(Top Banner Ad)
elder statesman
C1
danh từ C1 Chính trị

elder statesman

UK: /ˈeldə ˈsteɪtsmən/ • US: /ˈeldər ˈsteɪtsmən/

Nghĩa tiếng Việt

chính khách kỳ cựu nhà chính trị lão thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retired politician or other public figure who is still respected and consulted on important matters.

Vietnamese Meaning

Một chính trị gia hoặc nhân vật công chúng đã nghỉ hưu nhưng vẫn được kính trọng và tham vấn về các vấn đề quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elder statesman was called upon to mediate the dispute."

    "Chính khách kỳ cựu được kêu gọi làm trung gian hòa giải tranh chấp."

  • "He is now regarded as an elder statesman of the party."

    "Giờ đây, ông được coi là một chính khách kỳ cựu của đảng."

  • "The elder statesman offered his advice on the peace negotiations."

    "Chính khách kỳ cựu đưa ra lời khuyên của mình về các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statesman chính khách, người có tầm nhìn xa trông rộng trong công việc nhà nước
Noun stateswoman nữ chính khách, người phụ nữ có tầm nhìn trong công việc nhà nước
Noun statesmanship tài năng chính trị, nghệ thuật lãnh đạo nhà nước
Adjective statesmanlike có phong thái của một chính khách; khôn ngoan, có tầm nhìn xa
Adjective elderly cao tuổi, lớn tuổi (thường dùng lịch sự)
Noun eldership chức vị trưởng lão; hội đồng trưởng lão

Synonyms

éminence grise (nhân vật có ảnh hưởng ngầm)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*alđraz
Old English
ældra
Middle English
eldre
Modern English
elder
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Modern English
man
English (Compound)
elder statesman

Nguồn gốc của 'elder statesman'

Cụm từ 'elder statesman' có nghĩa đen là 'người đàn ông của nhà nước lớn tuổi hơn'. Từ 'elder' (lớn tuổi hơn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'statesman' (chính khách, người quản lý nhà nước) là sự kết hợp của 'state' (nhà nước, từ Latin) và 'man' (người đàn ông, từ tiếng Anh cổ). Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt khi mô tả các cố vấn chính trị kỳ cựu và được kính trọng, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và sự khôn ngoan trong lãnh đạo quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm và uy tín trong lĩnh vực chính trị hoặc công vụ, những người mà ý kiến của họ vẫn được coi trọng ngay cả khi họ không còn nắm giữ chức vụ chính thức. Nó mang sắc thái tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kinh nghiệm và sự khôn ngoan của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elder statesman
  • respected a respected elder statesman
    (một chính khách kỳ cựu được kính trọng)
  • distinguished a distinguished elder statesman
    (một chính khách kỳ cựu lỗi lạc)
  • veteran a veteran elder statesman
    (một chính khách kỳ cựu, lão làng)
  • wise a wise elder statesman
    (một chính khách kỳ cựu khôn ngoan)
Verb + elder statesman
  • consult with consult with an elder statesman
    (tham vấn ý kiến của một chính khách kỳ cựu)
  • emerge as emerge as an elder statesman
    (trở thành/nổi lên như một chính khách kỳ cựu)
  • be regarded as be regarded as an elder statesman
    (được xem là một chính khách kỳ cựu)
Prepositional Phrase
  • of an elder statesman of the party
    (một chính khách kỳ cựu của đảng)
  • in an elder statesman in the field of diplomacy
    (một chính khách kỳ cựu trong lĩnh vực ngoại giao)

Idioms

  • the elder statesman of X

    người có ảnh hưởng, kinh nghiệm và được kính trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể (ngoài chính trị)

    "Professor Lee is considered the elder statesman of molecular biology."

    (Giáo sư Lee được coi là người có ảnh hưởng và kinh nghiệm nhất trong lĩnh vực sinh học phân tử.)

  • play the elder statesman role

    đóng vai trò của một người có kinh nghiệm, uy tín, đưa ra lời khuyên hoặc hòa giải

    "During the heated debate, she tried to play the elder statesman role to calm things down."

    (Trong cuộc tranh luận căng thẳng, cô ấy đã cố gắng đóng vai trò của một người lớn tuổi và uy tín để xoa dịu tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elder statesman

danh từ
Lật mặt

Một chính trị gia hoặc nhân vật công chúng đã nghỉ hưu nhưng vẫn được kính trọng và tham vấn về các vấn đề quan trọng.

"The elder statesman was called upon to mediate the dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder statesman".

Sự tôn trọng kinh nghiệm và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, cụm từ 'elder statesman' không chỉ đơn thuần chỉ người cao tuổi, mà còn hàm ý sự kính trọng đối với kinh nghiệm, trí tuệ và sự cống hiến lâu dài của một người cho xã hội hoặc chính trị. Họ thường là những người đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ vai trò cố vấn quan trọng.

Hệ thống Genrō của Nhật Bản

Thuật ngữ 'elder statesman' trở nên phổ biến hơn vào đầu thế kỷ 20, một phần là do ảnh hưởng từ hệ thống 'Genrō' (元老) của Nhật Bản. Genrō là một nhóm nhỏ các cựu chính khách có ảnh hưởng lớn, những người tư vấn cho Thiên hoàng và có vai trò quan trọng trong việc hình thành chính sách quốc gia, thể hiện rõ nét giá trị của sự khôn ngoan và kinh nghiệm lâu năm.