(Top Banner Ad)
Ten
A1
Noun A1 Toán học, Số học

Ten

UK: /tɛn/ • US: /tɛn/

Nghĩa tiếng Việt

mười
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the sum of nine and one; one more than nine.

Vietnamese Meaning

Số tương đương với tổng của chín và một; nhiều hơn chín một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have ten fingers."

    "Tôi có mười ngón tay."

  • "She is ten years old."

    "Cô ấy mười tuổi."

  • "There are ten people in my family."

    "Có mười người trong gia đình tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenth một phần mười
Adjective tenth thứ mười
Adjective tenfold gấp mười lần
Adverb tenfold gấp mười lần
Noun (informal) tenner tờ tiền mệnh giá mười (ví dụ: mười đô la, mười bảng Anh)
Adjective ten-digit có mười chữ số

Related Words

Subject Area

Toán học, Số học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deḱm̥
Proto-Germanic
*tehun
Old English
tīen, tēn
Modern English
ten

Nguồn gốc của số Mười

Từ 'ten' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*deḱm̥). Nó được cho là phản ánh thực tế con người có mười ngón tay, một cơ sở tự nhiên để đếm và hình thành hệ thống số học ban đầu trên toàn thế giới.

Usage Note

Đây là một số đếm cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Ten' thường được dùng để chỉ số lượng, thứ tự, hoặc thời gian. Trong nhiều nền văn hóa, 'ten' có ý nghĩa quan trọng, chẳng hạn như trong hệ thập phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ten
  • Top Top Ten
    (Mười hàng đầu (ví dụ: danh sách, bảng xếp hạng))
  • First First Ten
    (Mười vị trí/người/vật đầu tiên)
  • Last Last Ten
    (Mười vị trí/người/vật cuối cùng)
Verb + Ten
  • Count Count to ten
    (Đếm đến mười)
  • Give Give me ten minutes
    (Cho tôi mười phút)
  • Score Score ten points
    (Ghi mười điểm)
Phrases with Ten
  • Ten Ten percent
    (Mười phần trăm)
  • Ten Ten years old
    (Mười tuổi)
  • At At ten o'clock
    (Lúc mười giờ)
  • By By ten o'clock
    (Trước mười giờ)

Idioms

  • count to ten

    Đếm đến mười (để bình tĩnh lại trước khi phản ứng hoặc nói điều gì đó)

    "When you feel angry, try to count to ten before you speak."

    (Khi bạn cảm thấy tức giận, hãy thử đếm đến mười trước khi bạn nói.)

  • a perfect ten

    Hoàn hảo tuyệt đối; điểm mười (thường chỉ người rất đẹp hoặc điều gì đó xuất sắc về chất lượng)

    "The gymnast's performance was a perfect ten."

    (Màn trình diễn của vận động viên thể dục dụng cụ đạt điểm mười hoàn hảo.)

  • ten out of ten

    Mười trên mười; điểm tuyệt đối; rất xuất sắc

    "His presentation was ten out of ten, everyone was impressed."

    (Bài thuyết trình của anh ấy đạt mười trên mười, mọi người đều ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ten

Noun
Lật mặt

Số tương đương với tổng của chín và một; nhiều hơn chín một.

"I have ten fingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are ten students in the class.
Có mười học sinh trong lớp.
Phủ định
There aren't ten apples on the table.
Không có mười quả táo trên bàn.
Nghi vấn
Are there ten chairs in the room?
Có phải có mười cái ghế trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ten".

Hệ thống số thập phân

Hầu hết các hệ thống số trên thế giới đều sử dụng cơ số 10 (hệ thập phân). Điều này được cho là bắt nguồn từ việc con người có mười ngón tay, giúp việc đếm và tính toán trở nên trực quan và dễ dàng hơn trong lịch sử, từ đó hình thành nền tảng cho toán học hiện đại.

Mười Điều Răn

Trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo), 'Mười Điều Răn' là một bộ các nguyên tắc đạo đức và tín ngưỡng quan trọng, được cho là do Đức Chúa trời ban xuống. Chúng đóng vai trò nền tảng trong luật pháp tôn giáo và luân lý phương Tây.