(Top Banner Ad)
heart
A1
danh từ A1

heart

UK: /hɑːt/ • US: /hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trái tim tấm lòng lòng tim
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor listened to my heart with a stethoscope."

    "Bác sĩ nghe tim tôi bằng ống nghe."

  • "He has a good heart."

    "Anh ấy có một trái tim nhân hậu."

  • "My heart aches for them."

    "Tôi đau lòng cho họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heartache Nỗi đau khổ, sầu khổ (thường là do tình yêu)
Adjective heartfelt Chân thành, từ tận đáy lòng
Adjective heartless Vô tâm, nhẫn tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertōn
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'heart'

Từ 'heart' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *ḱḗr, có nghĩa là trung tâm hoặc cốt lõi. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã tiến hóa qua các ngôn ngữ Germanic cổ và cuối cùng trở thành 'heart' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là, ý nghĩa ban đầu của nó vẫn được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'heart' có thể chỉ trái tim vật lý, cơ quan trong cơ thể, hoặc mang nghĩa bóng, tượng trưng cho tình cảm, lòng trắc ẩn, hoặc trung tâm của một vấn đề. So sánh với 'soul': 'heart' thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và lòng trắc ẩn, trong khi 'soul' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về bản chất tinh thần và sự tồn tại.

Prepositions

at in of

'at heart' chỉ bản chất thực sự của ai đó ('He's a kind person at heart' - Trong thâm tâm anh ấy là một người tốt). 'In heart' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trong lòng ('He felt joy in his heart'). 'Of heart' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'sick of heart' (đau lòng) hoặc 'heavy of heart' (nặng trĩu trong lòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart
  • broken heart
    (trái tim tan vỡ)
  • heavy heart
    (lòng nặng trĩu)
  • good heart
    (tấm lòng tốt)
Verb + heart
  • break someone's heart
    (làm tan vỡ trái tim ai đó)
  • lose heart
    (mất hết can đảm)
  • take something to
    (quan tâm, để ý đến)

Idioms

  • have a change of heart

    thay đổi ý định/quan điểm

    "I was going to sell my car, but I had a change of heart."

    (Tôi đã định bán xe của mình, nhưng tôi đã thay đổi ý định.)

  • from the bottom of my heart

    từ tận đáy lòng

    "I thank you from the bottom of my heart."

    (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)

  • wear your heart on your sleeve

    ruột để ngoài da

    "He wears his heart on his sleeve and lets everyone know how he's feeling."

    (Anh ấy là người ruột để ngoài da và cho mọi người biết anh ấy cảm thấy thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart

danh từ
Lật mặt

Một cơ quan rỗng, có cơ, bơm máu qua hệ tuần hoàn bằng cách co bóp và giãn nở nhịp nhàng.

"The doctor listened to my heart with a stethoscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart".

Ngày lễ tình nhân (Valentine's Day)

Trái tim là biểu tượng phổ biến của tình yêu và được sử dụng rộng rãi trong ngày lễ Tình nhân (14 tháng 2) ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới. Các cặp đôi thường tặng nhau quà tặng hình trái tim để thể hiện tình cảm.

Trái tim trong tôn giáo và triết học

Trong nhiều tôn giáo và hệ thống triết học, trái tim được coi là trung tâm của cảm xúc, trí tuệ và tinh thần. Nó thường tượng trưng cho sự thật, lòng trắc ẩn và tình yêu thương vô điều kiện.