rapturous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by feeling or expressing great pleasure or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Tràn ngập niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự nhiệt tình lớn lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience gave the pianist a rapturous applause."
"Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm một tràng pháo tay nhiệt liệt."
-
"She received a rapturous welcome from the crowd."
"Cô ấy nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông."
-
"The play was met with rapturous reviews."
"Vở kịch đã nhận được những bài đánh giá vô cùng tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rapture | Sự vui sướng tột độ, sự ngây ngất, sự mê ly |
| Adjective | rapt | Mê mẩn, say đắm, chăm chú (thường do bị cuốn hút) |
| Adverb | rapturously | Một cách ngây ngất, một cách vui sướng tột độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rapturous' thường được dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt, vượt qua sự vui vẻ thông thường. Nó diễn tả một trạng thái ngây ngất, như thể được đưa lên thiên đường. So với 'happy' (vui vẻ) hoặc 'delighted' (hân hoan), 'rapturous' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn nhiều. 'Ecstatic' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'rapturous' có thể gợi ý một cảm giác tinh tế và thanh cao hơn.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với 'rapturous' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm xúc: *rapturous with joy*, *rapturous at the news*, *rapturous over the performance*. Chúng mô tả điều gì hoặc ai là nguồn gốc của sự vui sướng tột độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapturous rapturous applause (Tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt/như vỡ òa)
-
rapturous rapturous reception (Sự đón tiếp nồng nhiệt/hân hoan)
-
rapturous rapturous praise (Lời khen ngợi nồng nhiệt/hết lời)
-
rapturous rapturous delight (Niềm vui sướng tột độ/ngây ngất)
-
receive receive a rapturous welcome (Đón nhận sự chào đón nồng nhiệt)
-
give give a rapturous ovation (Tặng một tràng pháo tay hoan hô nhiệt liệt)
-
burst into burst into rapturous applause (Vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô)
Idioms
-
burst into rapturous applause
Vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt
"The crowd burst into rapturous applause when the singer appeared on stage."
(Đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.)
-
a rapturous reception
Sự đón tiếp nồng nhiệt, hân hoan
"The team returned home to a rapturous reception from their fans."
(Đội bóng trở về nhà trong sự đón tiếp nồng nhiệt từ người hâm mộ.)
-
in a rapturous mood
Trong tâm trạng vui sướng tột độ/ngây ngất
"She was in a rapturous mood after getting the job offer."
(Cô ấy ở trong tâm trạng vui sướng tột độ sau khi nhận được lời mời làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapturous
adjectiveTràn ngập niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự nhiệt tình lớn lao.
"The audience gave the pianist a rapturous applause."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I won the lottery, I would travel the world and experience every culture rapturously. |
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm mọi nền văn hóa một cách đầy hứng khởi. |
| Phủ định | If she didn't have to work so hard, she wouldn't describe her vacation so rapturously. |
Nếu cô ấy không phải làm việc vất vả như vậy, cô ấy đã không miêu tả kỳ nghỉ của mình một cách say mê đến thế. |
| Nghi vấn | Would you feel rapturous if you received a surprise visit from your best friend? |
Bạn có cảm thấy vui sướng tột độ nếu bạn nhận được một chuyến thăm bất ngờ từ người bạn thân nhất của bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience will be rapturous after the performance. |
Khán giả sẽ vô cùng hoan hỉ sau buổi biểu diễn. |
| Phủ định | She isn't going to react rapturously to the news. |
Cô ấy sẽ không phản ứng một cách vui sướng với tin tức này. |
| Nghi vấn | Will they be rapturous when they hear the good news? |
Liệu họ có vô cùng vui mừng khi nghe tin tốt không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is rapturously applauding the performance. |
Cô ấy đang vỗ tay một cách say sưa cho buổi biểu diễn. |
| Phủ định | They are not feeling rapturous about the news. |
Họ không cảm thấy vui sướng về tin tức này. |
| Nghi vấn | Is he being rapturous about his promotion? |
Anh ấy có đang tỏ ra vui mừng khôn xiết về việc thăng chức của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapturous".
