(Top Banner Ad)
elitist
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Chính trị

elitist

UK: /ɪˈliːtɪst/ • US: /ɪˈliːtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

theo chủ nghĩa tinh hoa tinh hoa chủ nghĩa duy tinh hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or supporting elitism; believing that a society or system should be led by an elite.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tinh hoa; tin rằng một xã hội hoặc hệ thống nên được lãnh đạo bởi một tầng lớp tinh hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has been accused of being elitist."

    "Trường đại học đã bị cáo buộc là theo chủ nghĩa tinh hoa."

  • "Some argue that private schools are inherently elitist."

    "Một số người cho rằng các trường tư thục vốn dĩ mang tính chất tinh hoa."

  • "The party's policies were criticized as being elitist and out of touch with ordinary people."

    "Các chính sách của đảng đã bị chỉ trích là theo chủ nghĩa tinh hoa và không liên quan đến những người bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite Nhóm người ưu tú, có địa vị cao hoặc quyền lực
Adjective elite Thuộc về hoặc dành cho giới tinh hoa, ưu tú
Noun elitism Chủ nghĩa tinh hoa; niềm tin rằng một nhóm nhỏ người tài giỏi hoặc giàu có nên có quyền lực và ảnh hưởng lớn hơn
Noun elitist Người theo chủ nghĩa tinh hoa; người có thái độ hoặc quan điểm cho rằng mình hoặc nhóm của mình ưu việt hơn người khác
Adjective elitist Mang tính chủ nghĩa tinh hoa; chỉ thái độ hoặc hệ thống ưu tiên một nhóm nhỏ người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
élite
French
élite
English
elite
English
elitist

Gốc rễ từ sự 'được chọn'

Từ 'elitist' có nguồn gốc từ từ 'élite' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người được chọn' hoặc 'người xuất sắc nhất'. Vào thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ một nhóm người được coi là ưu tú hoặc có quyền lực. Đến cuối thế kỷ 19, hậu tố '-ist' (thường dùng để chỉ người có một niềm tin hoặc thực hành một điều gì đó) được thêm vào để tạo thành 'elitist', miêu tả người có niềm tin rằng một nhóm nhỏ người ưu tú nên có quyền lực hơn những người khác, hoặc chỉ trích những người có thái độ đó.

Usage Note

Tính từ 'elitist' thường được sử dụng để mô tả những người, nhóm hoặc tổ chức có xu hướng tin rằng họ vượt trội hơn những người khác và do đó xứng đáng có những đặc quyền hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự độc quyền, phân biệt đối xử và coi thường những người không thuộc tầng lớp 'tinh hoa'. So với 'exclusive', 'elitist' mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in towards

'in' được dùng để chỉ một khía cạnh nào đó bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa tinh hoa (ví dụ: elitist in their views). 'towards' được dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi hướng tới một đối tượng nào đó (ví dụ: elitist towards the working class).

Collocations (Từ đi kèm)

Elitist (as Adjective) + Noun
  • attitude elitist attitude
    (thái độ tinh hoa chủ nghĩa)
  • views elitist views
    (quan điểm tinh hoa chủ nghĩa)
  • policies elitist policies
    (các chính sách mang tính tinh hoa chủ nghĩa)
  • system elitist system
    (hệ thống tinh hoa chủ nghĩa)
  • institutions elitist institutions
    (các thể chế tinh hoa chủ nghĩa)
Adjective + Elitist (as Noun)
  • intellectual intellectual elitist
    (người theo chủ nghĩa tinh hoa trí thức)
  • cultural cultural elitist
    (người theo chủ nghĩa tinh hoa văn hóa)
  • social social elitist
    (người theo chủ nghĩa tinh hoa xã hội)
  • snobbish snobbish elitist
    (người theo chủ nghĩa tinh hoa hợm hĩnh)
Verb + (as/be) Elitist
  • criticized criticized as elitist
    (bị chỉ trích là mang tính tinh hoa chủ nghĩa)
  • accused accused of being elitist
    (bị buộc tội là có thái độ tinh hoa chủ nghĩa)

Idioms

  • elitist mindset

    Tư duy tinh hoa chủ nghĩa; thái độ cho rằng mình hoặc nhóm của mình vượt trội hơn và xứng đáng được đặc quyền

    "Her elitist mindset prevented her from understanding the struggles of ordinary people."

    (Tư duy tinh hoa chủ nghĩa đã ngăn cản cô ấy thấu hiểu những khó khăn của người dân bình thường.)

