psychosexual development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Freudian theory describing the process by which a child's personality develops through a series of psychosexual stages (oral, anal, phallic, latency, and genital). Each stage is associated with a different erogenous zone and conflicts that must be resolved for healthy development.
Vietnamese Meaning
Một lý thuyết của Freud mô tả quá trình phát triển nhân cách của một đứa trẻ thông qua một loạt các giai đoạn tâm lý tính dục (giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật, tiềm ẩn và sinh dục). Mỗi giai đoạn liên quan đến một khu vực kích thích tình dục khác nhau và các xung đột phải được giải quyết để phát triển lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Freud's theory of psychosexual development suggests that unresolved conflicts in childhood can influence adult personality."
"Lý thuyết phát triển tâm lý tính dục của Freud cho rằng những xung đột chưa được giải quyết trong thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến tính cách trưởng thành."
-
"Understanding psychosexual development can provide insights into the origins of certain behaviors."
"Hiểu về sự phát triển tâm lý tính dục có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc của một số hành vi nhất định."
-
"Critics of psychosexual development argue that it is overly focused on sexuality and neglects other aspects of development."
"Những người chỉ trích sự phát triển tâm lý tính dục cho rằng nó quá tập trung vào tình dục và bỏ qua các khía cạnh khác của sự phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | psychosexual | thuộc về tâm sinh lý |
| Noun | psychosexuality | tính tâm sinh lý |
| Verb | develop | phát triển |
| Adj | developmental | thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này gắn liền với lý thuyết của Sigmund Freud. Nó mô tả sự phát triển tâm lý có liên quan đến các khu vực nhạy cảm và các xung đột tiềm ẩn trong mỗi giai đoạn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các lý thuyết tâm lý học cổ điển, và có thể gây tranh cãi vì tính chất và cách tiếp cận của nó.
Prepositions
‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính của sự phát triển (e.g., 'the stages of psychosexual development'). 'In' có thể được sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực nghiên cứu (e.g., 'research in psychosexual development').
Collocations (Từ đi kèm)
-
influence influence psychosexual development (ảnh hưởng đến sự phát triển tâm sinh lý)
-
affect affect psychosexual development (tác động đến sự phát triển tâm sinh lý)
-
study study psychosexual development (nghiên cứu sự phát triển tâm sinh lý)
-
theories of theories of psychosexual development (các lý thuyết về sự phát triển tâm sinh lý)
-
stages of stages of psychosexual development (các giai đoạn phát triển tâm sinh lý)
Idioms
-
Freud's theory of psychosexual development
Lý thuyết phát triển tâm sinh lý của Freud
"Freud's theory of psychosexual development posits that early childhood experiences significantly shape adult personality."
(Lý thuyết phát triển tâm sinh lý của Freud cho rằng những trải nghiệm thời thơ ấu có ảnh hưởng đáng kể đến việc hình thành tính cách khi trưởng thành.)
-
stages of psychosexual development
các giai đoạn phát triển tâm sinh lý
"The oral, anal, and phallic stages are key components of Freud's stages of psychosexual development."
(Các giai đoạn miệng, hậu môn và dương vật là những thành phần chính trong các giai đoạn phát triển tâm sinh lý của Freud.)
-
arrested psychosexual development
sự phát triển tâm sinh lý bị đình trệ
"Psychological issues in adulthood can sometimes be linked to arrested psychosexual development in earlier life."
(Các vấn đề tâm lý ở tuổi trưởng thành đôi khi có thể liên quan đến sự phát triển tâm sinh lý bị đình trệ ở giai đoạn đầu đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychosexual development
Danh từMột lý thuyết của Freud mô tả quá trình phát triển nhân cách của một đứa trẻ thông qua một loạt các giai đoạn tâm lý tính dục (giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật, tiềm ẩn và sinh dục). Mỗi giai đoạn liên quan đến một khu vực kích thích tình dục khác nhau và các xung đột phải được giải quyết để phát triển lành mạnh.
"Freud's theory of psychosexual development suggests that unresolved conflicts in childhood can influence adult personality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychosexual development".
