(Top Banner Ad)
hollandaise sauce
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

hollandaise sauce

UK: /ˌhɒlənˈdeɪz sɔːs/ • US: /ˌhɑːlənˈdeɪz sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

Sốt hollandaise
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich sauce made primarily of egg yolks, melted butter, and lemon juice or vinegar, often seasoned with salt, pepper, and sometimes a pinch of cayenne pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm, thường được nêm gia vị muối, tiêu và đôi khi một chút ớt cayenne.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drizzled hollandaise sauce over the asparagus."

    "Anh ấy rưới sốt hollandaise lên măng tây."

  • "She ordered eggs Benedict with hollandaise sauce for brunch."

    "Cô ấy gọi món trứng Benedict với sốt hollandaise cho bữa nửa buổi."

  • "The hollandaise sauce was perfectly creamy and tangy."

    "Sốt hollandaise có độ béo ngậy và vị chua hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollandaise thuộc Hà Lan, kiểu Hà Lan (thường dùng để chỉ sốt)
Noun sauce nước sốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
hollandaise
English
hollandaise

Nguồn gốc tên gọi

Mặc dù 'hollandaise' có nghĩa là 'thuộc Hà Lan' trong tiếng Pháp, nhiều nhà sử học ẩm thực tin rằng loại sốt này thực chất có nguồn gốc từ Pháp, đặc biệt là vùng Normandy. Một giả thuyết cho rằng sốt ban đầu được gọi là 'sốt Isigny' (theo tên một thị trấn nổi tiếng về sản phẩm từ sữa). Tên 'hollandaise' có thể xuất hiện trong Thế chiến thứ nhất khi bơ của Pháp khan hiếm và bơ từ Hà Lan được sử dụng thay thế, hoặc do một đầu bếp người Hà Lan mang công thức này đến Pháp.

Usage Note

Sốt hollandaise là một trong năm loại 'sốt mẹ' của ẩm thực Pháp cổ điển. Nó thường được phục vụ với trứng Benedict, măng tây và các loại rau khác, cũng như với cá và thịt.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ món ăn được phục vụ cùng sốt hollandaise. 'on' được dùng để chỉ việc sốt được rưới lên món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollandaise sauce
  • creamy creamy hollandaise sauce
    (sốt hollandaise béo ngậy)
  • rich rich hollandaise sauce
    (sốt hollandaise đậm đà)
  • smooth smooth hollandaise sauce
    (sốt hollandaise mịn màng)
  • warm warm hollandaise sauce
    (sốt hollandaise ấm nóng)
  • homemade homemade hollandaise sauce
    (sốt hollandaise tự làm)
Verb + hollandaise sauce
  • serve with serve with hollandaise sauce
    (dùng kèm với sốt hollandaise)
  • drizzle over drizzle hollandaise sauce over
    (rưới sốt hollandaise lên trên)
  • top with top with hollandaise sauce
    (phủ sốt hollandaise lên trên)
  • make make hollandaise sauce
    (làm sốt hollandaise)
  • whisk whisk hollandaise sauce
    (đánh bông sốt hollandaise)
Noun + hollandaise sauce
  • bowl of a bowl of hollandaise sauce
    (một bát sốt hollandaise)
  • dollop of a dollop of hollandaise sauce
    (một muỗng nhỏ sốt hollandaise)
  • splash of a splash of hollandaise sauce
    (một chút sốt hollandaise)

Idioms

  • drown (something) in hollandaise sauce

    dùng quá nhiều sốt hollandaise lên món ăn (theo cách nói phóng đại, tiêu cực)

    "He completely drowned his asparagus in hollandaise sauce."

    (Anh ấy đã rưới quá nhiều sốt hollandaise lên măng tây của mình.)

  • smothered in hollandaise sauce

    phủ kín bởi sốt hollandaise

    "The salmon was smothered in a generous amount of hollandaise sauce."

    (Cá hồi được phủ kín một lượng lớn sốt hollandaise.)

  • a dollop of hollandaise sauce

    một muỗng nhỏ/một chút sốt hollandaise

    "Add a dollop of hollandaise sauce to the poached egg."

    (Thêm một muỗng nhỏ sốt hollandaise vào trứng luộc lòng đào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollandaise sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm, thường được nêm gia vị muối, tiêu và đôi khi một chút ớt cayenne.

"He drizzled hollandaise sauce over the asparagus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is adding hollandaise sauce to the Eggs Benedict.
Đầu bếp đang thêm sốt hollandaise vào món trứng Benedict.
Phủ định
Is there hollandaise sauce in this dish?
Có sốt hollandaise trong món này không?
Nghi vấn
There is no hollandaise sauce on my plate.
Không có sốt hollandaise trên đĩa của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollandaise sauce".

Món trứng Benedict trứ danh

Sốt hollandaise là thành phần không thể thiếu trong món Trứng Benedict (Eggs Benedict) cổ điển của Mỹ, một món ăn sáng hoặc brunch phổ biến. Sự kết hợp giữa trứng luộc lòng đào, thịt xông khói (hoặc giăm bông), bánh mì nướng Anh và sốt hollandaise béo ngậy đã tạo nên một món ăn nổi tiếng toàn cầu.

Một trong năm 'sốt mẹ' của Pháp

Trong ẩm thực Pháp, hollandaise được xem là một trong năm 'sốt mẹ' (mother sauces) kinh điển, nền tảng cho nhiều loại sốt khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nghệ thuật nấu ăn phương Tây, thể hiện sự tinh tế và phức tạp của các loại sốt truyền thống.