heart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hollow muscular organ that pumps the blood through the circulatory system by rhythmic contraction and dilation.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor listened to my heart with a stethoscope."
"Bác sĩ nghe tim tôi bằng ống nghe."
-
"He has a good heart."
"Anh ấy có một trái tim nhân hậu."
-
"My heart aches for them."
"Tôi đau lòng cho họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heart' có thể chỉ trái tim vật lý, cơ quan trong cơ thể, hoặc mang nghĩa bóng, tượng trưng cho tình cảm, lòng trắc ẩn, hoặc trung tâm của một vấn đề. So sánh với 'soul': 'heart' thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và lòng trắc ẩn, trong khi 'soul' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về bản chất tinh thần và sự tồn tại.
Prepositions
'at heart' chỉ bản chất thực sự của ai đó ('He's a kind person at heart' - Trong thâm tâm anh ấy là một người tốt). 'In heart' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trong lòng ('He felt joy in his heart'). 'Of heart' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'sick of heart' (đau lòng) hoặc 'heavy of heart' (nặng trĩu trong lòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken heart (trái tim tan vỡ)
-
heavy heart (lòng nặng trĩu)
-
good heart (tấm lòng tốt)
-
break someone's heart (làm tan vỡ trái tim ai đó)
-
lose heart (mất hết can đảm)
-
take something to (quan tâm, để ý đến)
Idioms
-
have a change of heart
thay đổi ý định/quan điểm
"I was going to sell my car, but I had a change of heart."
(Tôi đã định bán xe của mình, nhưng tôi đã thay đổi ý định.)
-
from the bottom of my heart
từ tận đáy lòng
"I thank you from the bottom of my heart."
(Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
-
wear your heart on your sleeve
ruột để ngoài da
"He wears his heart on his sleeve and lets everyone know how he's feeling."
(Anh ấy là người ruột để ngoài da và cho mọi người biết anh ấy cảm thấy thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart
danh từMột cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.
"The doctor listened to my heart with a stethoscope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart".
