(Top Banner Ad)
elopement
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

elopement

UK: /ɪˈləʊpmənt/ • US: /ɪˈloʊpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ trốn để kết hôn trốn đi kết hôn kết hôn chạy trốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of running away secretly, especially to get married without parental consent.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ trốn bí mật, đặc biệt là để kết hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their elopement surprised everyone, as they had only been dating for a few months."

    "Việc họ bỏ trốn khiến mọi người ngạc nhiên, vì họ chỉ mới hẹn hò được vài tháng."

  • "Many young couples choose elopement to avoid the stress of a large wedding."

    "Nhiều cặp đôi trẻ chọn bỏ trốn để tránh căng thẳng của một đám cưới lớn."

  • "The novel tells the story of a young woman's elopement with her childhood sweetheart."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện người phụ nữ trẻ bỏ trốn với người yêu thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elope Bỏ trốn để kết hôn (thường là bí mật và không có sự đồng ý của gia đình)
Noun eloper Người bỏ trốn để kết hôn

Synonyms

secret marriage (kết hôn bí mật)runaway marriage (kết hôn bỏ trốn)

Antonyms

arranged marriage (hôn nhân sắp đặt)traditional wedding (đám cưới truyền thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*hlaupan*
Old French
aloper
Middle English
alopen
English
elope
English
elopement

Nguồn gốc của Elopement

Từ 'elopement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aloper', mang nghĩa 'bỏ trốn'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc một cô gái bí mật bỏ trốn cùng người yêu để kết hôn, thường là do không được gia đình chấp thuận. Việc thêm hậu tố '-ment' đã biến động từ 'elope' thành danh từ, mô tả hành động hoặc tình trạng bỏ trốn để kết hôn.

Usage Note

Từ 'elopement' thường mang ý nghĩa là một hành động lãng mạn, đôi khi bốc đồng, và thường liên quan đến việc trốn tránh các quy tắc hoặc mong đợi của gia đình và xã hội. Nó khác với 'running away' đơn thuần, vốn có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau (ví dụ: bỏ nhà đi vì bất mãn). 'Elopement' nhấn mạnh mục đích kết hôn và tính bí mật của hành động.

Prepositions

to

‘Elopement to’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm mà cặp đôi bỏ trốn để kết hôn. Ví dụ: 'Their elopement to Las Vegas was a complete surprise.' (Việc họ bỏ trốn đến Las Vegas là một bất ngờ hoàn toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elopement
  • secret secret elopement
    (cuộc bỏ trốn bí mật)
  • hasty hasty elopement
    (cuộc bỏ trốn vội vàng)
  • romantic romantic elopement
    (cuộc bỏ trốn lãng mạn)
Verb + elopement
  • plan plan an elopement
    (lên kế hoạch cho một cuộc bỏ trốn)
  • consider consider an elopement
    (cân nhắc một cuộc bỏ trốn)
  • arrange arrange an elopement
    (sắp xếp một cuộc bỏ trốn)
Elopement + Noun
  • elopement ceremony elopement ceremony
    (lễ cưới bỏ trốn (nghi thức kết hôn bí mật/riêng tư))
  • elopement package elopement package
    (gói dịch vụ cho đám cưới bỏ trốn (thường là du lịch kèm cưới))

Idioms

  • run off to elope

    bỏ trốn để kết hôn

    "They decided to run off to elope rather than have a large wedding."

    (Họ quyết định bỏ trốn để kết hôn thay vì tổ chức một đám cưới lớn.)

  • have an elopement

    tổ chức một đám cưới bỏ trốn (bí mật/riêng tư)

    "Many couples now choose to have an elopement for a more intimate experience."

    (Nhiều cặp đôi hiện nay chọn tổ chức một đám cưới bỏ trốn để có trải nghiệm thân mật hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elopement

Noun
Lật mặt

Hành động bỏ trốn bí mật, đặc biệt là để kết hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ.

"Their elopement surprised everyone, as they had only been dating for a few months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elopement".

Lý do phổ biến cho việc bỏ trốn

Trong lịch sử, 'elopement' thường là lựa chọn của các cặp đôi không nhận được sự chấp thuận của gia đình hoặc muốn tránh chi phí lớn và những rắc rối của một đám cưới truyền thống. Nó cũng có thể là cách để kết hôn nhanh chóng hoặc tránh bị ép buộc kết hôn với người khác.

Xu hướng 'Elopement' hiện đại

Ngày nay, 'elopement' không còn hoàn toàn mang ý nghĩa tiêu cực của việc bỏ trốn. Nhiều cặp đôi hiện đại chọn 'elopement' để có một lễ cưới riêng tư, độc đáo, thân mật và ít áp lực. Họ thường lên kế hoạch cẩn thận, chọn những địa điểm đẹp và chỉ có một vài người thân hoặc bạn bè thân thiết chứng kiến.