(Top Banner Ad)
electromagnet
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

electromagnet

UK: /ɪˌlektrəʊˈmæɡnɪt/ • US: /ɪˌlektrəʊˈmæɡnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nam châm điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of magnet in which the magnetic field is produced by an electric current.

Vietnamese Meaning

Một loại nam châm trong đó từ trường được tạo ra bởi dòng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crane used a powerful electromagnet to lift the heavy steel beams."

    "Cần cẩu sử dụng một nam châm điện mạnh mẽ để nâng các dầm thép nặng."

  • "Electromagnets are used in electric motors."

    "Nam châm điện được sử dụng trong động cơ điện."

  • "The electromagnet in the junkyard lifted the car with ease."

    "Nam châm điện ở bãi phế liệu nhấc chiếc xe hơi một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromagnet Nam châm điện
Adjective electromagnetic Thuộc về điện từ
Noun electromagnetism Điện từ học, hiện tượng điện từ
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Từ tính, có sức hút
Noun electricity Điện, điện năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
electro-
English
magnet
English
electromagnet

Câu chuyện về 'lực hút điện'

Từ 'electromagnet' là sự kết hợp của hai từ. Phần 'electro-' bắt nguồn từ từ 'elektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là hổ phách – vật liệu đã được biết đến từ xa xưa có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát. Phần 'magnet' lại xuất phát từ 'magnētis lithos' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ 'đá Magnesia' – một loại đá có từ tính tự nhiên được tìm thấy ở vùng Magnesia. Vào năm 1825, nhà khoa học William Sturgeon đã ghép hai ý tưởng này lại, tạo ra thiết bị nam châm điện đầu tiên, mở ra một kỷ nguyên mới trong việc điều khiển từ tính bằng điện.

Usage Note

Electromagnets differ from permanent magnets in that they require a continuous supply of electrical current to maintain their magnetic field. They can be switched on and off, and their strength can be controlled by varying the current.

Prepositions

with as

'with' được sử dụng để mô tả các đặc điểm của nam châm điện (ví dụ: electromagnet with high power). 'as' được sử dụng khi nam châm điện được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: electromagnet as a lifting device)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnet
  • powerful powerful electromagnet
    (nam châm điện mạnh mẽ)
  • strong strong electromagnet
    (nam châm điện khỏe)
  • temporary temporary electromagnet
    (nam châm điện tạm thời)
  • superconducting superconducting electromagnet
    (nam châm điện siêu dẫn)
Verb + electromagnet
  • switch on/off switch an electromagnet on/off
    (bật/tắt nam châm điện)
  • use use an electromagnet
    (sử dụng nam châm điện)
  • control control an electromagnet's strength
    (điều khiển cường độ của nam châm điện)
  • power power an electromagnet
    (cấp điện cho nam châm điện)

Idioms

  • switch an electromagnet on/off

    Bật/tắt nam châm điện

    "You can switch the electromagnet on and off by controlling the electric current."

    (Bạn có thể bật và tắt nam châm điện bằng cách điều khiển dòng điện.)

  • control an electromagnet's strength

    Điều khiển cường độ của nam châm điện

    "By varying the current, we can control an electromagnet's strength."

    (Bằng cách thay đổi dòng điện, chúng ta có thể điều khiển cường độ của nam châm điện.)

  • harness the power of an electromagnet

    Khai thác sức mạnh của nam châm điện

    "Engineers harness the power of an electromagnet in many industrial applications."

    (Các kỹ sư khai thác sức mạnh của nam châm điện trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnet

noun
Lật mặt

Một loại nam châm trong đó từ trường được tạo ra bởi dòng điện.

"The crane used a powerful electromagnet to lift the heavy steel beams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The powerful electromagnet, which the scientist designed, is used in the particle accelerator.
Nam châm điện mạnh mẽ, cái mà nhà khoa học thiết kế, được sử dụng trong máy gia tốc hạt.
Phủ định
The device that is not an electromagnet does not generate a magnetic field when electricity passes through it.
Thiết bị không phải là nam châm điện không tạo ra từ trường khi có điện đi qua.
Nghi vấn
Is that the electromagnet which creates the strong magnetic field?
Có phải đó là nam châm điện tạo ra từ trường mạnh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you supply electricity to the coil, the electromagnet will become active.
Nếu bạn cung cấp điện cho cuộn dây, nam châm điện sẽ hoạt động.
Phủ định
If the current is too low, the electromagnet won't be strong enough to lift the metal.
Nếu dòng điện quá thấp, nam châm điện sẽ không đủ mạnh để nâng kim loại.
Nghi vấn
Will the electromagnet attract the steel if I increase the voltage?
Nam châm điện có hút thép không nếu tôi tăng điện áp?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a more powerful electromagnet, we could lift heavier objects.
Nếu chúng ta có một nam châm điện mạnh hơn, chúng ta có thể nâng những vật nặng hơn.
Phủ định
If the electromagnet didn't have a power source, it wouldn't be able to attract metal.
Nếu nam châm điện không có nguồn điện, nó sẽ không thể hút kim loại.
Nghi vấn
Would the experiment be more effective if we used a larger electromagnet?
Liệu thí nghiệm có hiệu quả hơn nếu chúng ta sử dụng một nam châm điện lớn hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electromagnet lifted the heavy metal debris.
Nam châm điện đã nâng các mảnh vụn kim loại nặng.
Phủ định
The circuit breaker didn't shut off the electromagnet automatically.
Bộ ngắt mạch đã không tự động tắt nam châm điện.
Nghi vấn
How does an electromagnet work?
Nam châm điện hoạt động như thế nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new research facility opens, scientists will have been studying the electromagnet's properties for over five years.
Vào thời điểm cơ sở nghiên cứu mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các đặc tính của nam châm điện trong hơn năm năm.
Phủ định
The engineers won't have been relying solely on electromagnets; they will have also been experimenting with permanent magnets.
Các kỹ sư sẽ không chỉ dựa vào nam châm điện; họ cũng sẽ đã thử nghiệm với nam châm vĩnh cửu.
Nghi vấn
Will the company have been investing in electromagnet technology for a decade by the time they release their innovative product?
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào công nghệ nam châm điện trong một thập kỷ vào thời điểm họ phát hành sản phẩm sáng tạo của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnet".

Nam châm điện: Trái tim của công nghệ hiện đại

Nam châm điện là nền tảng của vô số công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ những chiếc chuông cửa đơn giản, loa âm thanh, cho đến các thiết bị y tế phức tạp như máy MRI (cộng hưởng từ), và tàu đệm từ (maglev) tốc độ cao. Chúng biến đổi điện năng thành từ trường có thể kiểm soát được, mở ra một kỷ nguyên mới trong kỹ thuật và đời sống.

Phát hiện thay đổi thế giới

Việc phát hiện ra mối liên hệ giữa điện và từ, và khả năng tạo ra nam châm điện, là một bước ngoặt khoa học lớn vào thế kỷ 19. Nó không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về vũ trụ mà còn đặt nền móng cho toàn bộ ngành công nghiệp điện tử và điện lực hiện đại, thúc đẩy sự phát triển công nghệ vượt bậc.