(Top Banner Ad)
ecg
C1
Danh từ C1 Y học

ecg

UK: /iːˈsiːˈdʒiː/ • US: /iːˈsiːˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

điện tâm đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of electrocardiogram; a recording of the electrical activity of the heart.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của electrocardiogram; một bản ghi điện hoạt động của tim; điện tâm đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an ECG to check for any heart abnormalities."

    "Bác sĩ đã chỉ định làm điện tâm đồ để kiểm tra bất kỳ bất thường nào về tim."

  • "The ECG showed a normal sinus rhythm."

    "Điện tâm đồ cho thấy nhịp xoang bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrocardiogram Điện tâm đồ (tên đầy đủ, bản ghi hoạt động điện của tim)
Noun electrocardiograph Máy điện tâm đồ (thiết bị dùng để đo ECG)
Noun electrocardiography Kỹ thuật đo điện tâm đồ (quá trình thực hiện đo ECG)
Noun cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Adjective cardiac Thuộc về tim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Greek
kardia
Greek
-gramma
Dutch/German
Elektrokardiogramm
English
electrocardiogram
English
ecg

Nguồn gốc của Điện tâm đồ

Từ 'ecg' là viết tắt của 'electrocardiogram' (điện tâm đồ). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'elektron' (hổ phách, sau này dùng để chỉ điện), 'kardia' (tim) và '-gramma' (cái được viết, bản ghi). Nhà sinh lý học người Hà Lan Willem Einthoven đã phát minh ra máy điện tâm đồ đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 và đặt ra thuật ngữ 'Elektrokardiogramm'. Phát minh này đã cách mạng hóa việc chẩn đoán các bệnh lý về tim.

Cha đẻ của ECG

Willem Einthoven không chỉ phát minh ra thiết bị mà còn phát triển hệ thống ghi lại và giải thích hoạt động điện của tim. Ông đã giành giải Nobel Y học năm 1924 cho công trình của mình về cơ chế của điện tâm đồ. Nhờ có ông, điện tâm đồ đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.

Usage Note

ECG là một từ viết tắt chuyên ngành trong lĩnh vực y học. Nó thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế để chỉ một bản ghi hoạt động điện của tim, được sử dụng để chẩn đoán các bệnh tim mạch. Mặc dù 'electrocardiogram' là phiên bản đầy đủ, 'ECG' thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh lâm sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecg
  • perform perform an ecg
    (thực hiện điện tâm đồ)
  • take take an ecg
    (làm điện tâm đồ)
  • order order an ecg
    (chỉ định làm điện tâm đồ)
  • read read an ecg
    (đọc kết quả điện tâm đồ)
  • interpret interpret an ecg
    (giải thích điện tâm đồ)
Adjective + ecg
  • normal normal ecg
    (điện tâm đồ bình thường)
  • abnormal abnormal ecg
    (điện tâm đồ bất thường)
  • resting resting ecg
    (điện tâm đồ lúc nghỉ)
  • stress stress ecg
    (điện tâm đồ gắng sức)
Noun phrases with ecg
  • ecg ecg results
    (kết quả điện tâm đồ)
  • ecg ecg monitoring
    (theo dõi điện tâm đồ)

Idioms

  • get an ecg

    đi làm điện tâm đồ

    "The doctor told him to get an ecg to check his heart."

    (Bác sĩ bảo anh ấy đi làm điện tâm đồ để kiểm tra tim.)

  • have a normal ecg

    có kết quả điện tâm đồ bình thường

    "She was relieved to have a normal ecg after experiencing chest pains."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi có kết quả điện tâm đồ bình thường sau khi bị đau ngực.)

  • ecg findings

    những phát hiện trên điện tâm đồ (kết quả ghi nhận được từ ECG)

    "The ecg findings suggested an irregular heartbeat."

    (Những phát hiện trên điện tâm đồ cho thấy nhịp tim không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecg

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của electrocardiogram; một bản ghi điện hoạt động của tim; điện tâm đồ.

"The doctor ordered an ECG to check for any heart abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient complains of chest pain, the doctor will order an ECG immediately.
Nếu bệnh nhân phàn nàn về đau ngực, bác sĩ sẽ yêu cầu đo điện tâm đồ ngay lập tức.
Phủ định
If the ECG doesn't show any abnormalities, the doctor may not prescribe any medication.
Nếu điện tâm đồ không hiển thị bất kỳ sự bất thường nào, bác sĩ có thể không kê đơn thuốc nào.
Nghi vấn
Will the cardiologist review the ECG if the initial results are unclear?
Bác sĩ tim mạch có xem xét điện tâm đồ không nếu kết quả ban đầu không rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecg".

Vai trò quan trọng trong Chẩn đoán Tim mạch

ecg là một trong những xét nghiệm chẩn đoán tim mạch cơ bản và quan trọng nhất trên toàn thế giới. Nó được sử dụng rộng rãi để phát hiện các vấn đề về tim như nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim), đau tim (nhồi máu cơ tim), phì đại tim hoặc các bệnh lý cơ tim khác. Sự ra đời của ecg đã cứu sống vô số người bằng cách cho phép chẩn đoán sớm và chính xác các tình trạng khẩn cấp về tim.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ecg thường là một phần của quy trình kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim. Việc thực hiện ecg thường quy giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe tim mạch và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường, là một phần quan trọng của y học dự phòng.