(Top Banner Ad)
effusive
C1
adjective C1 Giao tiếp

effusive

UK: /ɪˈfjuːsɪv/ • US: /ɪˈfjuːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nồng nhiệt dạt dào chân thành không kiềm chế hết lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing feelings of gratitude, pleasure, or approval in an unrestrained or heartfelt manner.

Vietnamese Meaning

diễn tả cảm xúc (lòng biết ơn, sự hài lòng, sự tán thành) một cách không kiềm chế hoặc chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me an effusive welcome."

    "Cô ấy dành cho tôi một sự chào đón nồng nhiệt."

  • "Her thanks were so effusive that I felt a little embarrassed."

    "Lời cảm ơn của cô ấy nồng nhiệt đến nỗi tôi cảm thấy hơi xấu hổ."

  • "They gave the prize-winner such an effusive welcome that he almost burst into tears."

    "Họ chào đón người thắng giải một cách nồng nhiệt đến nỗi anh ấy suýt bật khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effusion sự tuôn trào; sự bày tỏ cảm xúc mãnh liệt; sự dào dạt (của lời nói, cảm xúc)
Verb effuse tuôn trào ra; bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ
Adverb effusively một cách nồng nhiệt, dào dạt (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheu-
Latin
fundere
Latin
effundere
Late Latin
effusivus
English
effusive

Nguồn gốc 'Tuôn trào'

Từ 'effusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'effundere', có nghĩa là 'rót ra' hoặc 'tuôn chảy ra'. Hãy hình dung cảm xúc của một người tuôn trào ra ngoài như nước từ một chiếc vòi. 'Effusive' mô tả ai đó thể hiện cảm xúc của mình, đặc biệt là cảm xúc tích cực, một cách rất tự do và nồng nhiệt, gần như là cảm xúc của họ đang tràn ra vậy.

Usage Note

Từ 'effusive' thường được dùng để miêu tả cách thể hiện cảm xúc quá mức, đôi khi có thể bị coi là không thành thật hoặc giả tạo. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình) chỉ sự hăng hái, 'effusive' nhấn mạnh sự tuôn trào, dạt dào của cảm xúc. So với 'gushing' (tuôn trào, thường mang nghĩa tiêu cực), 'effusive' ít tiêu cực hơn và có thể mang ý nghĩa tích cực khi thể hiện sự chân thành.

Prepositions

with in

- 'effusive with': thể hiện cảm xúc dạt dào với điều gì. Ví dụ: She was effusive with her praise.
- 'effusive in': thể hiện sự dạt dào trong cách thể hiện. Ví dụ: He was effusive in his thanks.

Collocations (Từ đi kèm)

Effusive + Noun
  • praise effusive praise
    (lời khen ngợi nồng nhiệt)
  • thanks effusive thanks
    (lời cảm ơn dào dạt)
  • welcome effusive welcome
    (sự chào đón nồng hậu)
  • greeting effusive greeting
    (lời chào hỏi thân mật, nồng nhiệt)
Verb + Effusive
  • be be effusive
    (thể hiện cảm xúc nồng nhiệt, dào dạt)
  • become become effusive
    (trở nên nồng nhiệt, dào dạt cảm xúc)
Adverb + Effusive
  • genuinely genuinely effusive
    (nồng nhiệt thật lòng)
  • overly overly effusive
    (nồng nhiệt quá mức)

Idioms

  • be effusive in one's praise/thanks/greeting

    bày tỏ lời khen ngợi/cảm ơn/chào hỏi một cách nồng nhiệt và dào dạt

    "She was effusive in her praise for the team's performance."

    (Cô ấy đã hết lời khen ngợi màn trình diễn của cả đội.)

  • an effusive display of emotion/affection

    sự thể hiện cảm xúc/tình cảm một cách dào dạt, tràn đầy

    "His reunion with his family was marked by an effusive display of affection."

    (Cuộc đoàn tụ của anh ấy với gia đình được đánh dấu bằng màn thể hiện tình cảm nồng nhiệt, tràn đầy.)

