(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rapturous
C1

rapturous

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vui sướng hân hoan nhiệt liệt ngây ngất mê ly
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rapturous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tràn ngập niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự nhiệt tình lớn lao.

Definition (English Meaning)

Characterized by feeling or expressing great pleasure or enthusiasm.

Ví dụ Thực tế với 'Rapturous'

  • "The audience gave the pianist a rapturous applause."

    "Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm một tràng pháo tay nhiệt liệt."

  • "She received a rapturous welcome from the crowd."

    "Cô ấy nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông."

  • "The play was met with rapturous reviews."

    "Vở kịch đã nhận được những bài đánh giá vô cùng tích cực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rapturous'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ecstatic(ngây ngất)
joyful(vui sướng)
blissful(hạnh phúc)
delighted(hân hoan)

Trái nghĩa (Antonyms)

despondent(chán nản)
miserable(khổ sở)
dejected(thất vọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cảm xúc/Tâm lý

Ghi chú Cách dùng 'Rapturous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rapturous' thường được dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt, vượt qua sự vui vẻ thông thường. Nó diễn tả một trạng thái ngây ngất, như thể được đưa lên thiên đường. So với 'happy' (vui vẻ) hoặc 'delighted' (hân hoan), 'rapturous' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn nhiều. 'Ecstatic' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'rapturous' có thể gợi ý một cảm giác tinh tế và thanh cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with at over

Các giới từ này thường đi kèm với 'rapturous' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm xúc: *rapturous with joy*, *rapturous at the news*, *rapturous over the performance*. Chúng mô tả điều gì hoặc ai là nguồn gốc của sự vui sướng tột độ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rapturous'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would travel the world and experience every culture rapturously.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm mọi nền văn hóa một cách đầy hứng khởi.
Phủ định
If she didn't have to work so hard, she wouldn't describe her vacation so rapturously.
Nếu cô ấy không phải làm việc vất vả như vậy, cô ấy đã không miêu tả kỳ nghỉ của mình một cách say mê đến thế.
Nghi vấn
Would you feel rapturous if you received a surprise visit from your best friend?
Bạn có cảm thấy vui sướng tột độ nếu bạn nhận được một chuyến thăm bất ngờ từ người bạn thân nhất của bạn không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience will be rapturous after the performance.
Khán giả sẽ vô cùng hoan hỉ sau buổi biểu diễn.
Phủ định
She isn't going to react rapturously to the news.
Cô ấy sẽ không phản ứng một cách vui sướng với tin tức này.
Nghi vấn
Will they be rapturous when they hear the good news?
Liệu họ có vô cùng vui mừng khi nghe tin tốt không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is rapturously applauding the performance.
Cô ấy đang vỗ tay một cách say sưa cho buổi biểu diễn.
Phủ định
They are not feeling rapturous about the news.
Họ không cảm thấy vui sướng về tin tức này.
Nghi vấn
Is he being rapturous about his promotion?
Anh ấy có đang tỏ ra vui mừng khôn xiết về việc thăng chức của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)