(Top Banner Ad)
eggs benedict
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

eggs benedict

UK: /ˌeɡz ˈbenɪdɪkt/ • US: /ˌeɡz ˈbenɪdɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

trứng benedict trứng Benedict
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of two halves of an English muffin topped with Canadian bacon or ham, poached eggs, and hollandaise sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm hai nửa bánh muffin kiểu Anh, bên trên có thịt xông khói hoặc giăm bông kiểu Canada, trứng chần và sốt hollandaise.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered eggs benedict for brunch."

    "Tôi đã gọi món trứng benedict cho bữa nửa buổi."

  • "She made eggs benedict from scratch."

    "Cô ấy tự làm món trứng benedict từ đầu."

  • "Many restaurants offer variations of Eggs Benedict, such as Eggs Florentine (with spinach) or Eggs Royale (with smoked salmon)."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp các biến thể của Eggs Benedict, chẳng hạn như Eggs Florentine (với rau bina) hoặc Eggs Royale (với cá hồi hun khói)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg Trứng (thành phần chính của món ăn)
Noun poached egg Trứng chần (cách chế biến trứng trong món ăn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
egg
English
Benedict
English
eggs benedict

Nguồn gốc tên gọi

Món Eggs Benedict có một vài câu chuyện thú vị về nguồn gốc. Một trong những câu chuyện phổ biến nhất kể rằng vào năm 1894, Lemuel Benedict, một nhà môi giới chứng khoán ở Phố Wall, đã gọi món 'trứng chần trên bánh mì nướng với thịt xông khói giòn và nước sốt hollandaise' tại khách sạn Waldorf ở New York để chữa nôn nao. Người quản lý khách sạn đã rất ấn tượng và đưa món ăn này vào thực đơn với cái tên 'Eggs Benedict'.

Usage Note

Eggs Benedict là một món ăn sáng hoặc trưa phổ biến. Nó thường được phục vụ trong các nhà hàng hoặc quán cà phê. Sự khác biệt chính giữa các biến thể thường nằm ở loại thịt (thịt xông khói Canada, giăm bông, thịt xông khói) và đôi khi là sự bổ sung của các thành phần khác như rau bina hoặc cà chua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eggs benedict
  • delicious delicious eggs benedict
    (món trứng Benedict ngon tuyệt)
  • classic classic eggs benedict
    (món trứng Benedict cổ điển)
  • vegetarian vegetarian eggs benedict
    (trứng Benedict chay)
  • smoked salmon smoked salmon eggs benedict
    (trứng Benedict cá hồi xông khói)
Verb + eggs benedict
  • order order eggs benedict
    (gọi món trứng Benedict)
  • make make eggs benedict
    (làm món trứng Benedict)
  • eat eat eggs benedict
    (ăn trứng Benedict)
Noun + eggs benedict
  • brunch brunch with eggs benedict
    (bữa nửa buổi với trứng Benedict)
  • plate a plate of eggs benedict
    (một đĩa trứng Benedict)

Idioms

  • have eggs benedict for brunch

    ăn trứng Benedict cho bữa nửa buổi

    "Let's have eggs benedict for brunch this weekend."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy ăn trứng Benedict cho bữa nửa buổi nhé.)

  • my favorite eggs benedict

    món trứng Benedict yêu thích của tôi

    "This restaurant makes my favorite eggs benedict."

    (Nhà hàng này làm món trứng Benedict yêu thích của tôi.)

  • a perfect plate of eggs benedict

    một đĩa trứng Benedict hoàn hảo

    "The chef prepared a perfect plate of eggs benedict."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa trứng Benedict hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eggs benedict

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm hai nửa bánh muffin kiểu Anh, bên trên có thịt xông khói hoặc giăm bông kiểu Canada, trứng chần và sốt hollandaise.

"I ordered eggs benedict for brunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eggs benedict is delicious, isn't it?
Trứng benedict rất ngon, phải không?
Phủ định
Eggs benedict isn't cheap, is it?
Trứng benedict không hề rẻ, phải không?
Nghi vấn
Are eggs benedict your favorite breakfast food, aren't they?
Trứng benedict có phải là món ăn sáng yêu thích của bạn không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggs benedict".

Món ăn biểu tượng của bữa brunch

Eggs Benedict là một trong những món ăn đặc trưng và phổ biến nhất trong các bữa brunch (bữa ăn kết hợp bữa sáng và bữa trưa) ở phương Tây, đặc biệt là vào các ngày cuối tuần. Nó thường được thưởng thức trong không khí thư giãn, sang trọng.

Biến tấu và sự tinh tế

Món ăn này được coi là một lựa chọn bữa sáng/brunch tương đối tinh tế và ngon miệng. Nó có nhiều biến thể phổ biến như Eggs Royale (thay thịt xông khói bằng cá hồi xông khói) hoặc Eggs Florentine (thay bằng rau bina).