(Top Banner Ad)
eeprom
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

eeprom

UK: /ˈiːprɒm/ • US: /ˈiːprɒm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ EEPROM bộ nhớ chỉ đọc khả trình và xóa được bằng điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory: a type of memory chip that can be erased and reprogrammed electrically.

Vietnamese Meaning

Bộ nhớ chỉ đọc khả trình và xóa được bằng điện (EEPROM): một loại chip nhớ có thể được xóa và lập trình lại bằng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firmware is stored in the EEPROM of the microcontroller."

    "Firmware được lưu trữ trong EEPROM của vi điều khiển."

  • "The device uses EEPROM to store user preferences."

    "Thiết bị sử dụng EEPROM để lưu trữ các tùy chọn của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Nouns ROM Bộ nhớ chỉ đọc (Read-Only Memory). Là loại bộ nhớ cố định, không thể thay đổi sau khi sản xuất.
Nouns PROM Bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình (Programmable Read-Only Memory). Có thể ghi dữ liệu một lần duy nhất sau khi sản xuất.
Nouns EPROM Bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (Erasable Programmable Read-Only Memory). Dữ liệu có thể được xóa bằng tia cực tím và ghi lại.
Nouns Flash Memory Bộ nhớ Flash. Một loại bộ nhớ non-volatile tương tự EEPROM, nhưng được thiết kế để xóa và ghi dữ liệu theo khối lớn hơn, phổ biến trong USB, thẻ nhớ SSD. Flash memory thường được coi là một dạng cải tiến của EEPROM.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory
English (Acronym)
EEPROM

Nguồn gốc của EEPROM

EEPROM là viết tắt của 'Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory' (Bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa bằng điện). Nó ra đời vào cuối những năm 1970, phát triển từ EPROM (xóa bằng tia cực tím) để giải quyết nhược điểm phải tháo chip khỏi mạch và dùng tia cực tím để xóa. EEPROM cho phép lập trình và xóa dữ liệu ngay trên bo mạch bằng tín hiệu điện, làm cho việc cập nhật firmware và lưu trữ dữ liệu người dùng trở nên thuận tiện và linh hoạt hơn nhiều trong các hệ thống nhúng.

Usage Note

EEPROM là một loại bộ nhớ không bay hơi (non-volatile memory), nghĩa là nó có thể lưu trữ dữ liệu ngay cả khi không có nguồn điện. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính, điện thoại di động và thiết bị nhúng. EEPROM khác với EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory) ở chỗ EPROM phải được xóa bằng tia cực tím, trong khi EEPROM có thể được xóa bằng điện, giúp quá trình xóa và ghi dữ liệu linh hoạt và thuận tiện hơn. So với Flash memory, EEPROM thường có tốc độ ghi chậm hơn và dung lượng nhỏ hơn, nhưng độ bền ghi (write endurance) cao hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The EEPROM *in* this device stores configuration data.' (EEPROM trong thiết bị này lưu trữ dữ liệu cấu hình). 'EEPROM is often used *for* storing firmware.' (EEPROM thường được sử dụng để lưu trữ firmware).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EEPROM
  • program program the EEPROM
    (lập trình EEPROM (ghi dữ liệu, mã lệnh vào EEPROM))
  • write write data to EEPROM
    (ghi dữ liệu vào EEPROM)
  • read read from EEPROM
    (đọc dữ liệu từ EEPROM)
  • erase erase the EEPROM
    (xóa dữ liệu trong EEPROM)
Noun + EEPROM
  • EEPROM EEPROM chip
    (vi mạch EEPROM)
  • EEPROM EEPROM memory
    (bộ nhớ EEPROM)
  • EEPROM EEPROM data
    (dữ liệu EEPROM)
Adjective + EEPROM
  • on-chip on-chip EEPROM
    (EEPROM tích hợp trên chip (vi điều khiển))
  • external external EEPROM
    (EEPROM bên ngoài (kết nối với vi điều khiển))

Idioms

  • program the EEPROM

    Một cụm từ kỹ thuật phổ biến để chỉ hành động ghi mã lệnh hoặc dữ liệu cấu hình vào chip EEPROM của một thiết bị. Đây không phải là thành ngữ theo nghĩa đen, mà là một cách diễn đạt thường dùng trong lĩnh vực điện tử.

    "You need to program the EEPROM with the new firmware to update the device."

    (Bạn cần lập trình EEPROM với firmware mới để cập nhật thiết bị.)

  • store data in EEPROM

    Một cụm từ kỹ thuật chỉ việc lưu trữ thông tin (ví dụ: cài đặt người dùng, thông số hiệu chuẩn) vào bộ nhớ EEPROM để đảm bảo chúng không bị mất khi thiết bị tắt nguồn.

    "The device stores user preferences in EEPROM to remember them after power cycles."

    (Thiết bị lưu trữ các tùy chọn của người dùng vào EEPROM để ghi nhớ chúng sau mỗi lần tắt/bật nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eeprom

danh từ
Lật mặt

Bộ nhớ chỉ đọc khả trình và xóa được bằng điện (EEPROM): một loại chip nhớ có thể được xóa và lập trình lại bằng điện.

"The firmware is stored in the EEPROM of the microcontroller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eeprom".

Bền bỉ thông tin và trải nghiệm liền mạch

EEPROM là công nghệ nền tảng giúp các thiết bị điện tử lưu trữ thông tin cấu hình và cài đặt của người dùng một cách bền bỉ mà không cần pin. Điều này có nghĩa là khi bạn tắt một thiết bị (ví dụ: bộ định tuyến Wi-Fi, lò vi sóng) và bật lại, các cài đặt của bạn vẫn còn nguyên, mang lại trải nghiệm sử dụng liền mạch và tiện lợi, là một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại.

Nâng cấp, tùy chỉnh và cộng đồng công nghệ

Khả năng lập trình và xóa bằng điện của EEPROM cho phép các nhà sản xuất dễ dàng cập nhật phần mềm (firmware) cho sản phẩm sau khi bán ra, sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới. Điều này cũng mở ra khả năng cho người dùng đam mê công nghệ tùy chỉnh hoặc 'mod' thiết bị của họ bằng cách thay đổi firmware, tạo nên một văn hóa 'DIY' (Do It Yourself) và cá nhân hóa trong cộng đồng điện tử và tin học.