(Top Banner Ad)
bioavailability
C1
Noun C1 Dược học, Sinh học

bioavailability

UK: /ˌbaɪ.əʊ.əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/ • US: /ˌbaɪ.oʊ.əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

độ khả dụng sinh học tính khả dụng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of a drug or other substance which enters the circulation when introduced into the body and so is able to have an active effect.

Vietnamese Meaning

Khả dụng sinh học là tỷ lệ của một loại thuốc hoặc chất khác đi vào vòng tuần hoàn khi được đưa vào cơ thể và do đó có thể có tác dụng tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bioavailability of the new drug was significantly higher than the older version."

    "Khả dụng sinh học của loại thuốc mới cao hơn đáng kể so với phiên bản cũ."

  • "Factors such as age and liver function can affect the bioavailability of certain medications."

    "Các yếu tố như tuổi tác và chức năng gan có thể ảnh hưởng đến khả dụng sinh học của một số loại thuốc."

  • "Researchers are working to improve the bioavailability of oral medications."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực cải thiện khả dụng sinh học của thuốc uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioavailability Khả dụng sinh học (danh từ không đếm được)
Adjective bioavailable Có khả dụng sinh học
Noun availability Sự có sẵn, tính khả dụng
Adjective available Có sẵn, khả dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - life
Latin
valere - to be strong, be of value
Old French
availlable - available
Modern English
bio- (from Greek) + availability (from French/Latin)

Sự kết hợp của 'Sự Sống' và 'Sự Sẵn Có'

Đây là một thuật ngữ khoa học hiện đại, không có nguồn gốc từ một từ đơn cổ xưa. Các nhà khoa học đã ghép tiền tố 'bio-' (từ tiếng Hy Lạp 'bios', nghĩa là 'sự sống') với từ 'availability' ('sự sẵn có'). Mục đích là để tạo ra một từ chính xác mô tả mức độ một chất (như thuốc hoặc chất dinh dưỡng) thực sự đi vào hệ tuần hoàn của cơ thể và có thể phát huy tác dụng. Nó là cầu nối giữa những gì chúng ta tiêu thụ và những gì cơ thể chúng ta thực sự có thể sử dụng.

Usage Note

Bioavailability đề cập đến mức độ và tốc độ một hoạt chất được hấp thụ từ một sản phẩm dược phẩm và có sẵn tại vị trí tác dụng của nó trong cơ thể. Nó không chỉ đơn thuần là lượng thuốc được hấp thụ, mà còn là tốc độ hấp thụ. Ví dụ, hai loại thuốc có thể có cùng lượng hoạt chất, nhưng một loại có thể được hấp thụ nhanh hơn loại kia, dẫn đến sự khác biệt về khả dụng sinh học.

Prepositions

of in

Sử dụng 'bioavailability of' để chỉ khả dụng sinh học của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The bioavailability of vitamin D is affected by fat intake.' Sử dụng 'bioavailability in' để chỉ khả dụng sinh học trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The bioavailability in the brain is crucial for antidepressant medications.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioavailability
  • high/good bioavailability
    (khả dụng sinh học cao/tốt)
  • low/poor bioavailability
    (khả dụng sinh học thấp/kém)
  • oral bioavailability
    (khả dụng sinh học qua đường uống)
  • relative bioavailability
    (khả dụng sinh học tương đối)
Verb + bioavailability
  • increase/enhance bioavailability
    (tăng/nâng cao khả dụng sinh học)
  • improve bioavailability
    (cải thiện khả dụng sinh học)
  • determine bioavailability
    (xác định khả dụng sinh học)
  • affect bioavailability
    (ảnh hưởng đến khả dụng sinh học)
bioavailability + of
  • bioavailability of a drug
    (khả dụng sinh học của một loại thuốc)
  • bioavailability of nutrients
    (khả dụng sinh học của các chất dinh dưỡng)

Idioms

  • You are what you absorb, not what you eat.

    Bạn là những gì bạn hấp thụ, chứ không phải những gì bạn ăn. (Một câu nói phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của khả dụng sinh học trong dinh dưỡng.)

    "This supplement has high potency, but remember, you are what you absorb, not what you eat. Its bioavailability is what truly matters."

    (Thực phẩm bổ sung này có hiệu lực cao, nhưng hãy nhớ rằng, cơ thể bạn được tạo nên từ những gì nó hấp thụ, không phải những gì bạn ăn. Khả dụng sinh học của nó mới là điều thực sự quan trọng.)

  • Unlock the bioavailability of [X]

    Khai mở/tối ưu hóa khả dụng sinh học của [X]. (Một cách nói phổ biến trong marketing và y tế để chỉ việc làm cho một chất dinh dưỡng dễ hấp thụ hơn.)

    "Adding black pepper helps to unlock the bioavailability of curcumin in turmeric."

    (Thêm hạt tiêu đen giúp khai mở khả dụng sinh học của curcumin trong củ nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioavailability

Noun
Lật mặt

Khả dụng sinh học là tỷ lệ của một loại thuốc hoặc chất khác đi vào vòng tuần hoàn khi được đưa vào cơ thể và do đó có thể có tác dụng tích cực.

"The bioavailability of the new drug was significantly higher than the older version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioavailability".

Xu Hướng 'Biohacking' và Tối Ưu Hóa Sức Khỏe

Trong văn hóa chăm sóc sức khỏe phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng 'biohacker', việc tối đa hóa khả dụng sinh học của thực phẩm chức năng và thức ăn được rất chú trọng. Mọi người thử nghiệm các cách kết hợp thực phẩm (như nghệ và tiêu đen) hoặc các dạng bổ sung cụ thể (như vitamin dạng liposome) để đảm bảo cơ thể hấp thụ lượng dinh dưỡng tối đa, nhằm tối ưu hóa hiệu suất thể chất và tinh thần.

Tầm Quan Trọng trong Y Học và Dược Phẩm

Trong y học phương Tây, khả dụng sinh học là một yếu tố cực kỳ quan trọng được quản lý bởi các cơ quan như FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Một loại thuốc gốc (generic drug) phải chứng minh được nó có khả dụng sinh học tương đương với thuốc biệt dược (brand-name drug) để được phê duyệt. Điều này đảm bảo rằng phiên bản thuốc gốc rẻ hơn vẫn hoạt động hiệu quả và an toàn trong cơ thể, giúp bảo vệ bệnh nhân.