english muffin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì nhỏ, dẹt, hình tròn, thường được xẻ đôi và nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had an English muffin with jam for breakfast."
"Tôi đã ăn một cái bánh mì English muffin với mứt vào bữa sáng."
-
"She spread cream cheese on her English muffin."
"Cô ấy phết phô mai kem lên bánh mì English muffin của mình."
-
"English muffins are a popular breakfast choice."
"Bánh mì English muffin là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muffin | Bánh muffin (nói chung, có thể là muffin ngọt kiểu Mỹ hoặc muffin Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
English muffin khác với muffin thông thường (thường ngọt và có hình dạng cupcake). English muffin có kết cấu xốp, nhiều lỗ, thích hợp để phết bơ, mứt hoặc ăn kèm với trứng và thịt xông khói. Nó thường được dùng cho bữa sáng.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: English muffin with butter). Sử dụng 'on' khi nói về việc phết cái gì đó lên bánh (ví dụ: butter on an English muffin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
toasted toasted English muffin (bánh English muffin nướng vàng)
-
warm warm English muffin (bánh English muffin ấm nóng)
-
fresh fresh English muffin (bánh English muffin tươi mới)
-
halved halved English muffin (bánh English muffin cắt đôi)
-
toast toast an English muffin (nướng một chiếc English muffin)
-
split split an English muffin (tách đôi một chiếc English muffin)
-
butter butter an English muffin (phết bơ lên một chiếc English muffin)
-
serve serve English muffins (phục vụ bánh English muffin)
-
butter English muffin with butter (bánh English muffin ăn kèm bơ)
-
jam English muffin with jam (bánh English muffin ăn kèm mứt)
-
egg and cheese English muffin with egg and cheese (bánh English muffin kèm trứng và phô mai)
Idioms
-
English muffin with nooks and crannies
Bánh English muffin với những ngóc ngách và kẽ hở (đặc trưng, giúp giữ sốt)
"I love the way English muffins have those perfect nooks and crannies to hold butter."
(Tôi thích cách bánh English muffin có những ngóc ngách và kẽ hở hoàn hảo để giữ bơ.)
-
Toasted English muffin with butter and jam
Bánh English muffin nướng phết bơ và mứt (cách ăn phổ biến)
"For breakfast, I usually have a toasted English muffin with butter and jam."
(Vào bữa sáng, tôi thường ăn một chiếc bánh English muffin nướng với bơ và mứt.)
-
English muffin sandwich
Bánh mì kẹp làm từ English muffin (thường dùng cho bữa sáng)
"He often makes an English muffin sandwich with egg and bacon for a quick breakfast."
(Anh ấy thường làm một chiếc bánh mì kẹp English muffin với trứng và thịt xông khói cho bữa sáng nhanh gọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
english muffin
danh từMột loại bánh mì nhỏ, dẹt, hình tròn, thường được xẻ đôi và nướng.
"I had an English muffin with jam for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english muffin".
