electromagnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of magnet in which the magnetic field is produced by an electric current.
Vietnamese Meaning
Một loại nam châm trong đó từ trường được tạo ra bởi dòng điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crane used a powerful electromagnet to lift the heavy steel beams."
"Cần cẩu sử dụng một nam châm điện mạnh mẽ để nâng các dầm thép nặng."
-
"Electromagnets are used in electric motors."
"Nam châm điện được sử dụng trong động cơ điện."
-
"The electromagnet in the junkyard lifted the car with ease."
"Nam châm điện ở bãi phế liệu nhấc chiếc xe hơi một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electromagnet | Nam châm điện |
| Adjective | electromagnetic | Thuộc về điện từ |
| Noun | electromagnetism | Điện từ học, hiện tượng điện từ |
| Noun | magnet | Nam châm |
| Adjective | magnetic | Từ tính, có sức hút |
| Noun | electricity | Điện, điện năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electromagnets differ from permanent magnets in that they require a continuous supply of electrical current to maintain their magnetic field. They can be switched on and off, and their strength can be controlled by varying the current.
Prepositions
'with' được sử dụng để mô tả các đặc điểm của nam châm điện (ví dụ: electromagnet with high power). 'as' được sử dụng khi nam châm điện được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: electromagnet as a lifting device)
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful electromagnet (nam châm điện mạnh mẽ)
-
strong strong electromagnet (nam châm điện khỏe)
-
temporary temporary electromagnet (nam châm điện tạm thời)
-
superconducting superconducting electromagnet (nam châm điện siêu dẫn)
-
switch on/off switch an electromagnet on/off (bật/tắt nam châm điện)
-
use use an electromagnet (sử dụng nam châm điện)
-
control control an electromagnet's strength (điều khiển cường độ của nam châm điện)
-
power power an electromagnet (cấp điện cho nam châm điện)
Idioms
-
switch an electromagnet on/off
Bật/tắt nam châm điện
"You can switch the electromagnet on and off by controlling the electric current."
(Bạn có thể bật và tắt nam châm điện bằng cách điều khiển dòng điện.)
-
control an electromagnet's strength
Điều khiển cường độ của nam châm điện
"By varying the current, we can control an electromagnet's strength."
(Bằng cách thay đổi dòng điện, chúng ta có thể điều khiển cường độ của nam châm điện.)
-
harness the power of an electromagnet
Khai thác sức mạnh của nam châm điện
"Engineers harness the power of an electromagnet in many industrial applications."
(Các kỹ sư khai thác sức mạnh của nam châm điện trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electromagnet
nounMột loại nam châm trong đó từ trường được tạo ra bởi dòng điện.
"The crane used a powerful electromagnet to lift the heavy steel beams."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The powerful electromagnet, which the scientist designed, is used in the particle accelerator. |
Nam châm điện mạnh mẽ, cái mà nhà khoa học thiết kế, được sử dụng trong máy gia tốc hạt. |
| Phủ định | The device that is not an electromagnet does not generate a magnetic field when electricity passes through it. |
Thiết bị không phải là nam châm điện không tạo ra từ trường khi có điện đi qua. |
| Nghi vấn | Is that the electromagnet which creates the strong magnetic field? |
Có phải đó là nam châm điện tạo ra từ trường mạnh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you supply electricity to the coil, the electromagnet will become active. |
Nếu bạn cung cấp điện cho cuộn dây, nam châm điện sẽ hoạt động. |
| Phủ định | If the current is too low, the electromagnet won't be strong enough to lift the metal. |
Nếu dòng điện quá thấp, nam châm điện sẽ không đủ mạnh để nâng kim loại. |
| Nghi vấn | Will the electromagnet attract the steel if I increase the voltage? |
Nam châm điện có hút thép không nếu tôi tăng điện áp? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a more powerful electromagnet, we could lift heavier objects. |
Nếu chúng ta có một nam châm điện mạnh hơn, chúng ta có thể nâng những vật nặng hơn. |
| Phủ định | If the electromagnet didn't have a power source, it wouldn't be able to attract metal. |
Nếu nam châm điện không có nguồn điện, nó sẽ không thể hút kim loại. |
| Nghi vấn | Would the experiment be more effective if we used a larger electromagnet? |
Liệu thí nghiệm có hiệu quả hơn nếu chúng ta sử dụng một nam châm điện lớn hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electromagnet lifted the heavy metal debris. |
Nam châm điện đã nâng các mảnh vụn kim loại nặng. |
| Phủ định | The circuit breaker didn't shut off the electromagnet automatically. |
Bộ ngắt mạch đã không tự động tắt nam châm điện. |
| Nghi vấn | How does an electromagnet work? |
Nam châm điện hoạt động như thế nào? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new research facility opens, scientists will have been studying the electromagnet's properties for over five years. |
Vào thời điểm cơ sở nghiên cứu mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các đặc tính của nam châm điện trong hơn năm năm. |
| Phủ định | The engineers won't have been relying solely on electromagnets; they will have also been experimenting with permanent magnets. |
Các kỹ sư sẽ không chỉ dựa vào nam châm điện; họ cũng sẽ đã thử nghiệm với nam châm vĩnh cửu. |
| Nghi vấn | Will the company have been investing in electromagnet technology for a decade by the time they release their innovative product? |
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào công nghệ nam châm điện trong một thập kỷ vào thời điểm họ phát hành sản phẩm sáng tạo của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnet".
