Eleventh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ mười một trong một dãy; đứng sau thứ mười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is the eleventh of May."
"Hôm nay là ngày mười một tháng Năm."
-
"He finished eleventh in the race."
"Anh ấy về đích thứ mười một trong cuộc đua."
-
"This is the eleventh time I've told you."
"Đây là lần thứ mười một tôi nói với bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eleven | số mười một |
| Adverb | eleventhly | thứ mười một; ở vị trí thứ mười một |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eleventh' chỉ vị trí thứ tự thứ 11. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí trong một chuỗi, sự kiện, hoặc khoảng thời gian.
Prepositions
'Eleventh of' được dùng để chỉ ngày thứ 11 của một tháng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
floor the eleventh floor (tầng mười một)
-
hour the eleventh hour (giờ thứ mười một; phút chót)
-
position the eleventh position (vị trí thứ mười một)
-
birthday her eleventh birthday (sinh nhật thứ mười một của cô ấy)
-
on on the eleventh of July (vào ngày mười một tháng Bảy)
-
by by the eleventh (trước ngày mười một (của tháng))
-
eleventh-century eleventh-century architecture (kiến trúc thế kỷ thứ mười một)
-
eleventh-hour an eleventh-hour agreement (một thỏa thuận vào phút chót)
Idioms
-
at the eleventh hour
vào phút chót, vào giờ thứ mười một (ngay trước khi quá muộn)
"The rescue team arrived at the eleventh hour."
(Đội cứu hộ đã đến vào phút chót.)
-
an eleventh-hour decision/rescue/deal
một quyết định/cuộc giải cứu/thỏa thuận vào phút chót
"It was an eleventh-hour decision to change the venue."
(Đó là một quyết định vào phút chót để thay đổi địa điểm.)
-
the eleventh commandment
điều răn thứ mười một (một quy tắc bất thành văn hoặc rất quan trọng, thường được nói đùa)
"For him, never to be late is the eleventh commandment."
(Đối với anh ấy, không bao giờ đi trễ là điều răn thứ mười một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Eleventh
Tính từThứ mười một trong một dãy; đứng sau thứ mười.
"Today is the eleventh of May."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eleventh player scored the winning goal. |
Cầu thủ thứ mười một đã ghi bàn thắng quyết định. |
| Phủ định | He was not the eleventh person to arrive. |
Anh ấy không phải là người thứ mười một đến. |
| Nghi vấn | Was she the eleventh contestant? |
Cô ấy có phải là thí sinh thứ mười một không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he trains hard, he will win the race on the eleventh of next month. |
Nếu anh ấy tập luyện chăm chỉ, anh ấy sẽ thắng cuộc đua vào ngày mười một tháng tới. |
| Phủ định | If you don't study hard, you won't be selected for the eleventh grade honors class. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không được chọn vào lớp danh dự khối mười một. |
| Nghi vấn | Will she get a promotion if she is the eleventh person to reach the sales quota? |
Cô ấy có được thăng chức không nếu cô ấy là người thứ mười một đạt được chỉ tiêu doanh số? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to celebrate her eleventh birthday next week. |
Cô ấy sẽ tổ chức sinh nhật lần thứ mười một vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to watch the eleventh episode of the series tonight. |
Họ sẽ không xem tập thứ mười một của bộ phim tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to participate in the eleventh annual competition? |
Bạn có định tham gia cuộc thi thường niên lần thứ mười một không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Eleventh".
