eggs benedict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish consisting of two halves of an English muffin topped with Canadian bacon or ham, poached eggs, and hollandaise sauce.
Vietnamese Meaning
Một món ăn bao gồm hai nửa bánh muffin kiểu Anh, bên trên có thịt xông khói hoặc giăm bông kiểu Canada, trứng chần và sốt hollandaise.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered eggs benedict for brunch."
"Tôi đã gọi món trứng benedict cho bữa nửa buổi."
-
"She made eggs benedict from scratch."
"Cô ấy tự làm món trứng benedict từ đầu."
-
"Many restaurants offer variations of Eggs Benedict, such as Eggs Florentine (with spinach) or Eggs Royale (with smoked salmon)."
"Nhiều nhà hàng cung cấp các biến thể của Eggs Benedict, chẳng hạn như Eggs Florentine (với rau bina) hoặc Eggs Royale (với cá hồi hun khói)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | egg | Trứng (thành phần chính của món ăn) |
| Noun | poached egg | Trứng chần (cách chế biến trứng trong món ăn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eggs Benedict là một món ăn sáng hoặc trưa phổ biến. Nó thường được phục vụ trong các nhà hàng hoặc quán cà phê. Sự khác biệt chính giữa các biến thể thường nằm ở loại thịt (thịt xông khói Canada, giăm bông, thịt xông khói) và đôi khi là sự bổ sung của các thành phần khác như rau bina hoặc cà chua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious eggs benedict (món trứng Benedict ngon tuyệt)
-
classic classic eggs benedict (món trứng Benedict cổ điển)
-
vegetarian vegetarian eggs benedict (trứng Benedict chay)
-
smoked salmon smoked salmon eggs benedict (trứng Benedict cá hồi xông khói)
-
order order eggs benedict (gọi món trứng Benedict)
-
make make eggs benedict (làm món trứng Benedict)
-
eat eat eggs benedict (ăn trứng Benedict)
-
brunch brunch with eggs benedict (bữa nửa buổi với trứng Benedict)
-
plate a plate of eggs benedict (một đĩa trứng Benedict)
Idioms
-
have eggs benedict for brunch
ăn trứng Benedict cho bữa nửa buổi
"Let's have eggs benedict for brunch this weekend."
(Cuối tuần này chúng ta hãy ăn trứng Benedict cho bữa nửa buổi nhé.)
-
my favorite eggs benedict
món trứng Benedict yêu thích của tôi
"This restaurant makes my favorite eggs benedict."
(Nhà hàng này làm món trứng Benedict yêu thích của tôi.)
-
a perfect plate of eggs benedict
một đĩa trứng Benedict hoàn hảo
"The chef prepared a perfect plate of eggs benedict."
(Đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa trứng Benedict hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eggs benedict
Danh từMột món ăn bao gồm hai nửa bánh muffin kiểu Anh, bên trên có thịt xông khói hoặc giăm bông kiểu Canada, trứng chần và sốt hollandaise.
"I ordered eggs benedict for brunch."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eggs benedict is delicious, isn't it? |
Trứng benedict rất ngon, phải không? |
| Phủ định | Eggs benedict isn't cheap, is it? |
Trứng benedict không hề rẻ, phải không? |
| Nghi vấn | Are eggs benedict your favorite breakfast food, aren't they? |
Trứng benedict có phải là món ăn sáng yêu thích của bạn không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggs benedict".
