(Top Banner Ad)
ecstatic
C1
adjective C1 Cảm xúc

ecstatic

UK: /ekˈstætɪk/ • US: /ɪkˈstætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng sung sướng mê ly ngây ngất hạnh phúc tột độ vui sướng khôn tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling or expressing overwhelming happiness or joyful excitement.

Vietnamese Meaning

cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc tột độ hoặc sự phấn khích vui sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was ecstatic about her new job."

    "Cô ấy đã vô cùng sung sướng về công việc mới của mình."

  • "The fans were ecstatic when their team won the championship."

    "Người hâm mộ đã vô cùng vui sướng khi đội của họ vô địch."

  • "He was ecstatic at the prospect of seeing his family again."

    "Anh ấy đã vô cùng sung sướng trước viễn cảnh được gặp lại gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecstasy Trạng thái cực kỳ hạnh phúc, hoan hỷ; sự ngây ngất.
Adverb ecstatically Một cách ngây ngất, một cách hoan hỷ tột độ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔκστασις (ekstasis)
Ancient Greek
ἐκστατικός (ekstatikos)
Late Latin
ecstaticus
English
ecstatic

Nguồn gốc từ 'đứng bên ngoài chính mình'

Từ 'ecstatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'ekstasis', nghĩa là 'đứng bên ngoài chính mình' hoặc 'mất kiểm soát'. Nó mô tả trạng thái cảm xúc cực độ đến mức một người dường như thoát ly khỏi thực tại thông thường, hoàn toàn chìm đắm trong niềm vui, hạnh phúc hay sự hưng phấn tột độ.

Usage Note

Từ 'ecstatic' thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, vượt ra ngoài niềm vui thông thường. Nó gợi ý một trạng thái gần như xuất thần, ngây ngất vì hạnh phúc. So với 'happy' (vui vẻ) hay 'joyful' (hân hoan), 'ecstatic' mang sắc thái mạnh mẽ và hiếm gặp hơn. 'Delighted' (vui mừng) gần nghĩa hơn, nhưng 'ecstatic' vẫn ám chỉ mức độ cao hơn của sự hân hoan và sự mất kiểm soát.

Prepositions

about at over with

Các giới từ này thường đi kèm với 'ecstatic' để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra niềm vui sướng tột độ. Ví dụ: 'ecstatic about the news' (vui sướng tột độ về tin tức), 'ecstatic at winning' (vui sướng tột độ khi chiến thắng), 'ecstatic over the results' (vui sướng tột độ về kết quả), 'ecstatic with joy' (vui sướng tột độ vì niềm vui). Sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecstatic
  • absolutely absolutely ecstatic
    (Cực kỳ ngây ngất/hoan hỷ)
  • wildly wildly ecstatic
    (Ngây ngất điên cuồng, hoan hỷ tột độ)
  • joyfully joyfully ecstatic
    (Ngây ngất trong niềm vui)
Verb + ecstatic
  • become become ecstatic
    (Trở nên ngây ngất/hoan hỷ)
  • feel feel ecstatic
    (Cảm thấy ngây ngất/hoan hỷ)
  • make someone make someone ecstatic
    (Khiến ai đó ngây ngất/hoan hỷ)
ecstatic + Noun
  • ecstatic ecstatic cheers
    (Những tiếng reo hò ngây ngất/hoan hỷ)
  • ecstatic ecstatic delight
    (Niềm vui sướng tột độ)
  • ecstatic ecstatic welcome
    (Sự chào đón nồng nhiệt/ngây ngất)

Idioms

  • be ecstatic about/at/over something

    Cực kỳ vui mừng/hoan hỷ về điều gì đó

    "She was ecstatic about her exam results."

    (Cô ấy cực kỳ vui mừng về kết quả thi của mình.)

  • be ecstatic with joy/delight/happiness

    Ngây ngất/hoan hỷ trong niềm vui/sự thích thú/hạnh phúc

    "The fans were ecstatic with their team's victory."

    (Người hâm mộ ngây ngất trong niềm vui chiến thắng của đội nhà.)

  • an ecstatic reception/welcome

    Sự đón tiếp/chào mừng nồng nhiệt, hoan hỷ tột độ

    "The band received an ecstatic reception from the crowd."

    (Ban nhạc đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecstatic

adjective
Lật mặt

cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc tột độ hoặc sự phấn khích vui sướng.

"She was ecstatic about her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ecstatic when she received the acceptance letter.
Cô ấy đã vô cùng sung sướng khi nhận được thư chấp nhận.
Phủ định
Are they not ecstatic about their team's victory?
Có phải họ không sung sướng về chiến thắng của đội họ?
Nghi vấn
Is he ecstatic about his promotion?
Anh ấy có sung sướng về việc được thăng chức không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives the award, she will have been ecstatically happy for weeks.
Vào thời điểm cô ấy nhận giải thưởng, cô ấy sẽ đã vô cùng hạnh phúc trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been ecstatic about the new job offer until he reads the entire contract.
Anh ấy sẽ không cảm thấy vô cùng vui mừng về lời mời công việc mới cho đến khi anh ấy đọc toàn bộ hợp đồng.
Nghi vấn
Will they have been ecstatic after the concert ends?
Liệu họ có vô cùng vui sướng sau khi buổi hòa nhạc kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecstatic".

Cảm xúc vượt ngoài tầm kiểm soát

Từ 'ecstatic' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt đến mức dường như vượt quá khả năng kiểm soát của bản thân, một sự 'vượt ra khỏi' bản thân thường ngày. Điều này liên quan trực tiếp đến nguồn gốc tiếng Hy Lạp của từ, ám chỉ việc thoát ly khỏi trạng thái bình thường do cảm xúc quá mạnh mẽ.

Trạng thái đỉnh cao của niềm vui

Trong văn hóa phương Tây, 'ecstatic' thường được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc hạnh phúc tột độ, niềm vui bùng nổ trong các lễ kỷ niệm, sự kiện tôn giáo hoặc những trải nghiệm cá nhân sâu sắc. Nó không chỉ là 'vui' mà là 'vui đến mức bùng nổ, không thể kiềm chế', một trạng thái thăng hoa đỉnh điểm.