(Top Banner Ad)
Eleven
A1
Number A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Eleven

UK: /ɪˈlevən/ • US: /ɪˈlevən/

Nghĩa tiếng Việt

mười một
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cardinal number equal to 10 + 1.

Vietnamese Meaning

Số đếm bằng 10 + 1, mười một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has eleven books."

    "Cô ấy có mười một cuốn sách."

  • "The train leaves at eleven o'clock."

    "Tàu khởi hành lúc mười một giờ."

  • "There are eleven players on a soccer team."

    "Có mười một cầu thủ trong một đội bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number/Adjective eleventh Thứ mười một
Noun elevens Số mười một (số nhiều, dùng để chỉ một nhóm mười một người/vật)
Adjective eleven-a-side Mười một người mỗi đội (dùng trong thể thao)

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*óy-n-likʷ-m̥
Proto-Germanic
*ainalif-
Old English
endleofan
Middle English
elleven
Modern English
eleven

Nguồn gốc 'một còn lại'

Từ 'eleven' có nguồn gốc từ cụm từ Proto-Germanic '*ainalif-', nghĩa đen là 'một còn lại' (sau mười). Điều này thể hiện cách các ngôn ngữ cổ hình thành các con số lớn hơn mười bằng cách thêm vào số 'một' hoặc 'hai' vào 'mười'.

Usage Note

Đây là một số đếm cơ bản, được sử dụng trong toán học và giao tiếp hàng ngày. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài việc chỉ số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Time and Age
  • at at eleven o'clock
    (lúc mười một giờ)
  • eleven eleven years old
    (mười một tuổi)
Measurements and Quantities
  • eleven eleven percent
    (mười một phần trăm)
  • eleven eleven times
    (mười một lần)
Sports
  • the the starting eleven
    (đội hình xuất phát (mười một cầu thủ))

Idioms

  • at the eleventh hour

    Vào phút chót, vào thời điểm cuối cùng có thể

    "The rescue team arrived at the eleventh hour to save the trapped climbers."

    (Đội cứu hộ đã đến vào phút chót để cứu những người leo núi bị mắc kẹt.)

  • eleven-plus

    Kỳ thi tuyển vào trường ngữ pháp ở Anh (dành cho học sinh khoảng 10-11 tuổi)

    "Passing the eleven-plus exam used to be crucial for secondary education in some parts of the UK."

    (Việc vượt qua kỳ thi eleven-plus từng rất quan trọng đối với giáo dục trung học ở một số vùng của Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Eleven

Number
Lật mặt

Số đếm bằng 10 + 1, mười một.

"She has eleven books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eleven players who practiced diligently won the championship.
Mười một cầu thủ, những người đã luyện tập chăm chỉ, đã giành chức vô địch.
Phủ định
The eleven chapters, which she hadn't read, were crucial for the exam.
Mười một chương, những chương mà cô ấy chưa đọc, rất quan trọng cho kỳ thi.
Nghi vấn
Are those eleven students whom the teacher praised, the same ones who excelled in the competition?
Có phải mười một học sinh mà giáo viên khen ngợi là những người xuất sắc trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eleven".

Con số của đội bóng

Trong bóng đá (soccer) và một số môn thể thao đồng đội khác, con số 11 mang ý nghĩa đặc biệt vì nó là số lượng cầu thủ trong một đội hình chính thức trên sân. Thuật ngữ 'the starting eleven' thường được dùng để chỉ đội hình xuất phát.

Kỳ thi Eleven-Plus tại Anh

Ở Vương quốc Anh, 'Eleven-Plus' là tên của một kỳ thi tuyển sinh từng rất quan trọng, được thực hiện bởi học sinh khoảng 10 hoặc 11 tuổi để quyết định xem họ sẽ học tiếp tại trường ngữ pháp (grammar school) hay trường trung học tổng hợp (secondary modern school).