prom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal dance, especially one held by a high school or college class at the end of the academic year.
Vietnamese Meaning
Một buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là buổi dạ hội được tổ chức bởi một lớp học trung học hoặc đại học vào cuối năm học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent weeks planning her outfit for the prom."
"Cô ấy đã dành hàng tuần để lên kế hoạch cho trang phục của mình cho buổi dạ hội."
-
"He asked her to the prom."
"Anh ấy đã mời cô ấy đến buổi dạ hội."
-
"Getting ready for prom is a big deal for many teenagers."
"Việc chuẩn bị cho buổi dạ hội là một việc rất quan trọng đối với nhiều thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prom' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện xã hội quan trọng đối với học sinh trung học ở Hoa Kỳ và Canada. Nó đánh dấu sự kết thúc của năm học và thường là một dịp để các học sinh ăn mặc đẹp, khiêu vũ và vui chơi. So với các buổi dạ hội khác, 'prom' mang tính chất trang trọng hơn, có thể bao gồm việc bầu chọn 'vua' và 'nữ hoàng' của buổi dạ hội.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm: 'The prom was held at the Hilton Hotel.' 'for' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'I bought a dress for the prom.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior prom (buổi vũ hội cuối cấp (dành cho học sinh lớp 12))
-
junior junior prom (buổi vũ hội cho học sinh lớp 11)
-
high school high school prom (buổi vũ hội trung học)
-
memorable memorable prom (buổi vũ hội đáng nhớ)
-
go to go to prom (đi dự vũ hội cuối cấp)
-
attend a attend a prom (tham dự một buổi vũ hội cuối cấp)
-
host a host a prom (tổ chức một buổi vũ hội cuối cấp)
-
plan a plan a prom (lên kế hoạch cho một buổi vũ hội cuối cấp)
-
prom prom night (đêm vũ hội cuối cấp)
-
prom prom dress (váy dạ hội (dành cho vũ hội cuối cấp))
-
prom prom date (bạn nhảy (cho vũ hội cuối cấp))
-
prom prom king/queen (vua/nữ hoàng vũ hội (được bầu chọn trong vũ hội))
-
prom prom committee (ban tổ chức vũ hội)
Idioms
-
go to prom with someone
đi dự vũ hội cuối cấp cùng với ai đó
"He asked her to go to prom with him."
(Anh ấy đã mời cô ấy đi dự vũ hội cuối cấp cùng mình.)
-
be crowned Prom King/Queen
được xưng vương/nữ hoàng vũ hội (trong buổi prom)
"Sarah was crowned Prom Queen at her senior prom."
(Sarah đã được xưng là Nữ hoàng vũ hội tại buổi dạ hội cuối cấp của cô ấy.)
-
a promposal
lời mời đi vũ hội (thường được thực hiện một cách sáng tạo và công phu)
"My boyfriend arranged a huge promposal with a flash mob."
(Bạn trai tôi đã sắp xếp một màn 'promposal' hoành tráng với một nhóm nhảy flash mob.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prom
nounMột buổi dạ hội trang trọng, đặc biệt là buổi dạ hội được tổ chức bởi một lớp học trung học hoặc đại học vào cuối năm học.
"She spent weeks planning her outfit for the prom."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attended the prom last night. |
Cô ấy đã tham dự buổi dạ hội tối qua. |
| Phủ định | They did not enjoy the prom. |
Họ đã không thích buổi dạ hội. |
| Nghi vấn | Did he ask her to prom? |
Anh ấy có mời cô ấy đến buổi dạ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prom".
