elder statesman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retired politician or other public figure who is still respected and consulted on important matters.
Vietnamese Meaning
Một chính trị gia hoặc nhân vật công chúng đã nghỉ hưu nhưng vẫn được kính trọng và tham vấn về các vấn đề quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elder statesman was called upon to mediate the dispute."
"Chính khách kỳ cựu được kêu gọi làm trung gian hòa giải tranh chấp."
-
"He is now regarded as an elder statesman of the party."
"Giờ đây, ông được coi là một chính khách kỳ cựu của đảng."
-
"The elder statesman offered his advice on the peace negotiations."
"Chính khách kỳ cựu đưa ra lời khuyên của mình về các cuộc đàm phán hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statesman | chính khách, người có tầm nhìn xa trông rộng trong công việc nhà nước |
| Noun | stateswoman | nữ chính khách, người phụ nữ có tầm nhìn trong công việc nhà nước |
| Noun | statesmanship | tài năng chính trị, nghệ thuật lãnh đạo nhà nước |
| Adjective | statesmanlike | có phong thái của một chính khách; khôn ngoan, có tầm nhìn xa |
| Adjective | elderly | cao tuổi, lớn tuổi (thường dùng lịch sự) |
| Noun | eldership | chức vị trưởng lão; hội đồng trưởng lão |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm và uy tín trong lĩnh vực chính trị hoặc công vụ, những người mà ý kiến của họ vẫn được coi trọng ngay cả khi họ không còn nắm giữ chức vụ chính thức. Nó mang sắc thái tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kinh nghiệm và sự khôn ngoan của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected elder statesman (một chính khách kỳ cựu được kính trọng)
-
distinguished a distinguished elder statesman (một chính khách kỳ cựu lỗi lạc)
-
veteran a veteran elder statesman (một chính khách kỳ cựu, lão làng)
-
wise a wise elder statesman (một chính khách kỳ cựu khôn ngoan)
-
consult with consult with an elder statesman (tham vấn ý kiến của một chính khách kỳ cựu)
-
emerge as emerge as an elder statesman (trở thành/nổi lên như một chính khách kỳ cựu)
-
be regarded as be regarded as an elder statesman (được xem là một chính khách kỳ cựu)
-
of an elder statesman of the party (một chính khách kỳ cựu của đảng)
-
in an elder statesman in the field of diplomacy (một chính khách kỳ cựu trong lĩnh vực ngoại giao)
Idioms
-
the elder statesman of X
người có ảnh hưởng, kinh nghiệm và được kính trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc tổ chức cụ thể (ngoài chính trị)
"Professor Lee is considered the elder statesman of molecular biology."
(Giáo sư Lee được coi là người có ảnh hưởng và kinh nghiệm nhất trong lĩnh vực sinh học phân tử.)
-
play the elder statesman role
đóng vai trò của một người có kinh nghiệm, uy tín, đưa ra lời khuyên hoặc hòa giải
"During the heated debate, she tried to play the elder statesman role to calm things down."
(Trong cuộc tranh luận căng thẳng, cô ấy đã cố gắng đóng vai trò của một người lớn tuổi và uy tín để xoa dịu tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elder statesman
danh từMột chính trị gia hoặc nhân vật công chúng đã nghỉ hưu nhưng vẫn được kính trọng và tham vấn về các vấn đề quan trọng.
"The elder statesman was called upon to mediate the dispute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder statesman".
