(Top Banner Ad)
elaborateness
C1
Danh từ C1 Chung

elaborateness

UK: /ɪˈlæbərətnəs/ • US: /ɪˈlæbərətnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự công phu tính tỉ mỉ sự phức tạp tính cầu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being elaborate; intricacy.

Vietnamese Meaning

Tính chất công phu, tỉ mỉ, phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elaborateness of the wedding decorations was truly impressive."

    "Sự công phu của những đồ trang trí đám cưới thực sự rất ấn tượng."

  • "The elaborateness of his argument made it difficult to follow."

    "Sự công phu trong lập luận của anh ấy khiến cho việc theo dõi trở nên khó khăn."

  • "She admired the elaborateness of the Victorian architecture."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự công phu của kiến trúc thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate thực hiện/phát triển một cách tỉ mỉ, chi tiết; giải thích kỹ lưỡng
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp, cầu kỳ
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, công phu, cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlabōrāre
English
elaborate
English
elaborateness

Nguồn gốc của sự tỉ mỉ

Từ 'elaborateness' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'ēlabōrāre', có nghĩa là 'làm việc kỹ lưỡng, gia công cẩn thận'. Tiền tố 'ē-' (ex-) có nghĩa là 'ra ngoài, hoàn thành', và 'labōrāre' có nghĩa là 'làm việc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra một thứ gì đó thông qua nhiều công sức và sự chú ý đến từng chi tiết. Sau này, nó phát triển thành tính từ 'elaborate' (tỉ mỉ, công phu) và danh từ 'elaborateness' để chỉ mức độ phức tạp, cầu kỳ hoặc chi tiết của một vật hay một kế hoạch nào đó.

Usage Note

Từ 'elaborateness' nhấn mạnh đến mức độ chi tiết, phức tạp và sự trau chuốt trong thiết kế, kế hoạch hoặc thực hiện. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cẩn thận và kỹ lưỡng, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự rườm rà, không cần thiết. So sánh với 'complexity' (sự phức tạp), 'elaborateness' thường liên quan đến việc thêm các chi tiết trang trí hoặc bổ sung, trong khi 'complexity' chỉ đơn thuần đề cập đến số lượng các phần hoặc mối quan hệ phức tạp.

Prepositions

of in

‘Elaborateness of’ thường được sử dụng để chỉ sự công phu, tỉ mỉ của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the elaborateness of the design'). ‘Elaborateness in’ thường dùng để chỉ sự công phu, tỉ mỉ trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: 'elaborateness in detail').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elaborateness
  • great great elaborateness
    (sự tỉ mỉ/công phu lớn)
  • excessive excessive elaborateness
    (sự tỉ mỉ/công phu thái quá)
  • unnecessary unnecessary elaborateness
    (sự tỉ mỉ/công phu không cần thiết)
  • stunning stunning elaborateness
    (sự tỉ mỉ/công phu đáng kinh ngạc)
Verb + elaborateness
  • admire admire the elaborateness
    (ngưỡng mộ sự tỉ mỉ/công phu)
  • reduce reduce the elaborateness
    (giảm bớt sự tỉ mỉ/công phu)
  • appreciate appreciate the elaborateness
    (đánh giá cao sự tỉ mỉ/công phu)
Elaborateness + of + Noun
  • of the design the elaborateness of the design
    (sự tỉ mỉ/công phu của thiết kế)
  • of the decoration the elaborateness of the decoration
    (sự cầu kỳ/phức tạp của việc trang trí)

Idioms

  • with great elaborateness

    với sự tỉ mỉ, công phu lớn

    "The artist painted the mural with great elaborateness, spending months on tiny details."

    (Người họa sĩ đã vẽ bức bích họa với sự tỉ mỉ lớn, dành hàng tháng trời cho những chi tiết nhỏ xíu.)

  • the elaborateness of the details

    sự tỉ mỉ/phức tạp của các chi tiết

    "Everyone was impressed by the elaborateness of the details in the miniature model."

    (Mọi người đều ấn tượng bởi sự tỉ mỉ của các chi tiết trong mô hình thu nhỏ.)

  • known for its elaborateness

    nổi tiếng vì sự công phu/cầu kỳ của nó

    "The ancient temple is known for its elaborateness and intricate carvings."

    (Ngôi đền cổ nổi tiếng với sự công phu và những chạm khắc tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborateness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất công phu, tỉ mỉ, phức tạp.

"The elaborateness of the wedding decorations was truly impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborateness".

Nghệ thuật và Kiến trúc Công phu

Trong nhiều nền văn hóa, sự tỉ mỉ và cầu kỳ (elaborateness) được đánh giá cao trong nghệ thuật và kiến trúc, thể hiện sự giàu có, quyền lực hoặc sự tận tâm của người nghệ sĩ. Các phong cách như Baroque, Gothic hay các công trình cung điện cổ của phương Đông thường nổi bật với sự phức tạp trong thiết kế, hoa văn và trang trí. Ví dụ, chi tiết chạm khắc trên các mái đình, chùa Việt Nam cũng thể hiện sự công phu này.

Khi Sự Đơn Giản Lên Ngôi

Ngược lại với xu hướng cầu kỳ, trong thiết kế hiện đại và triết lý 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn), sự tỉ mỉ quá mức đôi khi bị coi là không cần thiết hoặc gây rối mắt. Quan điểm này đề cao sự tối giản, chức năng và sự rõ ràng, cho rằng vẻ đẹp nằm ở sự tinh tế, hiệu quả và khả năng truyền tải thông điệp một cách trực tiếp, chứ không phải ở sự phức tạp.