hoistway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giếng thang hoặc không gian kín dùng cho việc di chuyển của tời nâng hoặc thang máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers are inspecting the hoistway to ensure it meets safety standards."
"Công nhân xây dựng đang kiểm tra giếng thang để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."
-
"The plans called for a spacious hoistway to accommodate a large service elevator."
"Các bản vẽ yêu cầu một giếng thang rộng rãi để chứa một thang máy dịch vụ lớn."
-
"Safety regulations require regular inspections of the hoistway."
"Các quy định an toàn yêu cầu kiểm tra thường xuyên giếng thang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hoistway' thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật thang máy. Nó đề cập đến không gian thẳng đứng được thiết kế đặc biệt để chứa và cho phép thang máy hoặc tời di chuyển lên xuống một tòa nhà. 'Shaft' là một từ đồng nghĩa phổ biến nhưng 'hoistway' thường nhấn mạnh chức năng của không gian đó là để nâng hạ.
Prepositions
* **in**: Diễn tả vị trí bên trong hoistway (ví dụ: 'The elevator is in the hoistway'). * **of**: Diễn tả thuộc tính hoặc thành phần của hoistway (ví dụ: 'The dimensions of the hoistway').
Collocations (Từ đi kèm)
-
elevator elevator hoistway (trục thang máy)
-
dumbwaiter dumbwaiter hoistway (trục thang máy tải hàng nhỏ (thang tời thức ăn))
-
material material hoistway (trục nâng vật liệu)
-
vertical vertical hoistway (trục thang máy thẳng đứng)
-
empty empty hoistway (trục thang máy trống)
-
enclosed enclosed hoistway (trục thang máy kín)
-
hoistway hoistway door (cửa trục thang máy)
-
hoistway hoistway access (lối tiếp cận trục thang máy)
-
hoistway hoistway pit (hố trục thang máy (phần đáy))
Idioms
-
hoistway safety regulations
Các quy định an toàn về trục thang máy
"Compliance with hoistway safety regulations is mandatory for all new building constructions."
(Việc tuân thủ các quy định an toàn về trục thang máy là bắt buộc đối với tất cả các công trình xây dựng mới.)
-
hoistway door interlock
Khóa liên động cửa trục thang máy
"The hoistway door interlock system prevents the elevator from moving if a door is not fully closed."
(Hệ thống khóa liên động cửa trục thang máy ngăn không cho thang máy di chuyển nếu cửa chưa đóng hoàn toàn.)
-
hoistway inspection
Kiểm tra trục thang máy
"Regular hoistway inspection is essential for preventing accidents and ensuring operational safety."
(Kiểm tra trục thang máy định kỳ là rất cần thiết để phòng ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoistway
nounMột giếng thang hoặc không gian kín dùng cho việc di chuyển của tời nâng hoặc thang máy.
"The construction workers are inspecting the hoistway to ensure it meets safety standards."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building code requires a hoistway for elevators in structures over four stories. |
Quy tắc xây dựng yêu cầu một giếng thang máy cho thang máy trong các công trình trên bốn tầng. |
| Phủ định | Under no circumstances should anyone enter the hoistway without proper safety equipment. |
Trong bất kỳ trường hợp nào, không ai được vào giếng thang máy mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Should any malfunction occur within the hoistway, is there an emergency stop mechanism accessible? |
Nếu có bất kỳ trục trặc nào xảy ra bên trong giếng thang máy, có cơ chế dừng khẩn cấp nào có thể truy cập được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoistway".
