effusiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of expressing feelings or gratitude in an unrestrained or heartfelt manner.
Vietnamese Meaning
Sự bộc lộ cảm xúc hoặc lòng biết ơn một cách không kiềm chế hoặc chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His effusiveness embarrassed her."
"Sự nhiệt tình thái quá của anh ấy làm cô ấy bối rối."
-
"The effusiveness of the welcome made them feel immediately at home."
"Sự nồng nhiệt của sự chào đón khiến họ cảm thấy như ở nhà ngay lập tức."
-
"She responded to his proposal with unexpected effusiveness."
"Cô ấy đáp lại lời cầu hôn của anh ấy bằng sự nhiệt tình không ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | effuse | tuôn ra, tràn ra (thường dùng trong nghĩa đen hoặc khoa học, ít dùng với cảm xúc) |
| Adjective | effusive | nồng nhiệt, dạt dào, bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ không kiềm chế |
| Adverb | effusively | một cách nồng nhiệt, một cách dạt dào |
| Noun | effusion | sự tuôn chảy, sự tràn ra (thường dùng trong y học, địa chất hoặc văn học để chỉ sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'effusiveness' thường được dùng để chỉ cách thể hiện cảm xúc một cách nhiệt tình, đôi khi có thể hơi quá mức đối với một số người. Nó liên quan đến việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở và không ngại ngùng. Sự khác biệt với 'sincerity' (sự chân thành) là 'effusiveness' tập trung vào *cách thức* thể hiện cảm xúc, trong khi 'sincerity' tập trung vào tính *thật* của cảm xúc. Ví dụ, một người có thể chân thành nhưng không bộc lộ cảm xúc một cách quá nhiệt tình, hoặc ngược lại, bộc lộ cảm xúc một cách nhiệt tình nhưng không thực sự chân thành (mặc dù trường hợp này ít phổ biến hơn khi nói về 'effusiveness').
Prepositions
- 'Effusiveness with something': Thể hiện sự bộc lộ cảm xúc liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: 'Her effusiveness with praise made him blush.' (Sự nhiệt tình của cô ấy khi khen ngợi khiến anh ấy đỏ mặt).
- 'Effusiveness in something': Sự bộc lộ cảm xúc trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was an effusiveness in her greeting that surprised me.' (Sự nhiệt tình trong lời chào của cô ấy khiến tôi ngạc nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine effusiveness (sự nồng nhiệt chân thành)
-
unbridled unbridled effusiveness (sự nồng nhiệt không giới hạn/không kiềm chế)
-
childlike childlike effusiveness (sự nồng nhiệt hồn nhiên như trẻ thơ)
-
warm warm effusiveness (sự nồng nhiệt ấm áp)
-
excessive excessive effusiveness (sự nồng nhiệt thái quá)
-
show show effusiveness (thể hiện sự nồng nhiệt)
-
display display effusiveness (trưng bày/bộc lộ sự nồng nhiệt)
-
temper temper one's effusiveness (kiềm chế/tiết chế sự nồng nhiệt của ai đó)
-
appreciate appreciate effusiveness (đánh giá cao sự nồng nhiệt)
-
a burst of a burst of effusiveness (một sự bộc phát nồng nhiệt)
-
a display of a display of effusiveness (một màn biểu lộ sự nồng nhiệt)
-
a lack of a lack of effusiveness (sự thiếu vắng sự nồng nhiệt)
Idioms
-
a show of effusiveness
một sự biểu lộ/biểu hiện nồng nhiệt
"Despite his reserved nature, he made a rare show of effusiveness when his team won the championship."
(Mặc dù bản tính kín đáo, anh ấy đã hiếm hoi thể hiện sự nồng nhiệt khi đội của mình giành chức vô địch.)
-
overflowing with effusiveness
tràn đầy sự nồng nhiệt
"She was overflowing with effusiveness as she thanked everyone for their support."
(Cô ấy tràn đầy sự nồng nhiệt khi cảm ơn tất cả mọi người vì sự ủng hộ của họ.)
-
to temper one's effusiveness
kiềm chế/tiết chế sự nồng nhiệt của mình
"He had to temper his effusiveness during the formal meeting to maintain professionalism."
(Anh ấy phải kiềm chế sự nồng nhiệt của mình trong cuộc họp trang trọng để giữ sự chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effusiveness
Danh từSự bộc lộ cảm xúc hoặc lòng biết ơn một cách không kiềm chế hoặc chân thành.
"His effusiveness embarrassed her."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her effusiveness made everyone feel welcome. |
Sự nồng nhiệt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón. |
| Phủ định | He wasn't effusive in his praise, but his gratitude was clear. |
Anh ấy không nồng nhiệt trong lời khen ngợi, nhưng lòng biết ơn của anh ấy rất rõ ràng. |
| Nghi vấn | Was she being effusive, or was she genuinely happy to see them? |
Cô ấy đang tỏ ra nồng nhiệt, hay cô ấy thực sự vui khi gặp họ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She greeted everyone effusively, didn't she? |
Cô ấy chào đón mọi người một cách nồng nhiệt, phải không? |
| Phủ định | He wasn't effusive in his praise, was he? |
Anh ấy không nhiệt tình trong lời khen ngợi của mình, phải không? |
| Nghi vấn | The effusiveness of her welcome surprised you, didn't it? |
Sự nồng nhiệt trong lời chào đón của cô ấy làm bạn ngạc nhiên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effusiveness".
