(Top Banner Ad)
consequence
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Kinh tế

consequence

UK: /ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả kết quả tác động ảnh hưởng hệ quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a result or effect of an action or condition.

Vietnamese Meaning

hậu quả, kết quả; tầm quan trọng, địa vị (trong xã hội)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't think about the consequences of his actions."

    "Anh ta đã không nghĩ về hậu quả của hành động của mình."

  • "Losing your job is a natural consequence of being late so often."

    "Mất việc là một hậu quả tất yếu của việc đi làm muộn quá thường xuyên."

  • "Scientists are trying to determine the consequences of global warming."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng xác định hậu quả của sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequent là kết quả của, do...gây ra
Adverb consequently do đó, vì vậy, cho nên
Adjective inconsequential không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi ('to follow after')
Latin
consequentia ('a following, a result')
Old French
conséquence
Late Middle English
consequence

Cùng Nhau Nối Gót

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng với) và 'sequi' (đi theo). Hãy hình dung hậu quả như một cái bóng luôn 'đi theo cùng với' hành động của bạn. Dù bạn làm gì, kết quả của nó sẽ luôn đi theo sau, giống như một người bạn đồng hành không thể tách rời.

Usage Note

Từ 'consequence' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một hành động hoặc sự kiện và kết quả của nó. So với 'result', 'consequence' có xu hướng ám chỉ kết quả quan trọng và có thể có ảnh hưởng lớn hơn. 'Outcome' là một từ đồng nghĩa khác, trung lập hơn về giá trị và ít tập trung vào nguyên nhân trực tiếp.

Prepositions

of for

'Consequence of' được dùng để chỉ ra nguyên nhân gây ra hậu quả. Ví dụ: 'The consequence of his actions'. 'Consequence for' được dùng để chỉ ra đối tượng chịu hậu quả. Ví dụ: 'There will be consequences for your actions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consequence
  • dire consequences
    (hậu quả thảm khốc)
  • serious consequences
    (hậu quả nghiêm trọng)
  • logical consequence
    (kết quả tất yếu, hợp logic)
  • unintended consequences
    (hậu quả không lường trước được)
Verb + consequence
  • face the consequences
    (đối mặt với hậu quả)
  • suffer the consequences
    (gánh chịu hậu quả)
  • accept the consequences
    (chấp nhận hậu quả)
  • consider the consequences
    (cân nhắc các hậu quả)
Phrase with consequence
  • as a consequence of...
    (là kết quả của việc...)
  • of no/little consequence
    (không quan trọng, không đáng kể)

Idioms

  • face the consequences

    Gánh chịu hậu quả, chấp nhận kết quả (thường là xấu) từ hành động của mình.

    "He broke the rules and now he must face the consequences."

    (Anh ta đã phá vỡ quy tắc và bây giờ anh ta phải đối mặt với hậu quả.)

  • a matter of no consequence

    Một việc không quan trọng, không có gì to tát.

    "Whether we use the blue or red pen is a matter of no consequence."

    (Việc chúng ta dùng bút xanh hay bút đỏ là một vấn đề không quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequence

danh từ
Lật mặt

hậu quả, kết quả; tầm quan trọng, địa vị (trong xã hội)

"He didn't think about the consequences of his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequence".

Nhân quả trong Luật pháp Phương Tây

Trong hệ thống luật pháp và tư duy khoa học phương Tây, mối liên hệ trực tiếp giữa nguyên nhân (hành động) và hậu quả (kết quả) là nền tảng. Một người phải chịu trách nhiệm pháp lý cho những hậu quả có thể thấy trước từ hành động của mình. Đây là nguyên tắc cốt lõi của công lý và trách nhiệm cá nhân.

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Trong xã hội học và chính trị phương Tây, đây là một khái niệm rất quan trọng. Nó chỉ những kết quả không mong đợi và thường là tiêu cực từ một chính sách vốn có mục đích tốt. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của xã hội và sự cần thiết phải phân tích kỹ lưỡng trước khi hành động.