(Top Banner Ad)
prom
B1
noun B1 Văn hóa, Giáo dục

prom

UK: /prɒm/ • US: /prɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

buổi dạ hội cuối cấp tiệc prom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal dance, especially one held by a high school or college class at the end of the academic year.

Vietnamese Meaning

Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là buổi dạ hội được tổ chức bởi một lớp học trung học hoặc đại học vào cuối năm học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent weeks planning her outfit for the prom."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để lên kế hoạch cho trang phục của mình cho buổi dạ hội."

  • "He asked her to the prom."

    "Anh ấy đã mời cô ấy đến buổi dạ hội."

  • "Getting ready for prom is a big deal for many teenagers."

    "Việc chuẩn bị cho buổi dạ hội là một việc rất quan trọng đối với nhiều thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promenade Cuộc đi dạo; lối đi dạo; buổi khiêu vũ trang trọng (từ gốc của "prom")
Verb promenade Đi dạo; dẫn đi dạo
Noun prom Buổi khiêu vũ cuối cấp trung học phổ thông (dạng rút gọn của "promenade")

Synonyms

formal dance (buổi khiêu vũ trang trọng)ball (dạ hội)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōmināre
Old French
promener
French
promenade
English
promenade
English
prom

Nguồn gốc từ "promenade"

Từ "prom" là dạng viết tắt của "promenade", một từ tiếng Anh cổ hơn có nghĩa là "cuộc đi dạo" hoặc "buổi khiêu vũ trang trọng". Ban đầu, các buổi "promenade" là những buổi khiêu vũ xã hội trang trọng dành cho sinh viên đại học ở Mỹ vào thế kỷ 19. Đến thế kỷ 20, nó trở thành một sự kiện quan trọng trong các trường cấp ba.

Biến chuyển ý nghĩa

Theo thời gian, đặc biệt ở Mỹ, từ "promenade" được rút gọn thành "prom" và gần như chỉ dùng để chỉ buổi khiêu vũ cuối cấp trung học phổ thông. Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng, nơi học sinh mặc trang phục đẹp nhất, cùng người bạn nhảy và ăn mừng kết thúc năm học trước khi tốt nghiệp.

Usage Note

Từ 'prom' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện xã hội quan trọng đối với học sinh trung học ở Hoa Kỳ và Canada. Nó đánh dấu sự kết thúc của năm học và thường là một dịp để các học sinh ăn mặc đẹp, khiêu vũ và vui chơi. So với các buổi dạ hội khác, 'prom' mang tính chất trang trọng hơn, có thể bao gồm việc bầu chọn 'vua' và 'nữ hoàng' của buổi dạ hội.

Prepositions

at for

'at' được dùng để chỉ địa điểm: 'The prom was held at the Hilton Hotel.' 'for' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'I bought a dress for the prom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prom
  • senior senior prom
    (buổi vũ hội cuối cấp (dành cho học sinh lớp 12))
  • junior junior prom
    (buổi vũ hội cho học sinh lớp 11)
  • high school high school prom
    (buổi vũ hội trung học)
  • memorable memorable prom
    (buổi vũ hội đáng nhớ)
Verb + prom
  • go to go to prom
    (đi dự vũ hội cuối cấp)
  • attend a attend a prom
    (tham dự một buổi vũ hội cuối cấp)
  • host a host a prom
    (tổ chức một buổi vũ hội cuối cấp)
  • plan a plan a prom
    (lên kế hoạch cho một buổi vũ hội cuối cấp)
Noun + prom (prom as modifier)
  • prom prom night
    (đêm vũ hội cuối cấp)
  • prom prom dress
    (váy dạ hội (dành cho vũ hội cuối cấp))
  • prom prom date
    (bạn nhảy (cho vũ hội cuối cấp))
  • prom prom king/queen
    (vua/nữ hoàng vũ hội (được bầu chọn trong vũ hội))
  • prom prom committee
    (ban tổ chức vũ hội)

Idioms

  • go to prom with someone

    đi dự vũ hội cuối cấp cùng với ai đó

    "He asked her to go to prom with him."

    (Anh ấy đã mời cô ấy đi dự vũ hội cuối cấp cùng mình.)

  • be crowned Prom King/Queen

    được xưng vương/nữ hoàng vũ hội (trong buổi prom)

    "Sarah was crowned Prom Queen at her senior prom."

    (Sarah đã được xưng là Nữ hoàng vũ hội tại buổi dạ hội cuối cấp của cô ấy.)

  • a promposal

    lời mời đi vũ hội (thường được thực hiện một cách sáng tạo và công phu)

    "My boyfriend arranged a huge promposal with a flash mob."

    (Bạn trai tôi đã sắp xếp một màn 'promposal' hoành tráng với một nhóm nhảy flash mob.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prom

noun
Lật mặt

Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là buổi dạ hội được tổ chức bởi một lớp học trung học hoặc đại học vào cuối năm học.

"She spent weeks planning her outfit for the prom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attended the prom last night.
Cô ấy đã tham dự buổi dạ hội tối qua.
Phủ định
They did not enjoy the prom.
Họ đã không thích buổi dạ hội.
Nghi vấn
Did he ask her to prom?
Anh ấy có mời cô ấy đến buổi dạ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prom".

Ý nghĩa của vũ hội cuối cấp (Prom Night)

Prom night là một sự kiện xã hội rất quan trọng trong văn hóa trung học Mỹ, thường được tổ chức vào cuối năm học cho học sinh cuối cấp (senior) và đôi khi là học sinh lớp 11 (junior). Nó được xem là một nghi thức trưởng thành, một đêm đáng nhớ để học sinh ăn mừng tình bạn, kết thúc một giai đoạn học tập và tạo ra những kỷ niệm đẹp trước khi tốt nghiệp. Học sinh thường thuê xe limousine, mặc trang phục dạ hội lộng lẫy và đi cùng bạn nhảy.

Promposal: Lời mời độc đáo

"Promposal" là một xu hướng hiện đại, kết hợp giữa "prom" và "proposal" (lời cầu hôn), dùng để chỉ những cách thức sáng tạo, công phu và đôi khi rất công khai để mời ai đó đi dự prom. Từ những tấm biển lớn, bài hát, màn trình diễn cho đến những màn sắp đặt cầu kỳ, promposal đã trở thành một phần thú vị và được mong đợi trong quá trình chuẩn bị cho prom.