(Top Banner Ad)
electrochemical potential
C1
Noun C1 Hóa học, Vật lý

electrochemical potential

UK: /ɪˌlektrəʊˈkemɪkəl pəˈtenʃəl/ • US: /ɪˌlektrəˈkemɪkəl pəˈtenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thế điện hóa điện thế hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the thermodynamic potential of a species to undergo a chemical reaction or transport process, taking into account both the chemical potential and the electrical potential.

Vietnamese Meaning

Một thước đo thế nhiệt động của một chất để trải qua một phản ứng hóa học hoặc quá trình vận chuyển, có tính đến cả thế hóa học và thế điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrochemical potential of ions across the cell membrane drives many biological processes."

    "Thế điện hóa của các ion qua màng tế bào thúc đẩy nhiều quá trình sinh học."

  • "Understanding the electrochemical potential is crucial for designing efficient batteries."

    "Hiểu rõ thế điện hóa là rất quan trọng để thiết kế pin hiệu quả."

  • "The electrochemical potential gradient drives the transport of ions across the membrane."

    "Gradient thế điện hóa thúc đẩy sự vận chuyển các ion qua màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrochemistry Ngành hóa học nghiên cứu mối quan hệ giữa điện và các phản ứng hóa học; điện hóa học
Adjective electrochemical Liên quan đến điện hóa học; điện hóa
Adverb electrochemically Theo phương pháp điện hóa; một cách điện hóa
Noun potential Tiềm năng, thế năng; khả năng
Adjective potential Tiềm tàng, có khả năng xảy ra hoặc phát triển
Noun potentiality Khả năng tiềm tàng, tiềm lực

Synonyms

Related Words

Nernst equation (Phương trình Nernst)redox potential (Thế oxy hóa khử)

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron) - amber
Latin
potentia - power, might
Arabic
al-kīmiyā - alchemy
English
electro-
English
chemical
English
potential
Modern Scientific English
electrochemical potential

Nguồn Gốc 'Electro-'

Phần 'electro-' trong 'electrochemical potential' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đó là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Từ đó, 'electro-' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến điện.

Nguồn Gốc 'Chemical' và 'Potential'

Từ 'chemical' có nguồn gốc phức tạp hơn, thông qua tiếng Latin trung cổ 'alchemia' và tiếng Ả Rập 'al-kīmiyā', cuối cùng liên quan đến nghệ thuật giả kim thuật. 'Potential' lại đến từ tiếng Latin 'potentia', có nghĩa là quyền năng hay sức mạnh. Khi kết hợp lại, 'electrochemical potential' mô tả một khái niệm khoa học cụ thể, nói về năng lượng liên quan đến cả quá trình điện và hóa học.

Usage Note

Thế điện hóa là một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực như điện hóa, sinh học và khoa học vật liệu. Nó mô tả khuynh hướng của một ion di chuyển từ một khu vực có nồng độ cao đến một khu vực có nồng độ thấp, đồng thời xem xét ảnh hưởng của điện trường. Khác với 'chemical potential' chỉ xét đến nồng độ, 'electrochemical potential' bao gồm cả yếu tố điện tích và điện trường tác động lên ion.

Prepositions

of for

‘Electrochemical potential *of* a species’ được sử dụng để chỉ thế điện hóa của một chất cụ thể. ‘Electrochemical potential *for* a reaction’ được sử dụng để chỉ thế điện hóa cần thiết cho một phản ứng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrochemical potential
  • standard standard electrochemical potential
    (thế điện hóa tiêu chuẩn)
  • membrane membrane electrochemical potential
    (thế điện hóa màng)
  • redox redox electrochemical potential
    (thế điện hóa oxy hóa-khử)
  • Nernst Nernst electrochemical potential
    (thế điện hóa Nernst)
Verb + electrochemical potential
  • measure measure the electrochemical potential
    (đo thế điện hóa)
  • determine determine the electrochemical potential
    (xác định thế điện hóa)
  • calculate calculate the electrochemical potential
    (tính toán thế điện hóa)
  • affect affect the electrochemical potential
    (ảnh hưởng đến thế điện hóa)

Idioms

  • Gibbs electrochemical potential

    Một đại lượng nhiệt động lực học cụ thể, thường được gọi là thế điện hóa Gibbs, dùng để mô tả năng lượng tự do có sẵn cho công điện hóa không P-V trong một hệ.

    "The change in Gibbs electrochemical potential drives many biochemical reactions."

    (Sự thay đổi thế điện hóa Gibbs thúc đẩy nhiều phản ứng sinh hóa.)

  • Nernst electrochemical potential

    Thế điện hóa tính toán theo phương trình Nernst, mô tả thế cân bằng của một điện cực trong dung dịch.

    "Understanding the Nernst electrochemical potential is crucial for designing ion-selective electrodes."

    (Việc hiểu thế điện hóa Nernst rất quan trọng để thiết kế các điện cực chọn lọc ion.)

  • Surface electrochemical potential

    Thế điện hóa tại bề mặt tiếp xúc giữa hai pha, có vai trò quan trọng trong các hiện tượng bề mặt và điện hóa.

    "The adsorption of molecules significantly alters the surface electrochemical potential."

    (Sự hấp phụ của các phân tử làm thay đổi đáng kể thế điện hóa bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrochemical potential

Noun
Lật mặt

Một thước đo thế nhiệt động của một chất để trải qua một phản ứng hóa học hoặc quá trình vận chuyển, có tính đến cả thế hóa học và thế điện.

"The electrochemical potential of ions across the cell membrane drives many biological processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding electrochemical potential is crucial for studying batteries.
Việc hiểu điện thế điện hóa là rất quan trọng để nghiên cứu pin.
Phủ định
Not considering electrochemical potential can lead to inaccurate predictions in corrosion studies.
Việc không xem xét điện thế điện hóa có thể dẫn đến những dự đoán không chính xác trong các nghiên cứu về ăn mòn.
Nghi vấn
Is determining electrochemical potential necessary for this experiment?
Việc xác định điện thế điện hóa có cần thiết cho thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrochemical potential".

Nền Tảng Của Pin và Năng Lượng

Khái niệm 'electrochemical potential' là xương sống cho công nghệ pin mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh đến ô tô điện. Sự hiểu biết về cách các ion và electron di chuyển dưới tác động của thế năng điện hóa cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế pin hiệu quả hơn, lưu trữ năng lượng bền vững hơn, đóng góp trực tiếp vào cuộc sống hiện đại và tương lai năng lượng sạch.

Vai Trò Trong Sinh Học và Y Học

Trong sinh học, thế điện hóa có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó chi phối sự vận chuyển ion qua màng tế bào, là cơ chế cơ bản đằng sau các xung thần kinh, hoạt động của cơ bắp và duy trì cân bằng nội môi. Các nhà khoa học sử dụng kiến thức về thế điện hóa để nghiên cứu bệnh tật, phát triển thuốc và hiểu sâu hơn về cách cơ thể sống hoạt động.