(Top Banner Ad)
english muffin
A2
danh từ A2 Ẩm thực

english muffin

UK: /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˌmʌf.ɪn/ • US: /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˌmʌf.ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì English muffin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flat, round type of bread, often split and toasted.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì nhỏ, dẹt, hình tròn, thường được xẻ đôi và nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an English muffin with jam for breakfast."

    "Tôi đã ăn một cái bánh mì English muffin với mứt vào bữa sáng."

  • "She spread cream cheese on her English muffin."

    "Cô ấy phết phô mai kem lên bánh mì English muffin của mình."

  • "English muffins are a popular breakfast choice."

    "Bánh mì English muffin là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muffin Bánh muffin (nói chung, có thể là muffin ngọt kiểu Mỹ hoặc muffin Anh)

Synonyms

muffin (generic term) (bánh muffin (nói chung))

Related Words

bagel (bánh mì vòng bagel)toast (bánh mì nướng)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French/Low German
mo(u)fflet / Muffen
English (18th century)
muffin
English (late 19th century)
English muffin

Nguồn gốc chiếc bánh Muffin Anh

Bánh English muffin được cho là có nguồn gốc từ Vương quốc Anh, nhưng trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 nhờ một thợ làm bánh người Anh tên là Samuel Bath Thomas ở New York. Ông đã tạo ra loại bánh tròn, dẹt, có men này và quảng cáo nó như một món ăn sáng độc đáo, đặc biệt với kết cấu 'ngóc ngách và kẽ hở' đặc trưng giúp giữ bơ hoặc mứt. Tên 'English muffin' được thêm vào để phân biệt với các loại bánh muffin ngọt khác phổ biến ở Mỹ.

Usage Note

English muffin khác với muffin thông thường (thường ngọt và có hình dạng cupcake). English muffin có kết cấu xốp, nhiều lỗ, thích hợp để phết bơ, mứt hoặc ăn kèm với trứng và thịt xông khói. Nó thường được dùng cho bữa sáng.

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' để chỉ ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: English muffin with butter). Sử dụng 'on' khi nói về việc phết cái gì đó lên bánh (ví dụ: butter on an English muffin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + english muffin
  • toasted toasted English muffin
    (bánh English muffin nướng vàng)
  • warm warm English muffin
    (bánh English muffin ấm nóng)
  • fresh fresh English muffin
    (bánh English muffin tươi mới)
  • halved halved English muffin
    (bánh English muffin cắt đôi)
Verb + english muffin
  • toast toast an English muffin
    (nướng một chiếc English muffin)
  • split split an English muffin
    (tách đôi một chiếc English muffin)
  • butter butter an English muffin
    (phết bơ lên một chiếc English muffin)
  • serve serve English muffins
    (phục vụ bánh English muffin)
English muffin + Noun (for accompaniments)
  • butter English muffin with butter
    (bánh English muffin ăn kèm bơ)
  • jam English muffin with jam
    (bánh English muffin ăn kèm mứt)
  • egg and cheese English muffin with egg and cheese
    (bánh English muffin kèm trứng và phô mai)

Idioms

  • English muffin with nooks and crannies

    Bánh English muffin với những ngóc ngách và kẽ hở (đặc trưng, giúp giữ sốt)

    "I love the way English muffins have those perfect nooks and crannies to hold butter."

    (Tôi thích cách bánh English muffin có những ngóc ngách và kẽ hở hoàn hảo để giữ bơ.)

  • Toasted English muffin with butter and jam

    Bánh English muffin nướng phết bơ và mứt (cách ăn phổ biến)

    "For breakfast, I usually have a toasted English muffin with butter and jam."

    (Vào bữa sáng, tôi thường ăn một chiếc bánh English muffin nướng với bơ và mứt.)

  • English muffin sandwich

    Bánh mì kẹp làm từ English muffin (thường dùng cho bữa sáng)

    "He often makes an English muffin sandwich with egg and bacon for a quick breakfast."

    (Anh ấy thường làm một chiếc bánh mì kẹp English muffin với trứng và thịt xông khói cho bữa sáng nhanh gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english muffin

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì nhỏ, dẹt, hình tròn, thường được xẻ đôi và nướng.

"I had an English muffin with jam for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english muffin".

Món ăn sáng cổ điển của Mỹ

Mặc dù có tên là 'English', bánh English muffin đã trở thành một món ăn sáng cổ điển và rất được yêu thích ở Bắc Mỹ. Chúng thường được phục vụ nóng, nướng vàng, với bơ, mứt, hoặc dùng để làm các loại bánh sandwich ăn sáng như Egg McMuffin nổi tiếng của McDonald's.

Điểm khác biệt với Muffin Mỹ

Điều quan trọng cần lưu ý là English muffin rất khác với 'American muffins' (muffin kiểu Mỹ). English muffin là loại bánh dẹt, có men, được nấu trên chảo và có kết cấu xốp với nhiều 'ngóc ngách' bên trong. Trong đó, muffin kiểu Mỹ thường ngọt, có hình dạng như cupcake, dùng bột nở và được nướng trong lò.