(Top Banner Ad)
outcome
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

outcome

UK: /ˈaʊtkʌm/ • US: /ˈaʊtˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả hậu quả diễn biến kết cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way something turns out; a result or consequence.

Vietnamese Meaning

Kết quả; hậu quả; điều xảy ra sau một hành động, quá trình, hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outcome of the meeting was a decision to postpone the project."

    "Kết quả của cuộc họp là quyết định hoãn dự án."

  • "We are waiting to hear the outcome of the negotiations."

    "Chúng tôi đang chờ đợi để nghe kết quả của các cuộc đàm phán."

  • "The likely outcome is that he will be found guilty."

    "Kết quả có khả năng xảy ra nhất là anh ta sẽ bị kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, đi
Noun income thu nhập (nghĩa đen là 'cái đến vào')
Adjective incoming đến, đi vào (ví dụ: incoming call - cuộc gọi đến)
Adjective outgoing đi ra, sắp rời đi; hướng ngoại (ví dụ: outgoing mail - thư gửi đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
outcome (c. 1770s)
English
out (preposition/adverb)
English
come (verb)
Old English
ūt (out)
Old English
cuman (come)
Proto-Germanic
*ūt (out)
Proto-Germanic
*kwemaną (to come)
Proto-Indo-European
*ud- (out)
Proto-Indo-European
*gʷem- (to step, to come)

Sự kết hợp đơn giản tạo nên ý nghĩa lớn

Từ 'outcome' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'out' (ra ngoài) và 'come' (đến). Nghĩa đen có thể hiểu là 'cái đến ra ngoài' hoặc 'cái xuất hiện'. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 18 để chỉ kết quả cuối cùng hoặc hậu quả của một sự kiện, quá trình nào đó. Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra một từ mang ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Từ 'outcome' thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng, thường là kết quả quan trọng hoặc có ý nghĩa. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn thành hoặc sự giải quyết của một vấn đề hoặc tình huống. 'Outcome' khác với 'result' ở chỗ 'outcome' thường hàm ý một quá trình dài hơn và phức tạp hơn để đạt được, trong khi 'result' có thể chỉ một kết quả đơn giản và trực tiếp hơn. Ví dụ, 'the result of the experiment' có thể chỉ một số liệu, trong khi 'the outcome of the experiment' có thể chỉ một kết luận khoa học.

Prepositions

of in for

- outcome of: chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The outcome of the election was surprising.'
- outcome in: chỉ kết quả trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The outcome in terms of sales was positive.'
- outcome for: chỉ kết quả có lợi hoặc bất lợi cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This decision has a positive outcome for the company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outcome
  • positive positive outcome
    (kết quả tích cực)
  • negative negative outcome
    (kết quả tiêu cực)
  • likely likely outcome
    (kết quả có thể xảy ra)
  • final final outcome
    (kết quả cuối cùng)
  • unexpected unexpected outcome
    (kết quả bất ngờ)
Verb + outcome
  • determine determine the outcome
    (xác định kết quả)
  • affect affect the outcome
    (ảnh hưởng đến kết quả)
  • await await the outcome
    (chờ đợi kết quả)
  • predict predict the outcome
    (dự đoán kết quả)
Noun + outcome
  • election election outcome
    (kết quả bầu cử)
  • trial trial outcome
    (kết quả phiên tòa)
  • negotiation negotiation outcome
    (kết quả đàm phán)

Idioms

  • Regardless of the outcome / Whatever the outcome

    Bất kể kết quả thế nào, không cần biết kết quả ra sao

    "We must try our best, regardless of the outcome."

    (Chúng ta phải cố gắng hết sức mình, bất kể kết quả thế nào.)

  • The outcome is still in doubt / up in the air

    Kết quả vẫn chưa chắc chắn / chưa được quyết định

    "After hours of deliberation, the outcome of the jury's decision is still in doubt."

    (Sau nhiều giờ cân nhắc, kết quả quyết định của bồi thẩm đoàn vẫn chưa chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcome

Danh từ
Lật mặt

Kết quả; hậu quả; điều xảy ra sau một hành động, quá trình, hoặc sự kiện.

"The outcome of the meeting was a decision to postpone the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcome".

Văn hóa đề cao kết quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, việc tập trung vào 'outcome' (kết quả cuối cùng) là rất quan trọng. Mọi nỗ lực, kế hoạch và chiến lược đều được đánh giá dựa trên khả năng đạt được những kết quả cụ thể, có thể đo lường được. Điều này thúc đẩy tư duy định hướng mục tiêu và trách nhiệm giải trình.

Sự không chắc chắn và dự đoán kết quả

Khái niệm 'outcome' thường gắn liền với sự không chắc chắn và việc dự đoán. Trong nhiều lĩnh vực như thể thao, chính trị, y học hay khoa học, việc dự đoán kết quả (predicting outcomes) là một phần quan trọng nhưng thường đầy thách thức. Nó phản ánh sự chấp nhận rủi ro, khả năng phân tích dữ liệu và quản lý sự không chắc chắn trong cuộc sống.