
ecological sustainability (late 20th century)

Nguồn gốc 'Sinh thái học'

Từ 'ecological' bắt nguồn từ 'ecology', một thuật ngữ được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó ghép từ 'oîkos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'môi trường sống', và 'logía', nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, sinh thái học ban đầu được hiểu là 'nghiên cứu về ngôi nhà của chúng ta', tức là mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường xung quanh.

Nguồn gốc 'Bền vững'

Từ 'sustainability' bắt nguồn từ động từ Latin 'sustinere', có nghĩa là 'giữ vững', 'duy trì' hoặc 'chống đỡ'. Ban đầu, 'sustainable' có thể chỉ một thứ có thể chịu đựng được. Tuy nhiên, vào những năm 1970, với sự gia tăng nhận thức về môi trường, nghĩa của 'sustainable' đã mở rộng ra thành khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái mà không làm cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm để đảm bảo sự cân bằng và hài hòa giữa môi trường và xã hội loài người. Nó bao hàm sự bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì các dịch vụ hệ sinh thái và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Prepositions

of for in

‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của tính bền vững sinh thái (ví dụ: elements of ecological sustainability). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của tính bền vững sinh thái (ví dụ: strategies for ecological sustainability). 'In' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà tính bền vững sinh thái được áp dụng (ví dụ: progress in ecological sustainability).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecological sustainability
  • achieve achieve ecological sustainability
    (đạt được sự bền vững sinh thái)
  • promote promote ecological sustainability
    (thúc đẩy sự bền vững sinh thái)
  • ensure ensure ecological sustainability
    (đảm bảo sự bền vững sinh thái)
  • maintain maintain ecological sustainability
    (duy trì sự bền vững sinh thái)
  • undermine undermine ecological sustainability
    (làm suy yếu sự bền vững sinh thái)
Adjective + ecological sustainability
  • long-term long-term ecological sustainability
    (sự bền vững sinh thái dài hạn)
  • global global ecological sustainability
    (sự bền vững sinh thái toàn cầu)
  • environmental environmental ecological sustainability
    (sự bền vững sinh thái môi trường (thường dùng 'environmental sustainability' nhưng đây là để nhấn mạnh 'ecological'))
  • critical to critical to ecological sustainability
    (quan trọng đối với sự bền vững sinh thái)
Noun + ecological sustainability
  • challenges to challenges to ecological sustainability
    (những thách thức đối với sự bền vững sinh thái)
  • path to path to ecological sustainability
    (con đường dẫn đến sự bền vững sinh thái)
  • principles of principles of ecological sustainability
    (các nguyên tắc của sự bền vững sinh thái)

Idioms

  • The bedrock of ecological sustainability

    Nền tảng của sự bền vững sinh thái

    "Biodiversity is often considered the bedrock of ecological sustainability."

    (Đa dạng sinh học thường được coi là nền tảng của sự bền vững sinh thái.)

  • Striving for ecological sustainability

    Phấn đấu vì sự bền vững sinh thái

    "Many organizations are striving for ecological sustainability in their operations."

    (Nhiều tổ chức đang phấn đấu vì sự bền vững sinh thái trong hoạt động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological sustainability

noun
Lật mặt

Khả năng của một hệ sinh thái trong việc duy trì các chức năng và quy trình thiết yếu của nó, đảm bảo sức khỏe và khả năng phục hồi theo thời gian, đồng thời đáp ứng nhu cầu của các thế hệ hiện tại và tương lai.

"Ecological sustainability is crucial for the long-term health of our planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented policies supporting ecological sustainability earlier, we would have seen a significant reduction in deforestation.
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách hỗ trợ tính bền vững sinh thái sớm hơn, chúng ta đã thấy sự giảm đáng kể trong nạn phá rừng.
Phủ định
If businesses had not prioritized short-term profits over sustainable practices, the world would not have faced such severe ecological challenges.
Nếu các doanh nghiệp không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn các hoạt động bền vững, thế giới đã không phải đối mặt với những thách thức sinh thái nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would we have achieved greater ecological sustainability if individuals had consumed fewer resources and adopted more eco-friendly lifestyles?
Chúng ta có đạt được tính bền vững sinh thái lớn hơn không nếu các cá nhân tiêu thụ ít tài nguyên hơn và áp dụng lối sống thân thiện với môi trường hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ecological sustainability is crucial for the future of our planet.
Tính bền vững sinh thái là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.
Phủ định
Ecological sustainability isn't always prioritized in economic development.
Tính bền vững sinh thái không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong phát triển kinh tế.
Nghi vấn
Is ecological sustainability a key factor in your company's strategy?
Tính bền vững sinh thái có phải là một yếu tố quan trọng trong chiến lược của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological sustainability".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'ecological sustainability' là cốt lõi của nhiều mục tiêu trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các SDG như 'Cuộc sống dưới nước', 'Cuộc sống trên cạn' và 'Hành động vì khí hậu' đều trực tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái để đảm bảo một tương lai bền vững cho tất cả mọi người.

Phong trào Môi trường và Ngày Trái Đất

Sự phát triển của phong trào môi trường toàn cầu, đặc biệt từ những năm 1970, đã nâng cao nhận thức về sự cần thiết của sự bền vững sinh thái. Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện thường niên nhằm huy động sự ủng hộ cho việc bảo vệ môi trường, phản ánh nỗ lực chung của nhân loại trong việc duy trì cân bằng sinh thái của hành tinh.