(Top Banner Ad)
electra complex
C2
danh từ C2 Tâm lý học

electra complex

UK: /ɪˈlɛktrə ˈkɒmpleks/ • US: /ɪˈlɛktrə ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

Phức cảm Electra
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychoanalytic term, derived from the Greek legend of Electra, describing a girl's psychosexual competition with her mother for possession of her father. It is the female counterpart to the Oedipus complex.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ phân tâm học, bắt nguồn từ truyền thuyết Hy Lạp về Electra, mô tả sự cạnh tranh tâm lý tính dục của một bé gái với mẹ để chiếm lấy cha. Nó là đối ứng nữ tính của phức cảm Oedipus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Electra complex is often used to explain a daughter's strong attachment to her father."

    "Phức cảm Electra thường được sử dụng để giải thích sự gắn bó mạnh mẽ của một cô con gái với cha của mình."

  • "Some psychoanalysts argue that the Electra complex is not as clearly defined as the Oedipus complex."

    "Một số nhà phân tâm học cho rằng phức cảm Electra không được định nghĩa rõ ràng như phức cảm Oedipus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Electra complex Phức cảm Electra (một thuật ngữ trong phân tâm học mô tả tình cảm vô thức của một bé gái dành cho người cha, kèm theo sự ganh đua với người mẹ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἠλέκτρα (Ēléktra)
Latin
complexus
English
Electra complex

Nguồn gốc tên gọi 'Electra complex'

Phức cảm Electra được nhà tâm lý học Carl Jung đặt tên vào năm 1913, lấy cảm hứng từ nhân vật Electra trong thần thoại Hy Lạp. Electra là con gái của Vua Agamemnon, người đã âm mưu trả thù mẹ mình vì đã giết cha. Jung sử dụng câu chuyện này để mô tả xu hướng tâm lý ở các bé gái có tình cảm đặc biệt với cha mình và ganh tị, thậm chí căm ghét, mẹ của mình, tương tự như phức cảm Oedipus ở bé trai.

Usage Note

Phức cảm Electra, do Carl Jung đặt ra, ít được sử dụng hơn phức cảm Oedipus, mặc dù cả hai đều mô tả các giai đoạn phát triển tâm lý tính dục trong lý thuyết của Freud. Phức cảm Electra tập trung vào mong muốn của bé gái đối với cha mình và cảm giác ghen tị, cạnh tranh với mẹ. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách thức bé gái vượt qua giai đoạn này (so với bé trai trong phức cảm Oedipus) vẫn là một chủ đề được tranh luận trong phân tâm học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electra complex
  • develop develop an Electra complex
    (phát triển phức cảm Electra)
  • have have an Electra complex
    (có một phức cảm Electra)
  • suffer from suffer from an Electra complex
    (mắc phải phức cảm Electra)
Adjective + electra complex
  • unresolved an unresolved Electra complex
    (một phức cảm Electra chưa được giải quyết)
  • classic a classic Electra complex
    (một phức cảm Electra điển hình)
Noun (possessive) + electra complex
  • girl's a girl's Electra complex
    (phức cảm Electra của một bé gái)

Idioms

  • to have an Electra complex

    có một phức cảm Electra (ám chỉ một bé gái có sự gắn bó quá mức với cha và/hoặc ganh đua với mẹ)

    "Some literary critics argue that the character displays symptoms of having an Electra complex."

    (Một số nhà phê bình văn học cho rằng nhân vật này thể hiện các triệu chứng của việc có một phức cảm Electra.)

  • an unresolved Electra complex

    một phức cảm Electra chưa được giải quyết (thường được dùng để giải thích các vấn đề tâm lý hoặc mối quan hệ ở tuổi trưởng thành)

    "Many of her adult relationship issues were attributed to an unresolved Electra complex from her childhood."

    (Nhiều vấn đề trong các mối quan hệ trưởng thành của cô ấy được cho là do một phức cảm Electra chưa được giải quyết từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electra complex

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ phân tâm học, bắt nguồn từ truyền thuyết Hy Lạp về Electra, mô tả sự cạnh tranh tâm lý tính dục của một bé gái với mẹ để chiếm lấy cha. Nó là đối ứng nữ tính của phức cảm Oedipus.

"The Electra complex is often used to explain a daughter's strong attachment to her father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electra complex".

Nguồn gốc phân tâm học và tương quan với phức cảm Oedipus

Phức cảm Electra được Carl Jung đặt ra như một đối trọng nữ giới của phức cảm Oedipus do Sigmund Freud phát triển. Cả hai đều là những khái niệm cốt lõi trong lý thuyết phân tâm học về sự phát triển tâm sinh lý ở trẻ em. Trong khi phức cảm Oedipus mô tả tình cảm của bé trai dành cho mẹ và ganh đua với cha, phức cảm Electra đảo ngược vai trò này cho bé gái.

Trong tâm lý học hiện đại

Ngày nay, cả phức cảm Electra và Oedipus đều không còn được chấp nhận rộng rãi hoặc sử dụng như những khái niệm chính thống trong tâm lý học thực nghiệm và lâm sàng. Chúng bị coi là dựa trên các lý thuyết đã lỗi thời và thiếu bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, chúng vẫn là những thuật ngữ quan trọng trong lịch sử tư tưởng tâm lý học và thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về văn học, nghệ thuật để phân tích nhân vật.