(Top Banner Ad)
poached
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Ẩm thực, Pháp luật, Sinh học

poached

UK: /pəʊtʃt/ • US: /poʊtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

om trần săn trộm đánh bắt trái phép ăn cắp ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked by simmering in a liquid.

Vietnamese Meaning

Được nấu bằng cách om trong chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had poached eggs for breakfast."

    "Tôi đã ăn trứng trần cho bữa sáng."

  • "The chef is famous for his poached pears."

    "Đầu bếp nổi tiếng với món lê om của mình."

  • "They were arrested for poaching salmon in the river."

    "Họ bị bắt vì đánh bắt cá hồi trái phép trên sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to poach chần (trứng, cá, thịt) trong chất lỏng; săn bắt trái phép; lôi kéo người tài
Noun poacher kẻ săn trộm; dụng cụ chần trứng
Noun poaching sự săn trộm; việc chần/nấu (thức ăn)
Adjective poachable có thể chần được (theo phương pháp poach)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Pháp luật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poche
Old French
pocher
Middle English
pochen
English
poached

Nguồn gốc 'Bỏ vào túi'

Từ 'poached' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pocher' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cho vào túi' hoặc 'cho vào một cái túi nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc nấu trứng không vỏ trong nước sôi, khiến lòng trắng trứng bao bọc lòng đỏ trông như một chiếc túi nhỏ. Từ 'poche' gốc trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'túi' hoặc 'túi nhỏ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ cách nấu trứng, cá, hoặc trái cây trong nước sôi lăn tăn hoặc nước dùng. Cách nấu này giúp giữ được độ ẩm và hương vị tự nhiên của thực phẩm.

Prepositions

in

"Poached in" thường được sử dụng để chỉ loại chất lỏng được sử dụng để om. Ví dụ: "Eggs poached in water." (Trứng được om trong nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Poached + Noun (Các món ăn được 'poach')
  • eggs poached eggs
    (trứng chần (trứng luộc lòng đào))
  • salmon poached salmon
    (cá hồi được chần/hấp)
  • chicken poached chicken
    (gà được chần/hấp)
  • pears poached pears
    (lê được chần/nấu (thường với si-rô))

Idioms

  • poached staff/employees

    nhân viên bị lôi kéo/chiêu mộ (bất hợp pháp hoặc từ công ty đối thủ)

    "Our company lost several talented engineers who were poached by a competitor."

    (Công ty chúng tôi đã mất vài kỹ sư tài năng, họ đã bị một đối thủ cạnh tranh lôi kéo.)

  • poached idea/client

    ý tưởng/khách hàng bị đánh cắp/cướp mất

    "She accused her colleague of having poached her innovative idea."

    (Cô ấy đã buộc tội đồng nghiệp của mình đã đánh cắp ý tưởng sáng tạo của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poached

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được nấu bằng cách om trong chất lỏng.

"I had poached eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She poached the eggs perfectly for breakfast.
Cô ấy đã luộc trứng hoàn hảo cho bữa sáng.
Phủ định
They didn't poach any fish in that area; it's illegal.
Họ đã không đánh bắt trộm bất kỳ con cá nào trong khu vực đó; nó là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Have you ever poached an egg with vinegar?
Bạn đã bao giờ luộc trứng với giấm chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the hunters will have poached several deer in the forest.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người thợ săn sẽ đã săn trộm vài con nai trong rừng.
Phủ định
By next year, the restaurant won't have poached salmon on their menu anymore due to sustainability concerns.
Đến năm sau, nhà hàng sẽ không còn món cá hồi luộc trên thực đơn của họ nữa do lo ngại về tính bền vững.
Nghi vấn
Will they have poached enough eggs for all the customers by 9 AM?
Liệu họ đã luộc đủ trứng cho tất cả khách hàng trước 9 giờ sáng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poached".

Phương pháp nấu ăn lành mạnh

Poaching (chần/nấu trong chất lỏng) là một trong những phương pháp nấu ăn lành mạnh nhất vì nó không sử dụng thêm dầu mỡ. Thức ăn giữ được độ ẩm tự nhiên và dinh dưỡng, rất phù hợp cho các chế độ ăn kiêng.

Nguyên liệu chính trong bữa sáng phương Tây

Trứng chần ('poached eggs') là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn sáng cổ điển của phương Tây, nổi bật nhất là Eggs Benedict. Đây là món ăn phổ biến trong các nhà hàng và bữa ăn sáng cuối tuần.