  • ivory tower elitist

    Người tinh hoa chủ nghĩa sống trong 'tháp ngà'; chỉ trích những người tách rời thực tế, chỉ quan tâm đến lý thuyết hoặc quyền lợi của nhóm nhỏ mình

    "Many criticize politicians as ivory tower elitists, out of touch with public opinion."

    (Nhiều người chỉ trích các chính trị gia là những người tinh hoa chủ nghĩa trong 'tháp ngà', không nắm bắt được ý kiến công chúng.)

  • elitist gatekeeping

    Hành động của những người tinh hoa chủ nghĩa nhằm kiểm soát việc tiếp cận một lĩnh vực, nguồn lực hoặc địa vị để duy trì sự độc quyền của nhóm mình

    "The university was accused of elitist gatekeeping, making it difficult for students from diverse backgrounds to enroll."

    (Trường đại học bị cáo buộc thực hiện 'kiểm soát cửa' mang tính tinh hoa chủ nghĩa, khiến sinh viên từ các hoàn cảnh khác nhau khó đăng ký nhập học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elitist

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tinh hoa; tin rằng một xã hội hoặc hệ thống nên được lãnh đạo bởi một tầng lớp tinh hoa.

"The university has been accused of being elitist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid adopting such an elitist attitude.
Anh ấy nên tránh có một thái độ quá thượng lưu như vậy.
Phủ định
They must not consider themselves elitist simply because they are wealthy.
Họ không được tự cho mình là thượng lưu chỉ vì họ giàu có.
Nghi vấn
Could she be seen as elitist if she only associates with people from privileged backgrounds?
Liệu cô ấy có bị coi là thượng lưu nếu cô ấy chỉ giao du với những người từ những gia đình có đặc quyền không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club has an elitist membership policy.
Câu lạc bộ có chính sách thành viên mang tính chất thượng lưu.
Phủ định
Why wouldn't they consider his views elitist?
Tại sao họ lại không coi quan điểm của anh ấy là thượng lưu?
Nghi vấn
Who considers her to be an elitist?
Ai coi cô ấy là người theo chủ nghĩa tinh hoa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an elitist in her youth, always judging others.
Cô ấy từng là một người theo chủ nghĩa tinh hoa khi còn trẻ, luôn phán xét người khác.
Phủ định
They didn't act elitist when they were promoted; they treated everyone with respect.
Họ đã không hành xử theo kiểu tinh hoa khi họ được thăng chức; họ đối xử với mọi người một cách tôn trọng.
Nghi vấn
Was he an elitist when he attended that exclusive school?
Có phải anh ấy là một người theo chủ nghĩa tinh hoa khi anh ấy học ở trường độc quyền đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has been acting elitist since he received his prestigious award.
Vị giáo sư đã và đang cư xử theo kiểu thượng lưu kể từ khi ông nhận được giải thưởng danh giá của mình.
Phủ định
They haven't been being elitist; they've just been misunderstood.
Họ đã không hề tỏ ra thượng lưu; họ chỉ bị hiểu lầm.
Nghi vấn
Has she been attending elitist gatherings to network for her career?
Cô ấy có đang tham dự những buổi tụ tập của giới thượng lưu để kết nối cho sự nghiệp của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is more elitist than his father's.
Hành vi của anh ta có tính chất thượng đẳng hơn so với cha anh ta.
Phủ định
She is not as elitist as she seems.
Cô ấy không thượng đẳng như cô ấy tỏ ra.
Nghi vấn
Is he the most elitist member of the club?
Anh ta có phải là thành viên thượng đẳng nhất của câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elitist".

Chủ nghĩa tinh hoa trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'elitist' thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ trích những người hoặc hệ thống tin rằng một nhóm nhỏ người có học thức, giàu có hoặc có quyền lực cao hơn nên có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Nó thường gắn liền với sự thiếu công bằng, đặc quyền và sự xa rời quần chúng.

Cuộc tranh luận về meritocracy và elitism

Chủ nghĩa tinh hoa thường đối lập với khái niệm 'meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài), nơi thành công được cho là dựa trên năng lực và nỗ lực cá nhân. Tuy nhiên, ranh giới này đôi khi bị làm mờ, vì một hệ thống ban đầu được thiết lập để trọng dụng nhân tài có thể dần dần trở thành một hệ thống tinh hoa chủ nghĩa nếu nó tạo ra rào cản cho những người không có cùng xuất thân hoặc nguồn lực.