(Top Banner Ad)
eggshell
B1
danh từ B1 Gia dụng, Vật liệu

eggshell

UK: /ˈeɡʃel/ • US: /ˈeɡʃel/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ trứng màu trắng nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard, brittle outer covering of an egg.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ cứng, giòn bên ngoài của một quả trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful when handling the eggshell; it breaks easily."

    "Hãy cẩn thận khi cầm vỏ trứng; nó rất dễ vỡ."

  • "I accidentally cracked the eggshell while trying to open it."

    "Tôi vô tình làm vỡ vỏ trứng khi cố gắng mở nó."

  • "The new paint color is eggshell; it's very subtle."

    "Màu sơn mới là màu trắng nhạt; nó rất tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eggshell Vỏ trứng; hoặc vật liệu, bề mặt có đặc tính (màu sắc, độ bóng) giống vỏ trứng.
Adjective eggshell Có màu trắng ngà (trắng hơi kem), hoặc có bề mặt mịn mờ (như vỏ trứng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æg + sciell
Middle English
eggshel
Modern English
eggshell

Nguồn gốc 'Vỏ Trứng'

Từ 'eggshell' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'egg' (trứng) và 'shell' (vỏ). Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng thế kỷ 14, mô tả chính xác vật bên ngoài bảo vệ quả trứng. Sự kết hợp này rất trực quan và không có nguồn gốc phức tạp từ các ngôn ngữ cổ hơn như Latin hay Hy Lạp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ lớp vỏ của trứng gà, vịt, chim... đôi khi được dùng để chỉ màu sắc rất nhạt, gần như trắng.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sự thuộc về: 'The color of the eggshell.' (Màu của vỏ trứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eggshell
  • thin thin eggshell
    (vỏ trứng mỏng)
  • fragile fragile eggshell
    (vỏ trứng dễ vỡ)
  • delicate delicate eggshell
    (vỏ trứng mỏng manh, tinh xảo)
  • broken broken eggshell
    (vỏ trứng vỡ)
Verb + eggshell
  • crack crack an eggshell
    (làm nứt vỏ trứng)
  • break break an eggshell
    (làm vỡ vỏ trứng)
  • remove remove the eggshell
    (bóc vỏ trứng)
eggshell + Noun (eggshell as adjective)
  • paint eggshell paint
    (sơn màu trắng vỏ trứng (có độ bóng mờ))
  • finish an eggshell finish
    (lớp hoàn thiện mịn mờ (như vỏ trứng))
  • texture an eggshell texture
    (kết cấu mịn mờ (như vỏ trứng))

Idioms

  • walk on eggshells

    Đi đứng/nói năng cẩn trọng, dè dặt để tránh làm phật lòng người khác hoặc gây ra rắc rối.

    "After their big argument, John felt like he was walking on eggshells around his wife."

    (Sau trận cãi vã lớn, John cảm thấy mình phải hết sức cẩn trọng khi ở cạnh vợ.)

  • eggshell white

    Màu trắng ngà, trắng hơi kem, mịn mờ, giống màu vỏ trứng.

    "She chose an eggshell white paint for the living room walls."

    (Cô ấy chọn sơn màu trắng vỏ trứng cho các bức tường phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eggshell

danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ cứng, giòn bên ngoài của một quả trứng.

"Be careful when handling the eggshell; it breaks easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggshell".

Biểu tượng của sự mong manh

Vỏ trứng là một biểu tượng phổ biến cho sự mong manh, dễ vỡ trong văn hóa phương Tây. Nhiều thành ngữ và hình ảnh ẩn dụ sử dụng vỏ trứng để chỉ những tình huống nhạy cảm, dễ đổ vỡ hoặc cần sự cẩn trọng đặc biệt (như 'walking on eggshells').

Màu trắng vỏ trứng trong thiết kế

'Eggshell white' là một gam màu trắng phổ biến, hơi ngả vàng hoặc kem nhẹ, với độ bóng mờ. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất và thời trang để tạo cảm giác mềm mại, ấm cúng và tinh tế, ít chói mắt hơn màu trắng tinh khiết.