(Top Banner Ad)
eprom
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

eprom

UK: /ˈiːprɒm/ • US: /ˈiːprɒm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ chỉ đọc khả trình xóa được chip EPROM
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of memory chip that retains its data when its power supply is switched off. EPROMs can be erased by exposure to ultraviolet light.

Vietnamese Meaning

Một loại chip nhớ lưu giữ dữ liệu ngay cả khi nguồn điện bị tắt. EPROM có thể bị xóa bằng cách tiếp xúc với tia cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firmware is stored in an EPROM."

    "Phần sụn được lưu trữ trong một EPROM."

  • "The old computer used EPROM chips for storing its BIOS."

    "Máy tính cũ sử dụng chip EPROM để lưu trữ BIOS của nó."

  • "EPROM is a non-volatile memory."

    "EPROM là một bộ nhớ không bay hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Erasable Programmable Read-Only Memory
Noun EPROM chip
Noun EPROM programmer
Noun EPROM burner

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Erasable Programmable Read-Only Memory
English
EPROM

Nguồn gốc của EPROM

EPROM được phát minh bởi Dov Frohman tại Intel vào năm 1971. Đây là một loại bộ nhớ máy tính mà dữ liệu có thể được viết vào, xóa đi và viết lại nhiều lần. Điểm đặc biệt của EPROM là để xóa dữ liệu, người ta phải chiếu tia cực tím (UV) qua một 'cửa sổ' nhỏ trên chip, một quy trình khá độc đáo trong lịch sử công nghệ.

Usage Note

EPROM là viết tắt của Erasable Programmable Read-Only Memory (Bộ nhớ chỉ đọc khả trình xóa được). Khác với PROM (Programmable Read-Only Memory) chỉ có thể lập trình một lần duy nhất, EPROM có thể được xóa và lập trình lại nhiều lần, mặc dù quy trình này phức tạp hơn. EPROM tiền thân của EEPROM và Flash memory.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EPROM
  • program program an EPROM
    (lập trình một EPROM)
  • erase erase an EPROM
    (xóa dữ liệu trên một EPROM)
  • burn burn an EPROM
    (ghi dữ liệu vào một EPROM (thường dùng trong ngành))
  • read read data from an EPROM
    (đọc dữ liệu từ một EPROM)
Adjective + EPROM
  • blank a blank EPROM
    (một EPROM trống (chưa có dữ liệu))
  • faulty a faulty EPROM
    (một EPROM bị lỗi)
  • UV a UV EPROM
    (một EPROM xóa bằng tia cực tím (kiểu cũ))
EPROM + Noun
  • memory EPROM memory
    (bộ nhớ EPROM)
  • device EPROM device
    (thiết bị EPROM)

Idioms

  • burn an EPROM

    ghi dữ liệu vào một chip EPROM (sử dụng thiết bị lập trình EPROM)

    "I need to burn this firmware onto a new EPROM."

    (Tôi cần ghi phần sụn này vào một chip EPROM mới.)

  • erase an EPROM

    xóa toàn bộ dữ liệu trên chip EPROM bằng cách chiếu tia cực tím

    "You have to expose the EPROM to UV light to erase it completely."

    (Bạn phải chiếu tia cực tím vào EPROM để xóa nó hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eprom

Danh từ
Lật mặt

Một loại chip nhớ lưu giữ dữ liệu ngay cả khi nguồn điện bị tắt. EPROM có thể bị xóa bằng cách tiếp xúc với tia cực tím.

"The firmware is stored in an EPROM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eprom".

Công nghệ Xóa bằng Tia UV Độc đáo

Một đặc điểm nổi bật và đáng nhớ của EPROM là phương pháp xóa dữ liệu. Không giống như các loại bộ nhớ hiện đại, EPROM yêu cầu phải chiếu tia cực tím (UV) qua một 'cửa sổ' thạch anh nhỏ trên chip trong một khoảng thời gian nhất định để xóa sạch thông tin. Hình ảnh những chiếc chip có cửa sổ nhỏ và thiết bị xóa EPROM bằng đèn UV đã trở thành biểu tượng của thời kỳ đầu phát triển vi điện tử.

Dấu ấn trong Lịch sử Máy tính

EPROM đóng vai trò quan trọng trong những ngày đầu của máy tính cá nhân và hệ thống nhúng. Chúng thường được sử dụng để lưu trữ BIOS (Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản) hoặc firmware cho các thiết bị điện tử. Mặc dù ngày nay đã được thay thế phần lớn bởi EEPROM và bộ nhớ flash tiện lợi hơn, EPROM vẫn là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của công nghệ bộ nhớ.