(Top Banner Ad)
egocentric
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

egocentric

UK: /ˌeɡəʊˈsentrɪk/ • US: /ˌiːɡoʊˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tự coi mình là trung tâm ích kỷ chủ nghĩa vị kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking only about yourself and what is good for you

Vietnamese Meaning

Chỉ nghĩ về bản thân và những gì tốt cho bản thân; coi mình là trung tâm của vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His egocentric attitude made it difficult for him to work in a team."

    "Thái độ coi mình là trung tâm của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc theo nhóm."

  • "Young children are naturally egocentric and assume everyone sees the world as they do."

    "Trẻ nhỏ thường có bản tính coi mình là trung tâm và cho rằng mọi người nhìn thế giới giống như chúng."

  • "His egocentric behaviour alienated many of his colleagues."

    "Hành vi coi mình là trung tâm của anh ấy đã làm xa lánh nhiều đồng nghiệp của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egocentrism tính vị kỷ, sự tự cho mình là trung tâm
Adverb egocentrically một cách vị kỷ, một cách tự cho mình là trung tâm
Noun ego cái tôi, bản ngã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ego
Greek
kentron
English
egocentric

Cái tôi và Trung tâm

Từ 'egocentric' được ghép từ 'ego' (tiếng Latinh có nghĩa là 'tôi' hoặc 'bản thân') và 'centric' (tiếng Hy Lạp 'kentron' có nghĩa là 'trung tâm'). Như vậy, 'egocentric' mô tả một người luôn đặt bản thân mình vào trung tâm của mọi thứ, coi bản thân là quan trọng nhất.

Usage Note

Egocentric mô tả người chỉ quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của bản thân, thường bỏ qua hoặc không nhận thức được quan điểm của người khác. Nó mạnh hơn 'selfish' (ích kỷ) vì 'selfish' thường mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm lợi ích cá nhân, trong khi 'egocentric' có thể chỉ là một đặc điểm tính cách thụ động hơn, xuất phát từ việc không thể nhìn nhận thế giới từ góc độ khác. Phân biệt với 'egoistic' (thuộc về bản ngã) và 'egotistical' (tự cao tự đại). 'Egotistical' thường liên quan đến việc khoe khoang và tìm kiếm sự chú ý.

Prepositions

about in

Egocentric 'about' something: đề cập đến việc người đó chỉ quan tâm đến một khía cạnh cụ thể. Egocentric 'in' something: thể hiện việc hành động vì bản thân, không để ý đến người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + egocentric
  • deeply deeply egocentric
    (vị kỷ sâu sắc)
  • highly highly egocentric
    (rất vị kỷ)
  • overly overly egocentric
    (quá vị kỷ)
Verb + egocentric
  • become become egocentric
    (trở nên vị kỷ)
  • seem seem egocentric
    (có vẻ vị kỷ)
  • act act egocentric
    (hành động vị kỷ)
egocentric + Noun
  • person egocentric person
    (người vị kỷ)
  • attitude egocentric attitude
    (thái độ vị kỷ)
  • behavior egocentric behavior
    (hành vi vị kỷ)
  • worldview egocentric worldview
    (thế giới quan vị kỷ)

Idioms

  • an egocentric point of view

    một quan điểm vị kỷ, cái nhìn đặt bản thân làm trung tâm

    "His decisions always stem from an egocentric point of view, ignoring others' feelings."

    (Các quyết định của anh ấy luôn xuất phát từ một quan điểm vị kỷ, phớt lờ cảm xúc của người khác.)

  • to be egocentric by nature

    bản chất là vị kỷ, vốn dĩ là người chỉ nghĩ đến bản thân

    "Some argue that infants are egocentric by nature until they develop empathy."

    (Một số người cho rằng trẻ sơ sinh vốn dĩ là vị kỷ cho đến khi chúng phát triển sự đồng cảm.)

  • to have an egocentric streak

    có một nét tính cách vị kỷ, có xu hướng vị kỷ

    "Despite his generosity, he sometimes shows an egocentric streak."

    (Mặc dù hào phóng, đôi khi anh ấy vẫn bộc lộ một nét tính cách vị kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egocentric

Adjective
Lật mặt

Chỉ nghĩ về bản thân và những gì tốt cho bản thân; coi mình là trung tâm của vũ trụ.

"His egocentric attitude made it difficult for him to work in a team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His egocentric behavior made it difficult for him to maintain friendships.
Hành vi quá tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy khó duy trì tình bạn.
Phủ định
She is not egocentric; she genuinely cares about others' feelings.
Cô ấy không hề tự cao tự đại; cô ấy thực sự quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Is his egocentricity preventing him from seeing other people's perspectives?
Tính tự cao tự đại của anh ấy có đang ngăn cản anh ấy nhìn nhận quan điểm của người khác không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was considered egocentric in its focus by many attendees.
Cuộc họp bị nhiều người tham dự đánh giá là quá tập trung vào bản thân.
Phủ định
His opinion was not considered egocentric by the committee.
Ý kiến của anh ấy không bị ủy ban cho là quá coi trọng bản thân.
Nghi vấn
Was her behavior considered egocentric by the group?
Hành vi của cô ấy có bị nhóm cho là quá tự cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egocentric".

Sự vị kỷ ở trẻ em theo Piaget

Nhà tâm lý học Jean Piaget đã mô tả 'sự vị kỷ ở trẻ em' (childhood egocentrism) là giai đoạn bình thường trong sự phát triển nhận thức của trẻ nhỏ, nơi chúng gặp khó khăn trong việc nhìn nhận thế giới từ quan điểm của người khác. Điều này không phải là ích kỷ mà là do khả năng nhận thức chưa phát triển đầy đủ.

Đối lập với sự đồng cảm và lòng vị tha

Trong văn hóa phương Tây, 'egocentric' thường mang ý nghĩa tiêu cực, đối lập với các giá trị như sự đồng cảm (empathy), lòng vị tha (altruism) và tinh thần cộng đồng. Nó có thể gây ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ cá nhân và xã hội.