electrode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conductor through which electricity enters or leaves an object, substance, or region.
Vietnamese Meaning
Một vật dẫn điện qua đó điện đi vào hoặc đi ra khỏi một vật thể, chất hoặc vùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrode is connected to the power source."
"Điện cực được kết nối với nguồn điện."
-
"The scientist placed the electrode in the solution to start the electrolysis."
"Nhà khoa học đặt điện cực vào dung dịch để bắt đầu quá trình điện phân."
-
"Brain electrodes can be used to stimulate specific regions."
"Điện cực não có thể được sử dụng để kích thích các vùng cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrolysis | Quá trình điện phân (sử dụng điện cực để tách các hợp chất hóa học) |
| Noun | electrolyte | Chất điện phân (dung dịch hoặc chất nóng chảy cho phép dòng điện chạy qua, nơi các điện cực được nhúng vào) |
| Adjective | electrolytic | Thuộc về điện phân hoặc chất điện phân |
| Noun | anode | Cực dương (điện cực nơi xảy ra quá trình oxy hóa trong một phản ứng điện hóa) |
| Noun | cathode | Cực âm (điện cực nơi xảy ra quá trình khử trong một phản ứng điện hóa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điện cực là một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện và hóa học. Nó được sử dụng để dẫn điện vào hoặc ra khỏi một môi trường hoặc vật liệu. Sự khác biệt chính giữa các loại điện cực khác nhau nằm ở vật liệu cấu tạo và mục đích sử dụng. Ví dụ, điện cực trong pin có thể khác với điện cực sử dụng trong điện phân.
Prepositions
With: Electrode with a certain material. In: Electrode in a solution or device.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive electrode (điện cực dương)
-
negative negative electrode (điện cực âm)
-
carbon carbon electrode (điện cực than chì)
-
platinum platinum electrode (điện cực bạch kim)
-
inert inert electrode (điện cực trơ)
-
connect connect electrodes (nối các điện cực)
-
immerse immerse electrodes (nhúng các điện cực)
-
coat coat electrodes (phủ điện cực)
-
apply voltage to apply voltage to electrodes (cấp điện áp vào các điện cực)
-
electrode electrode material (vật liệu điện cực)
-
electrode electrode surface (bề mặt điện cực)
-
electrode electrode array (mảng điện cực)
Idioms
-
reference electrode
Điện cực chuẩn (một điện cực có thế điện cực ổn định và đã biết, dùng làm mốc đo)
"A reference electrode is crucial for accurate electrochemical measurements."
(Điện cực chuẩn rất quan trọng để đo lường điện hóa chính xác.)
-
working electrode
Điện cực làm việc (điện cực nơi phản ứng hóa học hoặc điện hóa chính được nghiên cứu diễn ra)
"The working electrode is where the analyte undergoes oxidation or reduction."
(Điện cực làm việc là nơi chất phân tích trải qua quá trình oxy hóa hoặc khử.)
-
counter electrode
Điện cực đối (điện cực hoàn thành mạch điện và cân bằng dòng điện trong hệ thống điện hóa)
"The counter electrode helps to maintain the current flow in the electrochemical cell."
(Điện cực đối giúp duy trì dòng điện trong pin điện hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrode
nounMột vật dẫn điện qua đó điện đi vào hoặc đi ra khỏi một vật thể, chất hoặc vùng.
"The electrode is connected to the power source."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is an electrode used in the experiment. |
Nó là một điện cực được sử dụng trong thí nghiệm. |
| Phủ định | They are not using that electrode. |
Họ không sử dụng điện cực đó. |
| Nghi vấn | Is this electrode the correct type for the device? |
Điện cực này có phải là loại phù hợp cho thiết bị không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the surgery is complete, the technicians will have carefully positioned the electrode for optimal stimulation. |
Vào thời điểm ca phẫu thuật hoàn thành, các kỹ thuật viên sẽ đã cẩn thận định vị điện cực để kích thích tối ưu. |
| Phủ định | By next week, the researchers won't have completed the analysis of the electrode's performance in the new battery. |
Đến tuần tới, các nhà nghiên cứu sẽ chưa hoàn thành phân tích hiệu suất của điện cực trong pin mới. |
| Nghi vấn | Will the scientists have calibrated the electrode before they begin the experiment? |
Liệu các nhà khoa học đã hiệu chỉnh điện cực trước khi họ bắt đầu thí nghiệm? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is connecting the electrode to the battery. |
Nhà khoa học đang kết nối điện cực với pin. |
| Phủ định | The machine is not functioning properly because the electrode isn't making full contact. |
Máy móc không hoạt động bình thường vì điện cực không tiếp xúc hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Is the engineer adjusting the electrode to improve the signal? |
Có phải kỹ sư đang điều chỉnh điện cực để cải thiện tín hiệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrode".
