(Top Banner Ad)
delirious
C1
Adjective C1 Y học, Tâm lý học

delirious

UK: /dɪˈlɪəriəs/ • US: /dɪˈlɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

mê sảng cuồng nhiệt vô cùng phấn khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an acutely disturbed state of mind resulting from illness or intoxication and characterized by restlessness, illusions, and incoherence of thought and speech.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái tâm trí bị xáo trộn nghiêm trọng do bệnh tật hoặc say sưa và được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was delirious with fever and didn't recognize his family."

    "Bệnh nhân mê sảng vì sốt cao và không nhận ra người nhà."

  • "He became delirious after being without water for three days."

    "Anh ấy trở nên mê sảng sau khi không có nước trong ba ngày."

  • "She was delirious with happiness when she heard the news."

    "Cô ấy vui sướng tột độ khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delirious Mê sảng, cuồng nhiệt
Noun delirium Chứng mê sảng
Adverb deliriously Một cách mê sảng, một cách cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlīrus
English
delirious

Nguồn gốc của 'delirious'

Từ 'delirious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dēlīrus', có nghĩa là 'điên cuồng' hoặc 'mất trí'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những người có tâm trí không ổn định. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ trạng thái hưng phấn quá mức hoặc mê sảng do bệnh tật.

Usage Note

Từ 'delirious' thường được sử dụng để mô tả một người đang trong trạng thái mê sảng, có thể do sốt cao, ngộ độc, hoặc các vấn đề thần kinh. Trạng thái này thường đi kèm với mất phương hướng, ảo giác và không thể suy nghĩ hoặc nói một cách rõ ràng. Nó khác với 'confused' ở chỗ 'delirious' ám chỉ một tình trạng nghiêm trọng và thường là tạm thời hơn.

Prepositions

with from

'Delirious with' được sử dụng để chỉ nguyên nhân cảm xúc hoặc thể chất gây ra sự mê sảng (ví dụ: delirious with fever). 'Delirious from' cũng có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp hơn (ví dụ: delirious from lack of sleep).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delirious
  • Completely completely delirious
    (hoàn toàn mê sảng)
  • Mildly mildly delirious
    (hơi mê sảng)
Verb + delirious
  • Become become delirious
    (trở nên mê sảng)
  • Appear appear delirious
    (có vẻ mê sảng)

Idioms

  • delirious with joy

    vui sướng tột độ

    "She was delirious with joy when she won the lottery."

    (Cô ấy vui sướng tột độ khi trúng xổ số.)

  • delirious with fever

    mê sảng vì sốt

    "The child was delirious with fever and didn't recognize his parents."

    (Đứa trẻ mê sảng vì sốt và không nhận ra bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delirious

Adjective
Lật mặt

Ở trong trạng thái tâm trí bị xáo trộn nghiêm trọng do bệnh tật hoặc say sưa và được đặc trưng bởi sự bồn chồn, ảo giác và sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ và lời nói.

"The patient was delirious with fever and didn't recognize his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was delirious with fever was obvious to everyone.
Việc anh ta mê sảng vì sốt là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It wasn't clear whether she was delirious or just extremely tired.
Không rõ liệu cô ấy có mê sảng hay chỉ cực kỳ mệt mỏi.
Nghi vấn
Why the patient became delirious is still unknown to the doctors.
Tại sao bệnh nhân trở nên mê sảng vẫn chưa được các bác sĩ biết.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a very high fever, they become delirious.
Nếu ai đó bị sốt rất cao, họ sẽ trở nên mê sảng.
Phủ định
When the medication is administered correctly, the patient doesn't become delirious.
Khi thuốc được dùng đúng cách, bệnh nhân sẽ không bị mê sảng.
Nghi vấn
If a patient's oxygen levels drop too low, do they become delirious?
Nếu nồng độ oxy của bệnh nhân xuống quá thấp, họ có bị mê sảng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After running the marathon, he was more delirious than exhausted.
Sau khi chạy marathon, anh ấy mê sảng hơn là kiệt sức.
Phủ định
She wasn't as deliriously happy as she thought she would be after winning the lottery.
Cô ấy không hạnh phúc đến mê sảng như cô ấy nghĩ sau khi trúng số.
Nghi vấn
Is he the most delirious after taking his medicine?
Có phải anh ấy mê sảng nhất sau khi uống thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delirious".

Mê sảng trong y học

Trong y học phương Tây, mê sảng (delirium) được xem là một trạng thái rối loạn tâm thần cấp tính, thường do bệnh tật, sốt cao, hoặc sử dụng chất kích thích gây ra. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng.