financial well-being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being comfortable, healthy, or happy with one's financial situation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cảm thấy thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc với tình hình tài chính của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial well-being is crucial for overall happiness and life satisfaction."
"Tình hình tài chính ổn định rất quan trọng đối với hạnh phúc và sự hài lòng trong cuộc sống."
-
"Many companies now offer financial well-being programs to their employees."
"Nhiều công ty hiện đang cung cấp các chương trình cải thiện tình hình tài chính cho nhân viên của họ."
-
"Improving your financial well-being can reduce stress and improve your overall quality of life."
"Cải thiện tình hình tài chính có thể giảm căng thẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống nói chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; nguồn tài chính |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt |
| Noun | well-being | Sức khỏe, hạnh phúc, an lành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và tâm lý liên quan đến tiền bạc, không chỉ đơn thuần là tình trạng tài chính. Nó bao gồm cảm giác an tâm về tài chính, khả năng đáp ứng các nhu cầu hiện tại và tương lai, cũng như tự do đưa ra các quyết định tài chính mà không bị căng thẳng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của điều gì đó. Ví dụ: 'improvement of financial well-being' (sự cải thiện về tình hình tài chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good financial well-being (an sinh tài chính tốt)
-
strong strong financial well-being (an sinh tài chính vững mạnh)
-
personal personal financial well-being (an sinh tài chính cá nhân)
-
improve improve financial well-being (cải thiện an sinh tài chính)
-
ensure ensure financial well-being (đảm bảo an sinh tài chính)
-
achieve achieve financial well-being (đạt được an sinh tài chính)
-
level level of financial well-being (mức độ an sinh tài chính)
-
state state of financial well-being (trạng thái an sinh tài chính)
Idioms
-
The road to financial well-being
Con đường dẫn đến an sinh tài chính
"Education on budgeting and saving is crucial on the road to financial well-being."
(Giáo dục về lập ngân sách và tiết kiệm là rất quan trọng trên con đường đạt được an sinh tài chính.)
-
Keys to financial well-being
Những yếu tố then chốt để có an sinh tài chính
"Prudent spending and wise investments are often cited as keys to financial well-being."
(Chi tiêu thận trọng và đầu tư khôn ngoan thường được coi là những yếu tố then chốt để có an sinh tài chính.)
-
A sense of financial well-being
Cảm giác an toàn/an tâm về tài chính
"Even with a modest income, careful planning can give you a strong sense of financial well-being."
(Ngay cả với thu nhập khiêm tốn, việc lập kế hoạch cẩn thận có thể mang lại cho bạn cảm giác an toàn tài chính vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial well-being
Danh từTrạng thái cảm thấy thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc với tình hình tài chính của một người.
"Financial well-being is crucial for overall happiness and life satisfaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial well-being".
