consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a result or effect of an action or condition.
Vietnamese Meaning
hậu quả, kết quả; tầm quan trọng, địa vị (trong xã hội)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't think about the consequences of his actions."
"Anh ta đã không nghĩ về hậu quả của hành động của mình."
-
"Losing your job is a natural consequence of being late so often."
"Mất việc là một hậu quả tất yếu của việc đi làm muộn quá thường xuyên."
-
"Scientists are trying to determine the consequences of global warming."
"Các nhà khoa học đang cố gắng xác định hậu quả của sự nóng lên toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | consequent | là kết quả của, do...gây ra |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, cho nên |
| Adjective | inconsequential | không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consequence' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một hành động hoặc sự kiện và kết quả của nó. So với 'result', 'consequence' có xu hướng ám chỉ kết quả quan trọng và có thể có ảnh hưởng lớn hơn. 'Outcome' là một từ đồng nghĩa khác, trung lập hơn về giá trị và ít tập trung vào nguyên nhân trực tiếp.
Prepositions
'Consequence of' được dùng để chỉ ra nguyên nhân gây ra hậu quả. Ví dụ: 'The consequence of his actions'. 'Consequence for' được dùng để chỉ ra đối tượng chịu hậu quả. Ví dụ: 'There will be consequences for your actions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dire consequences (hậu quả thảm khốc)
-
serious consequences (hậu quả nghiêm trọng)
-
logical consequence (kết quả tất yếu, hợp logic)
-
unintended consequences (hậu quả không lường trước được)
-
face the consequences (đối mặt với hậu quả)
-
suffer the consequences (gánh chịu hậu quả)
-
accept the consequences (chấp nhận hậu quả)
-
consider the consequences (cân nhắc các hậu quả)
-
as a consequence of... (là kết quả của việc...)
-
of no/little consequence (không quan trọng, không đáng kể)
Idioms
-
face the consequences
Gánh chịu hậu quả, chấp nhận kết quả (thường là xấu) từ hành động của mình.
"He broke the rules and now he must face the consequences."
(Anh ta đã phá vỡ quy tắc và bây giờ anh ta phải đối mặt với hậu quả.)
-
a matter of no consequence
Một việc không quan trọng, không có gì to tát.
"Whether we use the blue or red pen is a matter of no consequence."
(Việc chúng ta dùng bút xanh hay bút đỏ là một vấn đề không quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consequence
danh từhậu quả, kết quả; tầm quan trọng, địa vị (trong xã hội)
"He didn't think about the consequences of his actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequence".