  • receive an effusive welcome

    nhận được sự chào đón nồng hậu, thân mật

    "The famous singer received an effusive welcome from her fans at the airport."

    (Nữ ca sĩ nổi tiếng đã nhận được sự chào đón nồng hậu từ người hâm mộ tại sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effusive

adjective
Lật mặt

diễn tả cảm xúc (lòng biết ơn, sự hài lòng, sự tán thành) một cách không kiềm chế hoặc chân thành.

"She gave me an effusive welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress, who is known for her effusive greetings, always hugs her fans.
Nữ diễn viên, người nổi tiếng với những lời chào nồng nhiệt, luôn ôm người hâm mộ của mình.
Phủ định
The politician, whose speeches are often effusively praising his party, rarely addresses opposing viewpoints.
Chính trị gia, người có những bài phát biểu thường xuyên ca ngợi một cách nồng nhiệt đảng của mình, hiếm khi đề cập đến những quan điểm đối lập.
Nghi vấn
Is she the one whose effusiveness made everyone feel welcome at the party?
Có phải cô ấy là người có sự nồng nhiệt khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greeted me effusively at the door.
Cô ấy chào đón tôi một cách nồng nhiệt ở cửa.
Phủ định
He wasn't effusive in his praise, but I knew he was pleased.
Anh ấy không quá nồng nhiệt trong lời khen, nhưng tôi biết anh ấy hài lòng.
Nghi vấn
Was her effusiveness genuine, or was she just being polite?
Sự nồng nhiệt của cô ấy có thật lòng không, hay cô ấy chỉ lịch sự?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is effusive when they meet you, they often give you a big hug.
Nếu ai đó tỏ ra quá nồng nhiệt khi gặp bạn, họ thường ôm bạn thật chặt.
Phủ định
If a person is not naturally effusive, they don't usually show strong emotions publicly.
Nếu một người không tự nhiên nồng nhiệt, họ thường không thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trước công chúng.
Nghi vấn
If someone is effusive, do they generally make a good first impression?
Nếu ai đó nồng nhiệt, họ có thường tạo ấn tượng ban đầu tốt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was effusive in her praise, wasn't she?
Cô ấy đã rất nhiệt tình khen ngợi, phải không?
Phủ định
He wasn't effusive at all, was he?
Anh ấy hoàn toàn không nhiệt tình, phải không?
Nghi vấn
They showed effusiveness in their greeting, didn't they?
Họ đã thể hiện sự nồng nhiệt trong lời chào, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been effusively praising his performance since the awards ceremony.
Cô ấy đã liên tục khen ngợi màn trình diễn của anh ấy một cách nhiệt tình kể từ lễ trao giải.
Phủ định
They haven't been effusive about their feelings despite the encouragement from friends.
Họ đã không bộc lộ cảm xúc một cách dạt dào mặc dù được bạn bè khuyến khích.
Nghi vấn
Has she been showing effusiveness towards her new colleagues?
Cô ấy có đang thể hiện sự nhiệt tình đối với các đồng nghiệp mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effusive".

Biểu cảm và Chuẩn mực Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc trở nên 'effusive' (thể hiện cảm xúc một cách cởi mở và nhiệt tình) thường được coi là dấu hiệu của sự ấm áp, chân thành và thân thiện. Tuy nhiên, trong các nền văn hóa kín đáo hơn hoặc trong những môi trường trang trọng, sự nồng nhiệt quá mức đôi khi có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc thiếu chuyên nghiệp. Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng phù hợp.

Giá trị của sự Nồng nhiệt

Từ 'effusive' thường mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự nhiệt tình và ấm áp chân thật. Nó ngụ ý rằng một người không kìm nén những cảm xúc tích cực của mình, điều này có thể lan tỏa và tạo ra một bầu không khí thân thiện, chào đón. Điều này khác biệt với việc giữ kẽ hoặc kiềm chế cảm xúc.