(Top Banner Ad)
rapturous
C1
adjective C1 Cảm xúc/Tâm lý

rapturous

UK: /ˈræptʃərəs/ • US: /ˈræptʃərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vui sướng hân hoan nhiệt liệt ngây ngất mê ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by feeling or expressing great pleasure or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Tràn ngập niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự nhiệt tình lớn lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience gave the pianist a rapturous applause."

    "Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm một tràng pháo tay nhiệt liệt."

  • "She received a rapturous welcome from the crowd."

    "Cô ấy nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông."

  • "The play was met with rapturous reviews."

    "Vở kịch đã nhận được những bài đánh giá vô cùng tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapture Sự vui sướng tột độ, sự ngây ngất, sự mê ly
Adjective rapt Mê mẩn, say đắm, chăm chú (thường do bị cuốn hút)
Adverb rapturously Một cách ngây ngất, một cách vui sướng tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rep-
Latin
rapere
Latin
raptus
Latin
raptura
Old French
rapture
English
rapture
English
rapturous

Cảm xúc mãnh liệt như bị cuốn đi

Từ 'rapturous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rapere' có nghĩa là 'cướp đi, cuốn đi'. Ban đầu, nó mô tả hành động bị mang đi một cách vật lý. Sau đó, nghĩa của nó chuyển sang chỉ trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, như thể tâm hồn bị 'cuốn đi' bởi niềm vui sướng, hân hoan hoặc sự ngưỡng mộ tột độ. Điều này giúp giải thích tại sao 'rapturous' luôn gắn liền với những cảm xúc mạnh mẽ, vượt ngoài tầm kiểm soát.

Usage Note

Từ 'rapturous' thường được dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt, vượt qua sự vui vẻ thông thường. Nó diễn tả một trạng thái ngây ngất, như thể được đưa lên thiên đường. So với 'happy' (vui vẻ) hoặc 'delighted' (hân hoan), 'rapturous' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn nhiều. 'Ecstatic' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'rapturous' có thể gợi ý một cảm giác tinh tế và thanh cao hơn.

Prepositions

with at over

Các giới từ này thường đi kèm với 'rapturous' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm xúc: *rapturous with joy*, *rapturous at the news*, *rapturous over the performance*. Chúng mô tả điều gì hoặc ai là nguồn gốc của sự vui sướng tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapturous
  • rapturous rapturous applause
    (Tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt/như vỡ òa)
  • rapturous rapturous reception
    (Sự đón tiếp nồng nhiệt/hân hoan)
  • rapturous rapturous praise
    (Lời khen ngợi nồng nhiệt/hết lời)
  • rapturous rapturous delight
    (Niềm vui sướng tột độ/ngây ngất)
Verb + (a) rapturous + Noun
  • receive receive a rapturous welcome
    (Đón nhận sự chào đón nồng nhiệt)
  • give give a rapturous ovation
    (Tặng một tràng pháo tay hoan hô nhiệt liệt)
  • burst into burst into rapturous applause
    (Vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô)

Idioms

  • burst into rapturous applause

    Vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt

    "The crowd burst into rapturous applause when the singer appeared on stage."

    (Đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.)

  • a rapturous reception

    Sự đón tiếp nồng nhiệt, hân hoan

    "The team returned home to a rapturous reception from their fans."

    (Đội bóng trở về nhà trong sự đón tiếp nồng nhiệt từ người hâm mộ.)

  • in a rapturous mood

    Trong tâm trạng vui sướng tột độ/ngây ngất

    "She was in a rapturous mood after getting the job offer."

    (Cô ấy ở trong tâm trạng vui sướng tột độ sau khi nhận được lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapturous

adjective
Lật mặt

Tràn ngập niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ hoặc sự nhiệt tình lớn lao.

"The audience gave the pianist a rapturous applause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would travel the world and experience every culture rapturously.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm mọi nền văn hóa một cách đầy hứng khởi.
Phủ định
If she didn't have to work so hard, she wouldn't describe her vacation so rapturously.
Nếu cô ấy không phải làm việc vất vả như vậy, cô ấy đã không miêu tả kỳ nghỉ của mình một cách say mê đến thế.
Nghi vấn
Would you feel rapturous if you received a surprise visit from your best friend?
Bạn có cảm thấy vui sướng tột độ nếu bạn nhận được một chuyến thăm bất ngờ từ người bạn thân nhất của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience will be rapturous after the performance.
Khán giả sẽ vô cùng hoan hỉ sau buổi biểu diễn.
Phủ định
She isn't going to react rapturously to the news.
Cô ấy sẽ không phản ứng một cách vui sướng với tin tức này.
Nghi vấn
Will they be rapturous when they hear the good news?
Liệu họ có vô cùng vui mừng khi nghe tin tốt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is rapturously applauding the performance.
Cô ấy đang vỗ tay một cách say sưa cho buổi biểu diễn.
Phủ định
They are not feeling rapturous about the news.
Họ không cảm thấy vui sướng về tin tức này.
Nghi vấn
Is he being rapturous about his promotion?
Anh ấy có đang tỏ ra vui mừng khôn xiết về việc thăng chức của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapturous".

Biểu hiện cảm xúc mãnh liệt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'rapturous' thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc mà cảm xúc tập thể đạt đến đỉnh điểm, chẳng hạn như khi khán giả đứng dậy vỗ tay (standing ovation) sau một buổi biểu diễn xuất sắc, hoặc sự chào đón nồng nhiệt dành cho một người hùng trở về. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ, niềm vui và sự ủng hộ tột độ, đôi khi đến mức người tham gia cảm thấy 'bị cuốn đi' bởi cảm xúc chung.

Sức mạnh của âm nhạc và nghệ thuật

'Rapturous' cũng thường được dùng để miêu tả phản ứng của con người trước cái đẹp hoặc sự hùng vĩ của âm nhạc, nghệ thuật, hoặc cảnh quan thiên nhiên. Cảm giác 'ngây ngất' khi thưởng thức một bản giao hưởng tuyệt vời hay ngắm nhìn một kiệt tác có thể khiến người ta cảm thấy như đang bị 'cuốn đi' khỏi thực tại, hoàn toàn đắm chìm trong trải nghiệm đó.