elopement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of running away secretly, especially to get married without parental consent.
Vietnamese Meaning
Hành động bỏ trốn bí mật, đặc biệt là để kết hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their elopement surprised everyone, as they had only been dating for a few months."
"Việc họ bỏ trốn khiến mọi người ngạc nhiên, vì họ chỉ mới hẹn hò được vài tháng."
-
"Many young couples choose elopement to avoid the stress of a large wedding."
"Nhiều cặp đôi trẻ chọn bỏ trốn để tránh căng thẳng của một đám cưới lớn."
-
"The novel tells the story of a young woman's elopement with her childhood sweetheart."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện người phụ nữ trẻ bỏ trốn với người yêu thời thơ ấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elope | Bỏ trốn để kết hôn (thường là bí mật và không có sự đồng ý của gia đình) |
| Noun | eloper | Người bỏ trốn để kết hôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elopement' thường mang ý nghĩa là một hành động lãng mạn, đôi khi bốc đồng, và thường liên quan đến việc trốn tránh các quy tắc hoặc mong đợi của gia đình và xã hội. Nó khác với 'running away' đơn thuần, vốn có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau (ví dụ: bỏ nhà đi vì bất mãn). 'Elopement' nhấn mạnh mục đích kết hôn và tính bí mật của hành động.
Prepositions
‘Elopement to’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm mà cặp đôi bỏ trốn để kết hôn. Ví dụ: 'Their elopement to Las Vegas was a complete surprise.' (Việc họ bỏ trốn đến Las Vegas là một bất ngờ hoàn toàn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret elopement (cuộc bỏ trốn bí mật)
-
hasty hasty elopement (cuộc bỏ trốn vội vàng)
-
romantic romantic elopement (cuộc bỏ trốn lãng mạn)
-
plan plan an elopement (lên kế hoạch cho một cuộc bỏ trốn)
-
consider consider an elopement (cân nhắc một cuộc bỏ trốn)
-
arrange arrange an elopement (sắp xếp một cuộc bỏ trốn)
-
elopement ceremony elopement ceremony (lễ cưới bỏ trốn (nghi thức kết hôn bí mật/riêng tư))
-
elopement package elopement package (gói dịch vụ cho đám cưới bỏ trốn (thường là du lịch kèm cưới))
Idioms
-
run off to elope
bỏ trốn để kết hôn
"They decided to run off to elope rather than have a large wedding."
(Họ quyết định bỏ trốn để kết hôn thay vì tổ chức một đám cưới lớn.)
-
have an elopement
tổ chức một đám cưới bỏ trốn (bí mật/riêng tư)
"Many couples now choose to have an elopement for a more intimate experience."
(Nhiều cặp đôi hiện nay chọn tổ chức một đám cưới bỏ trốn để có trải nghiệm thân mật hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elopement
NounHành động bỏ trốn bí mật, đặc biệt là để kết hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ.
"Their elopement surprised everyone, as they had only been dating for a few months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elopement".
