(Top Banner Ad)
hoistway
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

hoistway

UK: /ˈhɔɪstˌweɪ/ • US: /ˈhɔɪstˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giếng thang giếng thang máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaft or enclosed space used for the travel of a hoist or elevator.

Vietnamese Meaning

Một giếng thang hoặc không gian kín dùng cho việc di chuyển của tời nâng hoặc thang máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers are inspecting the hoistway to ensure it meets safety standards."

    "Công nhân xây dựng đang kiểm tra giếng thang để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."

  • "The plans called for a spacious hoistway to accommodate a large service elevator."

    "Các bản vẽ yêu cầu một giếng thang rộng rãi để chứa một thang máy dịch vụ lớn."

  • "Safety regulations require regular inspections of the hoistway."

    "Các quy định an toàn yêu cầu kiểm tra thường xuyên giếng thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoist Nâng lên, kéo lên bằng thiết bị
Noun hoist Thiết bị nâng, tời, cần trục
Noun hoisting Sự nâng, việc kéo lên
Adjective hoisting Dùng để nâng, liên quan đến việc nâng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
*altiare
Old French
hausser
Middle English
hoisen
English
hoist
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
English
way
English
hoistway

Nguồn gốc của Hoistway

Từ 'hoistway' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'hoist' và 'way'. 'Hoist' có nghĩa là nâng, kéo lên, với gốc từ xa xưa trong tiếng Latin 'altus' (cao) qua tiếng Pháp cổ. 'Way' có nghĩa là con đường, lối đi, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic. Khi ghép lại, 'hoistway' mô tả một 'lối đi' hoặc 'trục' dùng để 'nâng hạ', điển hình là trục thang máy hoặc cần trục vận chuyển vật liệu trong các tòa nhà.

Usage Note

Thuật ngữ 'hoistway' thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật thang máy. Nó đề cập đến không gian thẳng đứng được thiết kế đặc biệt để chứa và cho phép thang máy hoặc tời di chuyển lên xuống một tòa nhà. 'Shaft' là một từ đồng nghĩa phổ biến nhưng 'hoistway' thường nhấn mạnh chức năng của không gian đó là để nâng hạ.

Prepositions

in of

* **in**: Diễn tả vị trí bên trong hoistway (ví dụ: 'The elevator is in the hoistway'). * **of**: Diễn tả thuộc tính hoặc thành phần của hoistway (ví dụ: 'The dimensions of the hoistway').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + hoistway
  • elevator elevator hoistway
    (trục thang máy)
  • dumbwaiter dumbwaiter hoistway
    (trục thang máy tải hàng nhỏ (thang tời thức ăn))
  • material material hoistway
    (trục nâng vật liệu)
Adjective + hoistway
  • vertical vertical hoistway
    (trục thang máy thẳng đứng)
  • empty empty hoistway
    (trục thang máy trống)
  • enclosed enclosed hoistway
    (trục thang máy kín)
Hoistway + Noun
  • hoistway hoistway door
    (cửa trục thang máy)
  • hoistway hoistway access
    (lối tiếp cận trục thang máy)
  • hoistway hoistway pit
    (hố trục thang máy (phần đáy))

Idioms

  • hoistway safety regulations

    Các quy định an toàn về trục thang máy

    "Compliance with hoistway safety regulations is mandatory for all new building constructions."

    (Việc tuân thủ các quy định an toàn về trục thang máy là bắt buộc đối với tất cả các công trình xây dựng mới.)

  • hoistway door interlock

    Khóa liên động cửa trục thang máy

    "The hoistway door interlock system prevents the elevator from moving if a door is not fully closed."

    (Hệ thống khóa liên động cửa trục thang máy ngăn không cho thang máy di chuyển nếu cửa chưa đóng hoàn toàn.)

  • hoistway inspection

    Kiểm tra trục thang máy

    "Regular hoistway inspection is essential for preventing accidents and ensuring operational safety."

    (Kiểm tra trục thang máy định kỳ là rất cần thiết để phòng ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoistway

noun
Lật mặt

Một giếng thang hoặc không gian kín dùng cho việc di chuyển của tời nâng hoặc thang máy.

"The construction workers are inspecting the hoistway to ensure it meets safety standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building code requires a hoistway for elevators in structures over four stories.
Quy tắc xây dựng yêu cầu một giếng thang máy cho thang máy trong các công trình trên bốn tầng.
Phủ định
Under no circumstances should anyone enter the hoistway without proper safety equipment.
Trong bất kỳ trường hợp nào, không ai được vào giếng thang máy mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Should any malfunction occur within the hoistway, is there an emergency stop mechanism accessible?
Nếu có bất kỳ trục trặc nào xảy ra bên trong giếng thang máy, có cơ chế dừng khẩn cấp nào có thể truy cập được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoistway".

Thang máy và Sự phát triển đô thị

Hoistway là phần không thể thiếu của hệ thống thang máy hiện đại. Sự phát triển của thang máy, đặc biệt là thang máy an toàn của Elisha Otis, đã cách mạng hóa kiến trúc, cho phép xây dựng các tòa nhà chọc trời và thay đổi hoàn toàn cảnh quan đô thị. Trục thang máy đã trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ công nghệ và khả năng vươn cao của con người.

An toàn trong công trình và cuộc sống

Vì hoistway là một không gian có rủi ro cao (chuyển động của thang máy, độ cao), các tiêu chuẩn và quy định an toàn nghiêm ngặt đã được phát triển trên toàn thế giới để bảo vệ người sử dụng và công nhân bảo trì. Việc thiết kế, lắp đặt và bảo trì hoistway phải tuân thủ chặt chẽ các quy định này để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn cho mọi người.