(Top Banner Ad)
flash memory
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

flash memory

UK: /flæʃ ˈmeməri/ • US: /flæʃ ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ flash bộ nhớ bán dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of non-volatile computer memory that can be electrically erased and reprogrammed; it is often used in portable electronic devices.

Vietnamese Meaning

Một loại bộ nhớ máy tính không thay đổi (non-volatile) mà có thể được xóa và lập trình lại bằng điện; nó thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử cầm tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This digital camera uses flash memory to store images."

    "Máy ảnh kỹ thuật số này sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ hình ảnh."

  • "My phone's flash memory is almost full."

    "Bộ nhớ flash của điện thoại tôi gần đầy."

  • "The data on the flash memory card can be easily transferred to a computer."

    "Dữ liệu trên thẻ nhớ flash có thể dễ dàng được chuyển sang máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flash nháy sáng, lóe lên; chớp, lướt nhanh
Adjective flashy hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Noun memory bộ nhớ, trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Adjective flash-based dựa trên công nghệ flash (ví dụ: flash-based storage)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flæscan (to splash, gush)
Middle English
flasshen (to flash, dart)
English
flash (quick burst of light, quick action)
Latin
memoria (remembrance, memory)
Old French
memorie (memory, recollection)
Middle English
memorie (memory, faculty of remembering)
English (1980s)
flash memory (compound term)

Sự Ra Đời Của 'Flash Memory'

Thuật ngữ 'flash memory' được kỹ sư Fujio Masuoka của tập đoàn Toshiba Nhật Bản sáng tạo vào đầu những năm 1980. Ông đã gọi nó là 'flash' vì quá trình xóa dữ liệu trên toàn bộ khối bộ nhớ diễn ra rất nhanh chóng và đồng thời, giống như một 'tia chớp' (flash) vậy. Sự nhanh chóng này là một đặc điểm nổi bật so với các công nghệ bộ nhớ trước đây.

Nguồn Gốc Của 'Memory'

Từ 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là khả năng ghi nhớ hoặc hồi tưởng. Qua tiếng Pháp cổ ('memorie') và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'memory' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin, cả trong ngữ cảnh sinh học lẫn công nghệ.

Usage Note

Flash memory là một loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu mà không cần nguồn điện liên tục. Nó nhanh hơn bộ nhớ EEPROM và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị như USB, thẻ nhớ SD và SSD.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash memory
  • high-speed high-speed flash memory
    (bộ nhớ flash tốc độ cao)
  • non-volatile non-volatile flash memory
    (bộ nhớ flash không bay hơi (lưu trữ dữ liệu ngay cả khi không có điện))
  • embedded embedded flash memory
    (bộ nhớ flash nhúng (tích hợp sẵn trong thiết bị))
  • solid-state solid-state flash memory
    (bộ nhớ flash thể rắn (không có bộ phận chuyển động))
Verb + flash memory
  • store (data on) store data on flash memory
    (lưu trữ dữ liệu trên bộ nhớ flash)
  • erase erase flash memory
    (xóa bộ nhớ flash)
  • access access flash memory
    (truy cập bộ nhớ flash)
  • program program flash memory
    (ghi chương trình vào bộ nhớ flash)
flash memory + Noun
  • chip flash memory chip
    (chip bộ nhớ flash)
  • card flash memory card
    (thẻ nhớ flash)
  • controller flash memory controller
    (bộ điều khiển bộ nhớ flash)
  • technology flash memory technology
    (công nghệ bộ nhớ flash)

Idioms

  • NAND flash memory

    bộ nhớ flash NAND (một loại bộ nhớ flash phổ biến dùng trong USB, SSD)

    "Most modern smartphones and SSDs utilize NAND flash memory for data storage."

    (Hầu hết điện thoại thông minh và ổ SSD hiện đại đều sử dụng bộ nhớ flash NAND để lưu trữ dữ liệu.)

  • NOR flash memory

    bộ nhớ flash NOR (một loại bộ nhớ flash thường dùng để lưu trữ mã thực thi)

    "NOR flash memory is generally preferred for embedded applications requiring fast read access."

    (Bộ nhớ flash NOR thường được ưu tiên cho các ứng dụng nhúng yêu cầu tốc độ đọc nhanh.)

  • USB flash drive

    ổ đĩa flash USB (thiết bị lưu trữ di động dùng công nghệ flash)

    "Don't forget to back up your important files to a USB flash drive."

    (Đừng quên sao lưu các tệp quan trọng của bạn vào một ổ đĩa flash USB.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash memory

Danh từ
Lật mặt

Một loại bộ nhớ máy tính không thay đổi (non-volatile) mà có thể được xóa và lập trình lại bằng điện; nó thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử cầm tay.

"This digital camera uses flash memory to store images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To save my files, photos, and videos, I decided to use flash memory.
Để lưu các tập tin, ảnh và video của mình, tôi đã quyết định sử dụng bộ nhớ flash.
Phủ định
The computer, which lacked a hard drive, did not have enough space without flash memory.
Máy tính, vốn không có ổ cứng, không có đủ dung lượng nếu không có bộ nhớ flash.
Nghi vấn
Considering its speed and portability, is flash memory the best option for transferring large files?
Xem xét tốc độ và tính di động của nó, bộ nhớ flash có phải là lựa chọn tốt nhất để truyền các tập tin lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash memory".

Cách Mạng Lưu Trữ Di Động

Từ những chiếc đĩa mềm cồng kềnh hay đĩa CD dễ trầy xước, bộ nhớ flash đã mang đến một cuộc cách mạng trong lưu trữ dữ liệu cá nhân. Nó cho phép các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy ảnh số, và USB trở nên nhỏ gọn, dung lượng lớn, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn, thay đổi cách chúng ta mang theo và chia sẻ thông tin trong cuộc sống hàng ngày.

Nền Tảng Của Kỷ Nguyên Số Hóa

Sự phát triển của bộ nhớ flash không chỉ giúp lưu trữ dữ liệu cá nhân mà còn là nền tảng quan trọng cho quá trình số hóa và điện toán đám mây. Nó hỗ trợ cho sự ra đời của các trung tâm dữ liệu hiệu suất cao (SSD), xe tự lái, thiết bị đeo tay thông minh và Internet Vạn Vật (IoT), góp phần định hình một xã hội hiện đại phụ thuộc nhiều vào dữ liệu và kết nối.