(Top Banner Ad)
albumen
B2
noun B2 Hóa sinh, Thực phẩm

albumen

UK: /ælˈbjuːmɪn/ • US: /ælˈbjuːmən/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trắng trứng albumin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The white of an egg, consisting mainly of albumin dissolved in water.

Vietnamese Meaning

Lòng trắng trứng, thành phần chủ yếu là albumin hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for the albumen of three eggs."

    "Công thức yêu cầu lòng trắng của ba quả trứng."

  • "Separate the yolk from the albumen."

    "Tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng."

  • "Albumen can be used to make meringues."

    "Lòng trắng trứng có thể được dùng để làm bánh trứng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albumin Một loại protein chính có trong lòng trắng trứng, huyết thanh, sữa và các mô khác.
Adjective albuminous Có chứa hoặc liên quan đến albumen/albumin; có tính chất của lòng trắng trứng.
Noun albuminoid Một loại protein đơn giản, không hòa tan trong nước (như keratin); giống như albumin.
Noun albuminuria (Y học) Tình trạng có albumin trong nước tiểu, thường là một dấu hiệu của bệnh thận.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
albus ('white')
Latin
albumen ('white of an egg')
English (16th Century)
albumen

Nguồn Gốc "Trắng Tinh"

Từ 'albumen' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'albus' có nghĩa là 'màu trắng'. Từ đó, 'albumen' được tạo ra để chỉ riêng 'phần màu trắng của quả trứng'. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ này, hãy nhớ đến từ 'albus' và màu trắng tinh khôi của nó.

Usage Note

Albumen thường được dùng để chỉ lòng trắng trứng gà, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các protein tương tự có trong các loại hạt và các chất lỏng sinh học khác. Cần phân biệt với 'albumin', là tên gọi của một loại protein cụ thể chứa trong albumen.

Prepositions

in of

Albumen 'in' an egg: lòng trắng trong một quả trứng. Albumen 'of' an egg: lòng trắng của trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albumen
  • dried albumen
    (lòng trắng trứng sấy khô (dạng bột))
  • liquid albumen
    (lòng trắng trứng dạng lỏng)
  • coagulated albumen
    (lòng trắng trứng đã đông tụ)
  • serum albumen
    (albumin huyết thanh)
Verb + albumen
  • separate the albumen from the yolk
    (tách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ)
  • whip the albumen
    (đánh bông lòng trắng trứng)
  • contain albumen
    (chứa lòng trắng trứng / albumin)
Noun + albumen
  • egg albumen
    (lòng trắng trứng)
  • albumen powder
    (bột lòng trắng trứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albumen

noun
Lật mặt

Lòng trắng trứng, thành phần chủ yếu là albumin hòa tan trong nước.

"The recipe calls for the albumen of three eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used albumen to make a meringue.
Đầu bếp đã sử dụng lòng trắng trứng để làm bánh trứng đường.
Phủ định
She does not like dishes that use albumen.
Cô ấy không thích các món ăn sử dụng lòng trắng trứng.
Nghi vấn
Did the recipe call for albumen?
Công thức có yêu cầu lòng trắng trứng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat albumen, it coagulates.
Nếu bạn đun nóng lòng trắng trứng, nó sẽ đông lại.
Phủ định
When you don't heat albumen enough, it doesn't coagulate properly.
Khi bạn không đun nóng lòng trắng trứng đủ, nó không đông lại đúng cách.
Nghi vấn
If you add acid to albumen, does it change its structure?
Nếu bạn thêm axit vào lòng trắng trứng, nó có làm thay đổi cấu trúc của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is going to use albumen to make a meringue.
Đầu bếp sẽ sử dụng lòng trắng trứng để làm bánh trứng đường.
Phủ định
They are not going to use albumen in the vegan cake recipe.
Họ sẽ không sử dụng lòng trắng trứng trong công thức làm bánh thuần chay.
Nghi vấn
Is she going to separate the albumen from the yolk?
Cô ấy có tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albumen".

Nền Tảng của Bánh Meringue và Cocktail

Trong ẩm thực phương Tây, lòng trắng trứng (albumen) là nguyên liệu không thể thiếu để làm các món tráng miệng nổi tiếng như bánh meringue, pavlova, và macarons. Khi được đánh bông, nó tạo ra một kết cấu nhẹ và xốp. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các loại cocktail cổ điển như Whiskey Sour để tạo một lớp bọt mịn màng trên bề mặt.

Chất Kết Dính trong Nghệ Thuật và Sách Cổ

Trong lịch sử, albumen đã được sử dụng như một chất kết dính quan trọng. Các họa sĩ thời Phục hưng đã trộn lòng trắng trứng với bột màu để tạo ra sơn tempera. Nó cũng được dùng làm 'glair', một loại keo để dán và mạ vàng trong quá trình đóng sách thủ công thời trung cổ.