(Top Banner Ad)
drug clearance
C1
Danh từ C1 Y học

drug clearance

UK: /drʌɡ ˈklɪərəns/ • US: /drʌɡ ˈklɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ thanh thải thuốc thanh thải thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which a drug is removed from the body, usually measured in volume per unit time (e.g., mL/min). It represents the efficiency of the body's ability to eliminate the drug from the bloodstream.

Vietnamese Meaning

Tốc độ một loại thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể, thường được đo bằng thể tích trên một đơn vị thời gian (ví dụ: mL/phút). Nó thể hiện hiệu quả khả năng của cơ thể trong việc loại bỏ thuốc khỏi máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug's clearance is significantly reduced in patients with renal impairment."

    "Độ thanh thải của thuốc giảm đáng kể ở bệnh nhân suy thận."

  • "Monitoring drug clearance is essential for optimizing drug therapy."

    "Theo dõi độ thanh thải thuốc là điều cần thiết để tối ưu hóa liệu pháp điều trị bằng thuốc."

  • "Drug clearance can be affected by age, weight, and other medications."

    "Độ thanh thải thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, cân nặng và các loại thuốc khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb drug đánh thuốc mê, bỏ thuốc độc vào
Adjective drugged bị đánh thuốc, chịu tác dụng của thuốc
Noun drugstore hiệu thuốc tây, nhà thuốc
Noun clearance sự thanh toán, sự giải tỏa, sự thải trừ (trong y học)
Verb clear làm sạch, thải trừ, giải tỏa
Adjective clear rõ ràng, trong sạch, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler (clear, bright)
Old French
drogue (dry herb, medicinal substance)
Middle English
cleren (to make clear)
Middle English
drogge (drug)
Modern English
drug clearance (compound term)

Nguồn gốc 'Drug Clearance'

Thuật ngữ 'drug clearance' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong lĩnh vực dược lý và y học. Từ 'drug' (thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'thảo mộc khô' hoặc 'chất chữa bệnh'. Từ 'clearance' (thanh thải) xuất phát từ tiếng Latinh 'clarus' (trong, sáng) qua tiếng Pháp cổ 'cler' và tiếng Anh cổ 'cleren', mang ý nghĩa 'làm cho trong sạch' hay 'loại bỏ'. Khi ghép lại, 'drug clearance' mô tả quá trình cơ thể loại bỏ thuốc, làm sạch thuốc khỏi hệ thống tuần hoàn, là một khái niệm cốt lõi trong việc xác định liều lượng và an toàn thuốc.

Usage Note

Drug clearance là một thông số dược động học quan trọng để xác định liều lượng và tần suất dùng thuốc phù hợp. Nó bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chức năng thận và gan, lưu lượng máu và khả năng liên kết protein của thuốc. Clearance cao có nghĩa là thuốc được loại bỏ nhanh chóng, trong khi clearance thấp có nghĩa là thuốc được loại bỏ chậm hơn và có thể tích tụ trong cơ thể.

Prepositions

of from

"Clearance of a drug" đề cập đến quá trình loại bỏ một loại thuốc cụ thể. "Clearance from the body" đề cập đến việc loại bỏ thuốc khỏi toàn bộ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug clearance
  • renal renal drug clearance
    (độ thanh thải thuốc qua thận)
  • hepatic hepatic drug clearance
    (độ thanh thải thuốc qua gan)
  • metabolic metabolic drug clearance
    (độ thanh thải thuốc qua chuyển hóa)
  • impaired impaired drug clearance
    (độ thanh thải thuốc bị suy giảm)
  • reduced reduced drug clearance
    (độ thanh thải thuốc giảm)
  • increased increased drug clearance
    (độ thanh thải thuốc tăng)
  • total total drug clearance
    (tổng độ thanh thải thuốc)
  • systemic systemic drug clearance
    (độ thanh thải thuốc toàn thân)
Verb + drug clearance
  • measure measure drug clearance
    (đo độ thanh thải thuốc)
  • monitor monitor drug clearance
    (theo dõi độ thanh thải thuốc)
  • determine determine drug clearance
    (xác định độ thanh thải thuốc)
  • affect affect drug clearance
    (ảnh hưởng đến độ thanh thải thuốc)
  • improve improve drug clearance
    (cải thiện độ thanh thải thuốc)
  • reduce reduce drug clearance
    (làm giảm độ thanh thải thuốc)
  • enhance enhance drug clearance
    (tăng cường độ thanh thải thuốc)
Noun + of drug clearance
  • rate rate of drug clearance
    (tốc độ thanh thải thuốc)
  • pathway pathway of drug clearance
    (con đường thanh thải thuốc)
  • mechanism mechanism of drug clearance
    (cơ chế thanh thải thuốc)

Idioms

  • optimize drug clearance

    tối ưu hóa độ thanh thải thuốc (để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất)

    "Doctors often work to optimize drug clearance for patients with kidney disease."

    (Các bác sĩ thường tìm cách tối ưu hóa độ thanh thải thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh thận.)

  • compromised drug clearance

    độ thanh thải thuốc bị tổn hại/suy giảm (do bệnh tật hoặc yếu tố khác)

    "Patients with liver dysfunction may experience compromised drug clearance."

    (Bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan có thể gặp tình trạng độ thanh thải thuốc bị suy giảm.)

  • assess drug clearance

    đánh giá độ thanh thải thuốc (để điều chỉnh liều lượng)

    "It is crucial to accurately assess drug clearance before prescribing high-dose medications."

    (Việc đánh giá chính xác độ thanh thải thuốc là rất quan trọng trước khi kê đơn thuốc liều cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug clearance

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ một loại thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể, thường được đo bằng thể tích trên một đơn vị thời gian (ví dụ: mL/phút). Nó thể hiện hiệu quả khả năng của cơ thể trong việc loại bỏ thuốc khỏi máu.

"The drug's clearance is significantly reduced in patients with renal impairment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug clearance".

Y học cá thể hóa và liều lượng thuốc

'Drug clearance' là một khái niệm trung tâm trong 'y học cá thể hóa' (personalized medicine). Sự khác biệt về gen, tuổi tác, chức năng gan/thận và các loại thuốc khác mà một người đang dùng đều có thể ảnh hưởng đến tốc độ cơ thể loại bỏ thuốc. Hiểu rõ 'drug clearance' của từng bệnh nhân giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc một cách chính xác, tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, phù hợp hơn với từng cá nhân thay vì một liều chung cho tất cả.

An toàn thuốc và cơ quan quản lý

Dữ liệu về 'drug clearance' là yếu tố then chốt đối với các cơ quan quản lý dược phẩm (như FDA ở Mỹ hay EMA ở Châu Âu) khi phê duyệt thuốc mới. Họ sử dụng thông tin này để đảm bảo rằng thuốc an toàn và hiệu quả cho các đối tượng bệnh nhân khác nhau, bao gồm người già, trẻ em, và những người có bệnh lý nền. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng về 'drug clearance' giúp thiết lập hướng dẫn liều lượng an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.